| G.1 |
441
004
|
|---|---|
| G.2 |
182
414
508
527
|
| G.3 |
128
380
535
296
105
854
|
| KK |
396
864
498
453
568
073
559
325
|
Kết quả Max 3D ngày 20/12/2024
Nhận xét #863
- Ngày
- 20/12/2024
- Mã kỳ
- #863
- Số chính
- 20 số
12 số chẵn, 8 số lẻ; tổng 8110. Biên 004–864, gồm 20 giá trị khác nhau.
Trùng kỳ #862 (18/12/2024): 1 giá trị — 441. Kỳ #863: 20 vị trí trong 4 nhóm.
Nhóm số lẻ 441, 527, 535, 105, 453, 073, 559, 325 tạo tổng 3018 ở kỳ #863; các số chẵn 004, 182, 414, 508, 128, 380, 296, 854, 396, 864, 498, 568 đóng góp 5092. Nếu gom 20 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 4, 8 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 4 lần. Max 3D.
Khoảng cách 286 tại cặp 568–854 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #863 tăng dần. Biên dưới 004, biên trên 864 cách nhau 860 đơn vị. Trong 20 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #863.
So với #862 ngày 18/12/2024, kỳ #863 bổ sung 19 giá trị khác: 004, 073, 105, 128, 182, 296, 325, 380, 396, 414, 453, 498, 508, 527, 535, 559, 568, 854, 864. Có 18 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 720, 842, 606, 288, 922, 762, 020, 608, 499, 915, 577, 202, 549, 232, 144, 821, 512, 142. Tổng các vị trí chuyển từ 10644 sang 8110, giảm 2534 đơn vị. Đối chiếu #862.
Tính cả #863, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #834 (14/10/2024). Tổng 600 vị trí tạo thành 447 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 073 (1 lượt), 128 (1 lượt), 182 (1 lượt), 296 (1 lượt), 325 (1 lượt), 414 (1 lượt), 453 (1 lượt), 508 (1 lượt), 527 (1 lượt), 535 (1 lượt), 568 (1 lượt), 854 (1 lượt), 864 (1 lượt), 004 (2 lượt), 105 (4 lượt), 380 (3 lượt), 396 (2 lượt), 498 (4 lượt), 559 (3 lượt), 441 (2 lượt). Mốc #834.
Giá trị 073 của kỳ #863 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #834 ngày 14/10/2024; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #834.
Giá trị 128 của kỳ #863 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #834 ngày 14/10/2024; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #834.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #863
5 kỳ đến #863
#859 (11/12/2024) – #863 (20/12/2024).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #863 |
G.1: 441, 004 G.2: 182, 414, 508, 527 G.3: 128, 380, 535, 296, 105, 854 KK: 396, 864, 498, 453, 568, 073, 559, 325 |
|
| #862 |
G.1: 720, 842 G.2: 606, 288, 922, 762 G.3: 020, 608, 441, 499, 915, 577 KK: 202, 549, 232, 144, 821, 842, 512, 142 |
|
| #861 |
G.1: 752, 491 G.2: 991, 970, 873, 082 G.3: 977, 125, 936, 651, 003, 168 KK: 608, 005, 177, 087, 293, 894, 690, 462 |
|
| #860 |
G.1: 449, 999 G.2: 188, 667, 883, 486 G.3: 642, 676, 406, 386, 375, 706 KK: 720, 219, 747, 746, 229, 912, 216, 612 |
|
| #859 |
G.1: 622, 809 G.2: 214, 052, 217, 932 G.3: 713, 069, 496, 061, 006, 195 KK: 080, 084, 439, 240, 192, 529, 407, 311 |