| G.1 |
820
335
|
|---|---|
| G.2 |
368
790
711
434
|
| G.3 |
331
523
217
608
625
249
|
| KK |
739
331
175
000
223
470
114
916
|
Kết quả Max 3D ngày 14/04/2023
Nhận xét #600
- Ngày
- 14/04/2023
- Mã kỳ
- #600
- Số chính
- 20 số
9 số chẵn, 11 số lẻ; tổng 8979. Biên 000–916, gồm 19 giá trị khác nhau.
Có 0 giá trị trùng kỳ #599 (12/04/2023): không có. Kỳ #600: 20 vị trí trong 4 nhóm.
Ngày 14/04/2023, kỳ #600 có nhóm lẻ 335, 711, 331, 523, 217, 625, 249, 739, 331, 175, 223 với tổng 4459. Nhóm chẵn 820, 368, 790, 434, 608, 000, 470, 114, 916 cộng thành 4520. Phân bố hàng đơn vị của 20 số ghi nhận mức cao nhất 4 lượt tại các đuôi 0. Max 3D.
Sắp 19 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 000 đến 916 rộng 916 đơn vị. Kỳ #600 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 114, nằm tại 000–114. Bộ số #600.
Các số 200, 968, 970, 301, 043, 327, 137, 334, 834, 193, 364, 394, 695, 953, 051, 583, 826, 009, 169, 930 thuộc #599 ngày 12/04/2023 nhưng vắng ở #600, tương ứng 20 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 19 giá trị 000, 114, 175, 217, 223, 249, 331, 335, 368, 434, 470, 523, 608, 625, 711, 739, 790, 820, 916. Từ tổng cũ 9281 đến tổng 8979 hiện tại, chênh lệch là 302, theo chiều giảm. Đối chiếu #599.
Trong 30 kỳ được lưu từ #571 (06/02/2023) tới #600, có tất cả 600 vị trí và 450 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 000 (1 lượt), 114 (1 lượt), 223 (1 lượt), 249 (1 lượt), 335 (1 lượt), 368 (1 lượt), 523 (1 lượt), 625 (1 lượt), 711 (1 lượt), 739 (1 lượt), 790 (1 lượt), 820 (1 lượt), 916 (1 lượt), 470 (2 lượt), 434 (3 lượt), 217 (2 lượt), 175 (2 lượt), 608 (2 lượt), 331 (3 lượt). Mốc #571.
Giá trị 000 của kỳ #600 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #571 ngày 06/02/2023; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #571.
Giá trị 114 của kỳ #600 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #571 ngày 06/02/2023; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #571.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #600
5 kỳ đến #600
#596 (05/04/2023) – #600 (14/04/2023).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #600 |
G.1: 820, 335 G.2: 368, 790, 711, 434 G.3: 331, 523, 217, 608, 625, 249 KK: 739, 331, 175, 000, 223, 470, 114, 916 |
|
| #599 |
G.1: 200, 968 G.2: 970, 301, 043, 327 G.3: 137, 334, 834, 193, 364, 394 KK: 695, 953, 051, 583, 826, 009, 169, 930 |
|
| #598 |
G.1: 716, 951 G.2: 400, 574, 450, 638 G.3: 232, 360, 764, 362, 354, 238 KK: 878, 951, 240, 237, 564, 666, 829, 277 |
|
| #597 |
G.1: 680, 925 G.2: 446, 734, 654, 211 G.3: 730, 693, 284, 109, 019, 781 KK: 509, 936, 077, 213, 270, 083, 948, 784 |
|
| #596 |
G.1: 815, 003 G.2: 152, 576, 437, 331 G.3: 572, 289, 248, 130, 009, 656 KK: 029, 061, 929, 661, 544, 047, 001, 588 |