| G.1 |
317
811
|
|---|---|
| G.2 |
512
203
999
800
|
| G.3 |
839
394
094
616
617
457
|
| KK |
217
678
546
950
223
728
249
591
|
Kết quả Max 3D ngày 27/10/2023
Nhận xét #684
- Ngày
- 27/10/2023
- Mã kỳ
- #684
- Số chính
- 20 số
9 số chẵn, 11 số lẻ; tổng 10841. Biên 094–999, gồm 20 giá trị khác nhau.
Có 0 giá trị trùng kỳ #683 (25/10/2023): không có. Kỳ #684: 20 vị trí trong 4 nhóm.
Ngày 27/10/2023, kỳ #684 có nhóm lẻ 317, 811, 203, 999, 839, 617, 457, 217, 223, 249, 591 với tổng 5523. Nhóm chẵn 512, 800, 394, 094, 616, 678, 546, 950, 728 cộng thành 5318. Phân bố hàng đơn vị của 20 số ghi nhận mức cao nhất 4 lượt tại các đuôi 7. Max 3D.
Sắp 20 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 094 đến 999 rộng 905 đơn vị. Kỳ #684 có 1 cặp liền số: 616–617. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 111, nằm tại 839–950. Bộ số #684.
So với #683 ngày 25/10/2023, kỳ #684 bổ sung 20 giá trị khác: 094, 203, 217, 223, 249, 317, 394, 457, 512, 546, 591, 616, 617, 678, 728, 800, 811, 839, 950, 999. Có 20 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 976, 407, 551, 427, 925, 210, 108, 598, 262, 067, 626, 965, 502, 579, 960, 430, 412, 750, 126, 842. Tổng các vị trí chuyển từ 10723 sang 10841, tăng 118 đơn vị. Đối chiếu #683.
Trong 30 kỳ được lưu từ #655 (21/08/2023) tới #684, có tất cả 600 vị trí và 438 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 094 (1 lượt), 203 (1 lượt), 223 (1 lượt), 249 (1 lượt), 457 (1 lượt), 546 (1 lượt), 617 (1 lượt), 839 (1 lượt), 999 (1 lượt), 394 (2 lượt), 800 (3 lượt), 591 (2 lượt), 512 (2 lượt), 728 (2 lượt), 678 (2 lượt), 811 (3 lượt), 317 (3 lượt), 217 (4 lượt), 950 (2 lượt), 616 (2 lượt). Mốc #655.
Giá trị 094 của kỳ #684 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #655 ngày 21/08/2023; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #655.
Giá trị 203 của kỳ #684 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #655 ngày 21/08/2023; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #655.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #684
5 kỳ đến #684
#680 (18/10/2023) – #684 (27/10/2023).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #684 |
G.1: 317, 811 G.2: 512, 203, 999, 800 G.3: 839, 394, 094, 616, 617, 457 KK: 217, 678, 546, 950, 223, 728, 249, 591 |
|
| #683 |
G.1: 976, 407 G.2: 551, 427, 925, 210 G.3: 108, 598, 262, 067, 626, 965 KK: 502, 579, 960, 430, 412, 750, 126, 842 |
|
| #682 |
G.1: 664, 076 G.2: 643, 268, 565, 176 G.3: 951, 318, 771, 489, 727, 857 KK: 862, 198, 939, 167, 405, 105, 323, 474 |
|
| #681 |
G.1: 226, 716 G.2: 146, 253, 982, 745 G.3: 172, 773, 683, 958, 030, 830 KK: 455, 698, 139, 380, 843, 535, 971, 906 |
|
| #680 |
G.1: 220, 624 G.2: 795, 634, 490, 397 G.3: 610, 716, 126, 289, 792, 616 KK: 970, 013, 438, 550, 117, 468, 438, 964 |