| G.1 |
716
951
|
|---|---|
| G.2 |
400
574
450
638
|
| G.3 |
232
360
764
362
354
238
|
| KK |
878
951
240
237
564
666
829
277
|
Kết quả Max 3D ngày 10/04/2023
Nhận xét #598
- Ngày
- 10/04/2023
- Mã kỳ
- #598
- Số chính
- 20 số
15 số chẵn, 5 số lẻ; tổng 10681. Biên 232–951, gồm 19 giá trị khác nhau.
Trùng kỳ #597 (07/04/2023): 0 giá trị — không có. Kỳ #598: 20 vị trí trong 4 nhóm.
Ngày 10/04/2023, kỳ #598 có nhóm lẻ 951, 951, 237, 829, 277 với tổng 3245. Nhóm chẵn 716, 400, 574, 450, 638, 232, 360, 764, 362, 354, 238, 878, 240, 564, 666 cộng thành 7436. Phân bố hàng đơn vị của 20 số ghi nhận mức cao nhất 4 lượt tại các đuôi 0, 4. Max 3D.
Từ số nhỏ nhất 232 tới số lớn nhất 951, độ trải của kỳ #598 là 719. Dãy tăng gồm 19 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 237–238, tổng cộng 1 cặp. Khoảng cách lớn nhất 114 ứng với 450–564. Bộ số #598.
Đặt cạnh kỳ #597 của ngày 07/04/2023, tổng 10681 ở #598 tăng 595 so với 10086. Có 19 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 232, 237, 238, 240, 277, 354, 360, 362, 400, 450, 564, 574, 638, 666, 716, 764, 829, 878, 951. Bộ trước chứa 20 giá trị không được lặp lại: 680, 925, 446, 734, 654, 211, 730, 693, 284, 109, 019, 781, 509, 936, 077, 213, 270, 083, 948, 784. Đối chiếu #597.
Từ #569 ngày 01/02/2023 đến #598, 30 bộ hợp lệ cung cấp 600 lượt số. Có 452 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 232 (1 lượt), 237 (1 lượt), 238 (1 lượt), 240 (1 lượt), 277 (1 lượt), 354 (1 lượt), 362 (1 lượt), 450 (1 lượt), 564 (1 lượt), 638 (1 lượt), 666 (1 lượt), 716 (1 lượt), 764 (1 lượt), 829 (1 lượt), 360 (2 lượt), 878 (2 lượt), 574 (2 lượt), 951 (3 lượt), 400 (4 lượt). Mốc #569.
Giá trị 232 của kỳ #598 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #569 ngày 01/02/2023; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #569.
Giá trị 237 của kỳ #598 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #569 ngày 01/02/2023; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #569.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #598
5 kỳ đến #598
#594 (31/03/2023) – #598 (10/04/2023).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #598 |
G.1: 716, 951 G.2: 400, 574, 450, 638 G.3: 232, 360, 764, 362, 354, 238 KK: 878, 951, 240, 237, 564, 666, 829, 277 |
|
| #597 |
G.1: 680, 925 G.2: 446, 734, 654, 211 G.3: 730, 693, 284, 109, 019, 781 KK: 509, 936, 077, 213, 270, 083, 948, 784 |
|
| #596 |
G.1: 815, 003 G.2: 152, 576, 437, 331 G.3: 572, 289, 248, 130, 009, 656 KK: 029, 061, 929, 661, 544, 047, 001, 588 |
|
| #595 |
G.1: 341, 259 G.2: 707, 045, 521, 346 G.3: 195, 726, 502, 728, 645, 494 KK: 925, 522, 855, 768, 068, 786, 899, 110 |
|
| #594 |
G.1: 969, 265 G.2: 133, 355, 225, 890 G.3: 769, 887, 191, 753, 271, 492 KK: 324, 184, 096, 987, 257, 737, 731, 526 |