| G.1 |
593
436
|
|---|---|
| G.2 |
350
367
186
212
|
| G.3 |
191
248
600
936
094
762
|
| KK |
100
788
749
181
538
120
538
325
|
Kết quả Max 3D ngày 27/12/2024
Nhận xét #866
- Ngày
- 27/12/2024
- Mã kỳ
- #866
- Số chính
- 20 số
14 số chẵn, 6 số lẻ; tổng 8314. Biên 094–936, gồm 19 giá trị khác nhau.
Kỳ #866 trùng #865 (25/12/2024) ở 1 giá trị: 538. Có 4 nhóm, tổng 20 vị trí ở kỳ #866.
Ngày 27/12/2024, kỳ #866 có nhóm lẻ 593, 367, 191, 749, 181, 325 với tổng 2406. Nhóm chẵn 436, 350, 186, 212, 248, 600, 936, 094, 762, 100, 788, 538, 120, 538 cộng thành 5908. Phân bố hàng đơn vị của 20 số ghi nhận mức cao nhất 4 lượt tại các đuôi 0, 8. Max 3D.
Kỳ #866 trải trên 842 đơn vị, bắt đầu ở 094 và kết thúc ở 936. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 19 số. Có 0 cặp liên tiếp (không có); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 149 tại 600–749. Bộ số #866.
So với #865 ngày 25/12/2024, kỳ #866 bổ sung 18 giá trị khác: 094, 100, 120, 181, 186, 191, 212, 248, 325, 350, 367, 436, 593, 600, 749, 762, 788, 936. Có 19 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 993, 904, 612, 469, 236, 931, 884, 604, 230, 772, 793, 466, 257, 541, 176, 480, 707, 591, 672. Tổng các vị trí chuyển từ 11856 sang 8314, giảm 3542 đơn vị. Đối chiếu #865.
Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #866, bắt đầu từ #837 ngày 21/10/2024, chứa 600 lượt và 443 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 094 (1 lượt), 100 (1 lượt), 181 (1 lượt), 191 (1 lượt), 248 (1 lượt), 350 (1 lượt), 593 (1 lượt), 600 (1 lượt), 749 (1 lượt), 186 (2 lượt), 120 (2 lượt), 788 (2 lượt), 436 (2 lượt), 212 (2 lượt), 367 (2 lượt), 936 (3 lượt), 762 (2 lượt), 325 (2 lượt), 538 (3 lượt). Mốc #837.
Giá trị 094 của kỳ #866 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #837 ngày 21/10/2024; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #837.
Giá trị 100 của kỳ #866 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #837 ngày 21/10/2024; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #837.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #866
5 kỳ đến #866
#862 (18/12/2024) – #866 (27/12/2024).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #866 |
G.1: 593, 436 G.2: 350, 367, 186, 212 G.3: 191, 248, 600, 936, 094, 762 KK: 100, 788, 749, 181, 538, 120, 538, 325 |
|
| #865 |
G.1: 993, 904 G.2: 612, 469, 236, 931 G.3: 884, 604, 230, 772, 793, 466 KK: 257, 541, 176, 480, 707, 591, 672, 538 |
|
| #864 |
G.1: 776, 991 G.2: 043, 152, 542, 229 G.3: 024, 574, 503, 931, 389, 808 KK: 155, 014, 155, 875, 938, 624, 943, 442 |
|
| #863 |
G.1: 441, 004 G.2: 182, 414, 508, 527 G.3: 128, 380, 535, 296, 105, 854 KK: 396, 864, 498, 453, 568, 073, 559, 325 |
|
| #862 |
G.1: 720, 842 G.2: 606, 288, 922, 762 G.3: 020, 608, 441, 499, 915, 577 KK: 202, 549, 232, 144, 821, 842, 512, 142 |