| G.1 |
686
317
|
|---|---|
| G.2 |
268
069
677
159
|
| G.3 |
717
241
718
304
432
256
|
| KK |
396
284
777
596
606
662
569
849
|
Kết quả Max 3D ngày 25/03/2026
Nhận xét #1058
- Ngày
- 25/03/2026
- Mã kỳ
- #1058
- Số chính
- 20 số
11 số chẵn, 9 số lẻ; tổng 9583. Biên 069–849, gồm 20 giá trị khác nhau.
Kỳ #1058 trùng #1057 (23/03/2026) ở 0 giá trị: không có. Kỳ #1058: 20 vị trí trong 4 nhóm.
Bộ kết quả #1058 chia thành nhóm chẵn 686, 268, 718, 304, 432, 256, 396, 284, 596, 606, 662 và nhóm lẻ 317, 069, 677, 159, 717, 241, 777, 569, 849. Hai nhóm lần lượt có tổng 5208 và 4375. Trong 20 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 5 lượt, thuộc về chữ số 6. Max 3D.
Từ số nhỏ nhất 069 tới số lớn nhất 849, độ trải của kỳ #1058 là 780. Dãy tăng gồm 20 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 717–718, tổng cộng 1 cặp. Khoảng cách lớn nhất 137 ứng với 432–569. Bộ số #1058.
Các số 297, 217, 525, 632, 303, 126, 003, 316, 546, 881, 917, 671, 844, 951, 589, 136, 774, 150, 198, 449 thuộc #1057 ngày 23/03/2026 nhưng vắng ở #1058, tương ứng 20 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 20 giá trị 069, 159, 241, 256, 268, 284, 304, 317, 396, 432, 569, 596, 606, 662, 677, 686, 717, 718, 777, 849. Từ tổng cũ 9525 đến tổng 9583 hiện tại, chênh lệch là 58, theo chiều tăng. Đối chiếu #1057.
Từ #1029 ngày 14/01/2026 đến #1058, 30 bộ hợp lệ cung cấp 600 lượt số. Có 443 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 256 (1 lượt), 268 (1 lượt), 396 (1 lượt), 432 (1 lượt), 662 (1 lượt), 677 (1 lượt), 717 (1 lượt), 777 (1 lượt), 849 (1 lượt), 241 (2 lượt), 159 (2 lượt), 317 (3 lượt), 069 (2 lượt), 284 (2 lượt), 304 (2 lượt), 606 (3 lượt), 686 (2 lượt), 718 (2 lượt), 596 (3 lượt), 569 (3 lượt). Mốc #1029.
Giá trị 256 của kỳ #1058 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1029 ngày 14/01/2026; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1029.
Giá trị 268 của kỳ #1058 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1029 ngày 14/01/2026; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1029.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #1058
5 kỳ đến #1058
#1054 (16/03/2026) – #1058 (25/03/2026).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #1058 |
G.1: 686, 317 G.2: 268, 069, 677, 159 G.3: 717, 241, 718, 304, 432, 256 KK: 396, 284, 777, 596, 606, 662, 569, 849 |
|
| #1057 |
G.1: 297, 217 G.2: 525, 632, 303, 126 G.3: 003, 316, 546, 881, 917, 671 KK: 844, 951, 589, 136, 774, 150, 198, 449 |
|
| #1056 |
G.1: 543, 156 G.2: 026, 744, 435, 194 G.3: 786, 167, 877, 097, 944, 900 KK: 877, 753, 064, 521, 702, 200, 407, 644 |
|
| #1055 |
G.1: 096, 389 G.2: 683, 525, 569, 598 G.3: 275, 524, 968, 103, 151, 133 KK: 057, 966, 607, 583, 110, 768, 187, 625 |
|
| #1054 |
G.1: 968, 041 G.2: 393, 020, 891, 125 G.3: 881, 443, 082, 621, 721, 039 KK: 617, 397, 276, 646, 798, 965, 813, 314 |