| G.1 |
646
126
|
|---|---|
| G.2 |
607
247
967
643
|
| G.3 |
618
598
657
192
483
200
|
| KK |
002
348
741
334
868
307
976
459
|
Kết quả Max 3D ngày 30/01/2023
Nhận xét #568
- Ngày
- 30/01/2023
- Mã kỳ
- #568
- Số chính
- 20 số
11 số chẵn, 9 số lẻ; tổng 10019. Nhỏ nhất 002, lớn nhất 976; 20 giá trị phân biệt.
Có 1 giá trị trùng kỳ #567 (27/01/2023): 307. Có 4 nhóm, tổng 20 vị trí ở kỳ #568.
Bộ kết quả #568 chia thành nhóm chẵn 646, 126, 618, 598, 192, 200, 002, 348, 334, 868, 976 và nhóm lẻ 607, 247, 967, 643, 657, 483, 741, 307, 459. Hai nhóm lần lượt có tổng 4908 và 5111. Trong 20 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 5 lượt, thuộc về chữ số 7. Max 3D.
Khoảng cách 127 tại cặp 741–868 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #568 tăng dần. Biên dưới 002, biên trên 976 cách nhau 974 đơn vị. Trong 20 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #568.
So với #567 ngày 27/01/2023, kỳ #568 bổ sung 19 giá trị khác: 002, 126, 192, 200, 247, 334, 348, 459, 483, 598, 607, 618, 643, 646, 657, 741, 868, 967, 976. Có 19 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 266, 763, 079, 978, 859, 508, 532, 929, 791, 209, 585, 814, 703, 857, 755, 054, 616, 627, 936. Tổng các vị trí chuyển từ 12168 sang 10019, giảm 2149 đơn vị. Đối chiếu #567.
Tính cả #568, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #539 (21/11/2022). Tổng 600 vị trí tạo thành 437 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 192 (1 lượt), 200 (1 lượt), 334 (1 lượt), 598 (1 lượt), 618 (1 lượt), 657 (1 lượt), 868 (1 lượt), 976 (1 lượt), 607 (2 lượt), 643 (2 lượt), 348 (2 lượt), 483 (2 lượt), 741 (2 lượt), 967 (2 lượt), 126 (2 lượt), 646 (3 lượt), 247 (2 lượt), 459 (3 lượt), 002 (4 lượt), 307 (3 lượt). Mốc #539.
Giá trị 192 của kỳ #568 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #539 ngày 21/11/2022; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #539.
Giá trị 200 của kỳ #568 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #539 ngày 21/11/2022; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #539.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #568
5 kỳ đến #568
#564 (20/01/2023) – #568 (30/01/2023).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #568 |
G.1: 646, 126 G.2: 607, 247, 967, 643 G.3: 618, 598, 657, 192, 483, 200 KK: 002, 348, 741, 334, 868, 307, 976, 459 |
|
| #567 |
G.1: 266, 763 G.2: 307, 079, 978, 859 G.3: 508, 532, 929, 791, 209, 585 KK: 814, 703, 857, 755, 054, 616, 627, 936 |
|
| #566 |
G.1: 251, 743 G.2: 973, 111, 374, 626 G.3: 217, 359, 744, 565, 755, 021 KK: 998, 585, 703, 176, 880, 368, 895, 492 |
|
| #565 |
G.1: 185, 775 G.2: 048, 621, 553, 663 G.3: 002, 065, 087, 718, 975, 800 KK: 786, 289, 931, 239, 713, 195, 807, 936 |
|
| #564 |
G.1: 255, 538 G.2: 731, 462, 776, 882 G.3: 359, 746, 913, 516, 691, 444 KK: 044, 271, 544, 599, 338, 259, 878, 291 |