| G.1 |
596
290
|
|---|---|
| G.2 |
317
924
263
128
|
| G.3 |
401
559
767
804
924
957
|
| KK |
862
493
169
653
534
492
758
762
|
Kết quả Max 3D ngày 29/06/2026
Nhận xét #1099
- Ngày
- 29/06/2026
- Mã kỳ
- #1099
- Số chính
- 20 số
11 số chẵn, 9 số lẻ; tổng 11653. Có 19 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 128, lớn nhất 957.
Trùng kỳ #1098 (26/06/2026): 0 giá trị — không có. Có 4 nhóm, tổng 20 vị trí ở kỳ #1099.
Ở kỳ #1099, các số chẵn gồm 596, 290, 924, 128, 804, 924, 862, 534, 492, 758, 762, cộng lại được 7074; phía số lẻ là 317, 263, 401, 559, 767, 957, 493, 169, 653, tổng 4579. Xét chữ số tận cùng của 20 vị trí, đuôi 4 cùng đứng đầu với 4 lượt cho mỗi đuôi. Max 3D.
Sắp 19 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 128 đến 957 rộng 829 đơn vị. Kỳ #1099 có 1 cặp liền số: 492–493. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 105, nằm tại 653–758. Bộ số #1099.
So với #1098 ngày 26/06/2026, kỳ #1099 bổ sung 19 giá trị khác: 128, 169, 263, 290, 317, 401, 492, 493, 534, 559, 596, 653, 758, 762, 767, 804, 862, 924, 957. Có 20 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 076, 648, 945, 570, 627, 387, 322, 843, 496, 981, 892, 617, 337, 129, 323, 911, 611, 943, 110, 636. Tổng các vị trí chuyển từ 11404 sang 11653, tăng 249 đơn vị. Đối chiếu #1098.
Trong 30 kỳ được lưu từ #1070 (22/04/2026) tới #1099, có tất cả 600 vị trí và 454 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 128 (1 lượt), 169 (1 lượt), 263 (1 lượt), 290 (1 lượt), 492 (1 lượt), 493 (1 lượt), 559 (1 lượt), 758 (1 lượt), 762 (1 lượt), 804 (1 lượt), 862 (1 lượt), 957 (1 lượt), 767 (2 lượt), 924 (4 lượt), 317 (2 lượt), 401 (2 lượt), 596 (2 lượt), 534 (3 lượt), 653 (2 lượt). Mốc #1070.
Giá trị 128 của kỳ #1099 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1070 ngày 22/04/2026; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1070.
Giá trị 169 của kỳ #1099 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1070 ngày 22/04/2026; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1070.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #1099
5 kỳ đến #1099
#1095 (19/06/2026) – #1099 (29/06/2026).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #1099 |
G.1: 596, 290 G.2: 317, 924, 263, 128 G.3: 401, 559, 767, 804, 924, 957 KK: 862, 493, 169, 653, 534, 492, 758, 762 |
|
| #1098 |
G.1: 076, 648 G.2: 945, 570, 627, 387 G.3: 322, 843, 496, 981, 892, 617 KK: 337, 129, 323, 911, 611, 943, 110, 636 |
|
| #1097 |
G.1: 320, 508 G.2: 501, 662, 571, 920 G.3: 059, 510, 177, 653, 259, 695 KK: 876, 906, 305, 485, 116, 889, 210, 610 |
|
| #1096 |
G.1: 196, 438 G.2: 534, 772, 379, 332 G.3: 813, 659, 498, 848, 183, 624 KK: 374, 872, 367, 249, 782, 898, 906, 536 |
|
| #1095 |
G.1: 468, 520 G.2: 476, 969, 623, 027 G.3: 600, 377, 913, 044, 539, 907 KK: 991, 018, 336, 830, 234, 995, 055, 298 |