| G.1 |
357
728
|
|---|---|
| G.2 |
045
569
394
807
|
| G.3 |
373
141
435
221
726
895
|
| KK |
234
060
599
249
035
380
736
076
|
Kết quả Max 3D ngày 02/10/2026
Nhận xét #1140
- Ngày
- 02/10/2026
- Mã kỳ
- #1140
- Số chính
- 20 số
8 số chẵn, 12 số lẻ; tổng 8060. Nhỏ nhất 035, lớn nhất 895; 20 giá trị phân biệt.
Có 0 giá trị trùng kỳ #1139 (30/09/2026): không có. Kỳ #1140: 20 vị trí trong 4 nhóm.
Ngày 02/10/2026, kỳ #1140 có nhóm lẻ 357, 045, 569, 807, 373, 141, 435, 221, 895, 599, 249, 035 với tổng 4726. Nhóm chẵn 728, 394, 726, 234, 060, 380, 736, 076 cộng thành 3334. Phân bố hàng đơn vị của 20 số ghi nhận mức cao nhất 4 lượt tại các đuôi 5. Max 3D.
Khoảng cách 134 tại cặp 435–569 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1140 tăng dần. Biên dưới 035, biên trên 895 cách nhau 860 đơn vị. Trong 20 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #1140.
Đặt cạnh kỳ #1139 của ngày 30/09/2026, tổng 8060 ở #1140 giảm 2120 so với 10180. Có 20 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 035, 045, 060, 076, 141, 221, 234, 249, 357, 373, 380, 394, 435, 569, 599, 726, 728, 736, 807, 895. Bộ trước chứa 20 giá trị không được lặp lại: 788, 239, 193, 864, 436, 607, 441, 030, 217, 500, 179, 727, 316, 690, 994, 965, 129, 442, 465, 958. Đối chiếu #1139.
Tính cả #1140, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #1111 (27/07/2026). Tổng 600 vị trí tạo thành 454 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 045 (1 lượt), 060 (1 lượt), 221 (1 lượt), 234 (1 lượt), 249 (1 lượt), 394 (1 lượt), 435 (1 lượt), 599 (1 lượt), 726 (1 lượt), 728 (1 lượt), 807 (1 lượt), 895 (1 lượt), 736 (2 lượt), 373 (3 lượt), 569 (2 lượt), 141 (2 lượt), 357 (2 lượt), 380 (2 lượt), 035 (2 lượt), 076 (3 lượt). Mốc #1111.
Giá trị 045 của kỳ #1140 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1111 ngày 27/07/2026; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1111.
Giá trị 060 của kỳ #1140 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1111 ngày 27/07/2026; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1111.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #1140
5 kỳ đến #1140
#1136 (23/09/2026) – #1140 (02/10/2026).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #1140 |
G.1: 357, 728 G.2: 045, 569, 394, 807 G.3: 373, 141, 435, 221, 726, 895 KK: 234, 060, 599, 249, 035, 380, 736, 076 |
|
| #1139 |
G.1: 788, 239 G.2: 193, 864, 436, 607 G.3: 441, 030, 217, 500, 179, 727 KK: 316, 690, 994, 965, 129, 442, 465, 958 |
|
| #1138 |
G.1: 905, 659 G.2: 051, 815, 859, 220 G.3: 389, 903, 332, 994, 222, 076 KK: 543, 846, 557, 411, 235, 549, 668, 274 |
|
| #1137 |
G.1: 710, 292 G.2: 971, 152, 999, 418 G.3: 428, 987, 474, 361, 095, 465 KK: 967, 101, 913, 596, 597, 132, 514, 155 |
|
| #1136 |
G.1: 664, 446 G.2: 344, 893, 967, 687 G.3: 169, 432, 832, 800, 755, 330 KK: 900, 078, 227, 050, 820, 147, 006, 791 |