| G.1 |
969
265
|
|---|---|
| G.2 |
133
355
225
890
|
| G.3 |
769
887
191
753
271
492
|
| KK |
324
184
096
987
257
737
731
526
|
Kết quả Max 3D ngày 31/03/2023
Nhận xét #594
- Ngày
- 31/03/2023
- Mã kỳ
- #594
- Số chính
- 20 số
6 số chẵn, 14 số lẻ; tổng 10042. Biên 096–987, gồm 20 giá trị khác nhau.
Có 1 giá trị trùng kỳ #593 (29/03/2023): 355. Có 4 nhóm, tổng 20 vị trí ở kỳ #594.
Ở kỳ #594, các số chẵn gồm 890, 492, 324, 184, 096, 526, cộng lại được 2512; phía số lẻ là 969, 265, 133, 355, 225, 769, 887, 191, 753, 271, 987, 257, 737, 731, tổng 7530. Xét chữ số tận cùng của 20 vị trí, đuôi 7 cùng đứng đầu với 4 lượt cho mỗi đuôi. Max 3D.
Sắp 20 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 096 đến 987 rộng 891 đơn vị. Kỳ #594 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 205, nằm tại 526–731. Bộ số #594.
Kỳ trước #593 (29/03/2023) có tổng 9632; kỳ #594 đạt 10042, mức tăng là 410. Phần khác biệt gồm 19 số mới so với kỳ đó (096, 133, 184, 191, 225, 257, 265, 271, 324, 492, 526, 731, 737, 753, 769, 887, 890, 969, 987) và 19 số chỉ có ở kỳ trước (571, 805, 846, 553, 608, 675, 043, 735, 089, 058, 555, 134, 458, 216, 867, 665, 093, 906, 400). Đối chiếu #593.
Trong 30 kỳ được lưu từ #565 (23/01/2023) tới #594, có tất cả 600 vị trí và 451 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 096 (1 lượt), 133 (1 lượt), 184 (1 lượt), 191 (1 lượt), 257 (1 lượt), 265 (1 lượt), 324 (1 lượt), 753 (1 lượt), 887 (1 lượt), 890 (1 lượt), 969 (1 lượt), 987 (1 lượt), 492 (2 lượt), 225 (2 lượt), 737 (2 lượt), 271 (2 lượt), 731 (2 lượt), 526 (2 lượt), 769 (2 lượt), 355 (2 lượt). Mốc #565.
Giá trị 096 của kỳ #594 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #565 ngày 23/01/2023; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #565.
Giá trị 133 của kỳ #594 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #565 ngày 23/01/2023; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #565.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #594
5 kỳ đến #594
#590 (22/03/2023) – #594 (31/03/2023).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #594 |
G.1: 969, 265 G.2: 133, 355, 225, 890 G.3: 769, 887, 191, 753, 271, 492 KK: 324, 184, 096, 987, 257, 737, 731, 526 |
|
| #593 |
G.1: 571, 805 G.2: 846, 553, 355, 608 G.3: 675, 043, 735, 089, 058, 555 KK: 134, 458, 216, 867, 665, 093, 906, 400 |
|
| #592 |
G.1: 627, 556 G.2: 545, 016, 997, 662 G.3: 391, 291, 818, 140, 020, 388 KK: 834, 875, 117, 058, 726, 102, 247, 343 |
|
| #591 |
G.1: 768, 699 G.2: 032, 122, 440, 557 G.3: 907, 472, 896, 939, 462, 517 KK: 129, 896, 747, 476, 208, 295, 479, 234 |
|
| #590 |
G.1: 715, 925 G.2: 287, 333, 165, 771 G.3: 128, 486, 125, 443, 414, 475 KK: 216, 680, 310, 780, 577, 347, 348, 135 |