Kết quả Keno ngày 21/09/2026 – Trang 2 - Trang 2

Kết quả Keno kỳ #296539 ngày 21/09/2026: các số 8, 12, 14, 16, 18, 19, 22, 25, 30, 31, 34, 35, 39, 42, 44, 53, 59, 63, 64, 73.

Kết quả Keno ngày

Kỳ #296539 lúc 17:52

  1. 08
  2. 12
  3. 14
  4. 16
  5. 18
  6. 19
  7. 22
  8. 25
  9. 30
  10. 31
  11. 34
  12. 35
  13. 39
  14. 42
  15. 44
  16. 53
  17. 59
  18. 63
  19. 64
  20. 73

LớnBé 13 số nhỏ hơn 40 ChẵnLẻ 11 số chẵn

Kỳ #296538 lúc 17:44

  1. 02
  2. 04
  3. 06
  4. 10
  5. 12
  6. 19
  7. 20
  8. 22
  9. 23
  10. 26
  11. 30
  12. 33
  13. 36
  14. 59
  15. 64
  16. 66
  17. 68
  18. 70
  19. 74
  20. 75

LớnBé 13 số nhỏ hơn 40 ChẵnLẻ 15 số chẵn

Kỳ #296537 lúc 17:36

  1. 06
  2. 13
  3. 14
  4. 16
  5. 17
  6. 22
  7. 25
  8. 29
  9. 31
  10. 34
  11. 41
  12. 42
  13. 45
  14. 49
  15. 59
  16. 60
  17. 61
  18. 66
  19. 71
  20. 79

Hòa: Lớn - Bé 10 số từ 01 đến 40 và 10 số từ 41 đến 80 ChẵnLẻ 12 số lẻ

Kỳ #296536 lúc 17:28

  1. 07
  2. 10
  3. 25
  4. 30
  5. 32
  6. 45
  7. 47
  8. 48
  9. 49
  10. 51
  11. 53
  12. 54
  13. 55
  14. 56
  15. 63
  16. 65
  17. 67
  18. 71
  19. 75
  20. 77

LớnBé 15 số nhỏ hơn 40 ChẵnLẻ 14 số lẻ

Kỳ #296535 lúc 17:20

  1. 05
  2. 10
  3. 15
  4. 20
  5. 21
  6. 26
  7. 27
  8. 33
  9. 36
  10. 38
  11. 41
  12. 47
  13. 48
  14. 60
  15. 67
  16. 68
  17. 69
  18. 73
  19. 78
  20. 79

Hòa: Lớn - Bé 10 số từ 01 đến 40 và 10 số từ 41 đến 80 ChẵnLẻ 11 số lẻ

Kỳ #296534 lúc 17:12

  1. 01
  2. 03
  3. 09
  4. 10
  5. 11
  6. 12
  7. 13
  8. 16
  9. 23
  10. 25
  11. 32
  12. 34
  13. 45
  14. 50
  15. 51
  16. 64
  17. 76
  18. 77
  19. 79
  20. 80

LớnBé 12 số nhỏ hơn 40 ChẵnLẻ 11 số lẻ

Kỳ #296533 lúc 17:04

  1. 04
  2. 07
  3. 11
  4. 13
  5. 22
  6. 26
  7. 35
  8. 36
  9. 37
  10. 45
  11. 47
  12. 48
  13. 49
  14. 51
  15. 66
  16. 67
  17. 74
  18. 75
  19. 77
  20. 79

LớnBé 11 số nhỏ hơn 40 ChẵnLẻ 13 số lẻ

Kỳ #296532 lúc 16:56

  1. 06
  2. 07
  3. 09
  4. 14
  5. 20
  6. 24
  7. 32
  8. 33
  9. 38
  10. 40
  11. 45
  12. 46
  13. 47
  14. 50
  15. 55
  16. 61
  17. 63
  18. 68
  19. 75
  20. 80

Hòa: Lớn - Bé 10 số từ 01 đến 40 và 10 số từ 41 đến 80 ChẵnLẻ 11 số chẵn

Kỳ #296531 lúc 16:48

  1. 01
  2. 05
  3. 06
  4. 13
  5. 16
  6. 32
  7. 33
  8. 38
  9. 39
  10. 44
  11. 46
  12. 50
  13. 51
  14. 54
  15. 60
  16. 69
  17. 71
  18. 72
  19. 73
  20. 77

LớnBé 11 số nhỏ hơn 40 Hòa: Chẵn - Lẻ 10 số chẵn và 10 số lẻ

Kỳ #296530 lúc 16:40

  1. 01
  2. 02
  3. 07
  4. 08
  5. 17
  6. 22
  7. 26
  8. 39
  9. 41
  10. 44
  11. 45
  12. 46
  13. 48
  14. 51
  15. 52
  16. 55
  17. 66
  18. 70
  19. 71
  20. 74

LớnBé 12 số nhỏ hơn 40 ChẵnLẻ 11 số chẵn

Kỳ #296529 lúc 16:32

  1. 01
  2. 03
  3. 04
  4. 05
  5. 09
  6. 13
  7. 15
  8. 19
  9. 27
  10. 28
  11. 34
  12. 36
  13. 37
  14. 42
  15. 54
  16. 57
  17. 59
  18. 61
  19. 64
  20. 80

LớnBé 13 số nhỏ hơn 40 ChẵnLẻ 12 số lẻ

Kỳ #296528 lúc 16:24

  1. 01
  2. 02
  3. 07
  4. 11
  5. 13
  6. 16
  7. 17
  8. 20
  9. 25
  10. 31
  11. 34
  12. 37
  13. 40
  14. 46
  15. 48
  16. 54
  17. 55
  18. 58
  19. 67
  20. 71

LớnBé 13 số nhỏ hơn 40 ChẵnLẻ 11 số lẻ

Kỳ #296527 lúc 16:16

  1. 01
  2. 04
  3. 07
  4. 09
  5. 12
  6. 18
  7. 22
  8. 25
  9. 30
  10. 33
  11. 41
  12. 43
  13. 49
  14. 53
  15. 61
  16. 62
  17. 63
  18. 66
  19. 77
  20. 80

Hòa: Lớn - Bé 10 số từ 01 đến 40 và 10 số từ 41 đến 80 ChẵnLẻ 12 số lẻ

Kỳ #296526 lúc 16:08

  1. 01
  2. 04
  3. 05
  4. 06
  5. 08
  6. 09
  7. 14
  8. 19
  9. 21
  10. 22
  11. 23
  12. 25
  13. 26
  14. 45
  15. 46
  16. 51
  17. 59
  18. 65
  19. 68
  20. 76

LớnBé 13 số nhỏ hơn 40 ChẵnLẻ 11 số lẻ

Kỳ #296525 lúc 16:00

  1. 01
  2. 03
  3. 04
  4. 09
  5. 13
  6. 17
  7. 22
  8. 29
  9. 32
  10. 40
  11. 41
  12. 44
  13. 54
  14. 56
  15. 57
  16. 69
  17. 75
  18. 78
  19. 79
  20. 80

Hòa: Lớn - Bé 10 số từ 01 đến 40 và 10 số từ 41 đến 80 ChẵnLẻ 11 số lẻ

Kỳ #296524 lúc 15:52

  1. 02
  2. 07
  3. 10
  4. 12
  5. 18
  6. 24
  7. 28
  8. 30
  9. 31
  10. 33
  11. 44
  12. 46
  13. 54
  14. 55
  15. 65
  16. 66
  17. 67
  18. 69
  19. 76
  20. 79

Hòa: Lớn - Bé 10 số từ 01 đến 40 và 10 số từ 41 đến 80 ChẵnLẻ 12 số chẵn

Kỳ #296523 lúc 15:44

  1. 02
  2. 03
  3. 14
  4. 17
  5. 19
  6. 23
  7. 25
  8. 30
  9. 31
  10. 32
  11. 35
  12. 36
  13. 39
  14. 41
  15. 47
  16. 52
  17. 58
  18. 60
  19. 62
  20. 76

LớnBé 13 số nhỏ hơn 40 Hòa: Chẵn - Lẻ 10 số chẵn và 10 số lẻ

Kỳ #296522 lúc 15:36

  1. 01
  2. 02
  3. 03
  4. 08
  5. 09
  6. 12
  7. 13
  8. 17
  9. 21
  10. 27
  11. 37
  12. 42
  13. 45
  14. 46
  15. 47
  16. 52
  17. 74
  18. 75
  19. 79
  20. 80

LớnBé 11 số nhỏ hơn 40 ChẵnLẻ 12 số lẻ

Kỳ #296521 lúc 15:28

  1. 03
  2. 04
  3. 06
  4. 14
  5. 18
  6. 19
  7. 20
  8. 33
  9. 37
  10. 39
  11. 41
  12. 52
  13. 56
  14. 60
  15. 62
  16. 63
  17. 64
  18. 72
  19. 73
  20. 76

Hòa: Lớn - Bé 10 số từ 01 đến 40 và 10 số từ 41 đến 80 ChẵnLẻ 12 số chẵn

Kỳ #296520 lúc 15:20

  1. 05
  2. 06
  3. 15
  4. 23
  5. 28
  6. 29
  7. 33
  8. 34
  9. 35
  10. 38
  11. 42
  12. 44
  13. 46
  14. 54
  15. 55
  16. 60
  17. 61
  18. 62
  19. 63
  20. 67

Hòa: Lớn - Bé 10 số từ 01 đến 40 và 10 số từ 41 đến 80 Hòa: Chẵn - Lẻ 10 số chẵn và 10 số lẻ

Kỳ #296519 lúc 15:12

  1. 05
  2. 10
  3. 17
  4. 18
  5. 20
  6. 22
  7. 37
  8. 40
  9. 43
  10. 45
  11. 46
  12. 50
  13. 51
  14. 53
  15. 55
  16. 61
  17. 64
  18. 68
  19. 71
  20. 72

LớnBé 12 số nhỏ hơn 40 Hòa: Chẵn - Lẻ 10 số chẵn và 10 số lẻ

Kỳ #296518 lúc 15:04

  1. 04
  2. 05
  3. 09
  4. 11
  5. 15
  6. 27
  7. 32
  8. 35
  9. 41
  10. 42
  11. 44
  12. 47
  13. 56
  14. 58
  15. 59
  16. 62
  17. 63
  18. 66
  19. 73
  20. 77

LớnBé 12 số nhỏ hơn 40 ChẵnLẻ 12 số lẻ

Kỳ #296517 lúc 14:56

  1. 04
  2. 06
  3. 19
  4. 21
  5. 22
  6. 25
  7. 32
  8. 37
  9. 38
  10. 40
  11. 41
  12. 43
  13. 50
  14. 58
  15. 60
  16. 65
  17. 66
  18. 70
  19. 72
  20. 80

Hòa: Lớn - Bé 10 số từ 01 đến 40 và 10 số từ 41 đến 80 ChẵnLẻ 13 số chẵn

Kỳ #296516 lúc 14:48

  1. 01
  2. 06
  3. 11
  4. 16
  5. 23
  6. 25
  7. 28
  8. 31
  9. 34
  10. 35
  11. 36
  12. 43
  13. 48
  14. 51
  15. 52
  16. 53
  17. 54
  18. 58
  19. 64
  20. 69

LớnBé 11 số nhỏ hơn 40 Hòa: Chẵn - Lẻ 10 số chẵn và 10 số lẻ

Kỳ #296515 lúc 14:40

  1. 08
  2. 17
  3. 20
  4. 23
  5. 24
  6. 33
  7. 40
  8. 45
  9. 50
  10. 51
  11. 58
  12. 59
  13. 61
  14. 62
  15. 63
  16. 65
  17. 72
  18. 74
  19. 75
  20. 76

LớnBé 13 số nhỏ hơn 40 Hòa: Chẵn - Lẻ 10 số chẵn và 10 số lẻ

Kỳ #296514 lúc 14:32

  1. 07
  2. 21
  3. 22
  4. 24
  5. 27
  6. 28
  7. 37
  8. 38
  9. 40
  10. 44
  11. 45
  12. 47
  13. 49
  14. 50
  15. 56
  16. 61
  17. 68
  18. 69
  19. 72
  20. 75

LớnBé 11 số nhỏ hơn 40 Hòa: Chẵn - Lẻ 10 số chẵn và 10 số lẻ

Kỳ #296513 lúc 14:24

  1. 04
  2. 09
  3. 13
  4. 16
  5. 17
  6. 18
  7. 20
  8. 26
  9. 37
  10. 45
  11. 49
  12. 50
  13. 55
  14. 63
  15. 64
  16. 65
  17. 66
  18. 67
  19. 69
  20. 71

LớnBé 11 số nhỏ hơn 40 ChẵnLẻ 12 số lẻ

Kỳ #296512 lúc 14:16

  1. 02
  2. 03
  3. 08
  4. 11
  5. 15
  6. 18
  7. 19
  8. 28
  9. 29
  10. 30
  11. 44
  12. 45
  13. 48
  14. 55
  15. 56
  16. 61
  17. 62
  18. 67
  19. 75
  20. 77

Hòa: Lớn - Bé 10 số từ 01 đến 40 và 10 số từ 41 đến 80 ChẵnLẻ 11 số lẻ

Kỳ #296511 lúc 14:08

  1. 01
  2. 04
  3. 06
  4. 08
  5. 17
  6. 22
  7. 25
  8. 26
  9. 30
  10. 33
  11. 43
  12. 45
  13. 51
  14. 59
  15. 64
  16. 65
  17. 69
  18. 74
  19. 76
  20. 79

Hòa: Lớn - Bé 10 số từ 01 đến 40 và 10 số từ 41 đến 80 ChẵnLẻ 11 số lẻ

Kỳ #296510 lúc 14:00

  1. 02
  2. 06
  3. 07
  4. 11
  5. 16
  6. 17
  7. 19
  8. 27
  9. 33
  10. 38
  11. 41
  12. 46
  13. 50
  14. 59
  15. 64
  16. 67
  17. 70
  18. 71
  19. 75
  20. 77

Hòa: Lớn - Bé 10 số từ 01 đến 40 và 10 số từ 41 đến 80 ChẵnLẻ 12 số lẻ

Nhận xét #296539

Ngày
21/09/2026
Mã kỳ
#296539
Số chính
20 số

11 số chẵn, 9 số lẻ; tổng 701. Nhỏ nhất 08, lớn nhất 73; 20 giá trị phân biệt.

Trùng kỳ #296538 (21/09/2026): 6 giá trị — 12, 19, 22, 30, 59, 64. Kỳ #296539: 20 vị trí trong 1 nhóm.

Cách đọc Keno.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #296539

5 kỳ đến #296539

#296535 (21/09/2026) – #296539 (21/09/2026).

Keno: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#296539 8 · 12 · 14 · 16 · 18 · 19 · 22 · 25 · 30 · 31 · 34 · 35 · 39 · 42 · 44 · 53 · 59 · 63 · 64 · 73
#296538 2 · 4 · 6 · 10 · 12 · 19 · 20 · 22 · 23 · 26 · 30 · 33 · 36 · 59 · 64 · 66 · 68 · 70 · 74 · 75
#296537 6 · 13 · 14 · 16 · 17 · 22 · 25 · 29 · 31 · 34 · 41 · 42 · 45 · 49 · 59 · 60 · 61 · 66 · 71 · 79
#296536 7 · 10 · 25 · 30 · 32 · 45 · 47 · 48 · 49 · 51 · 53 · 54 · 55 · 56 · 63 · 65 · 67 · 71 · 75 · 77
#296535 5 · 10 · 15 · 20 · 21 · 26 · 27 · 33 · 36 · 38 · 41 · 47 · 48 · 60 · 67 · 68 · 69 · 73 · 78 · 79