Kết quả Keno ngày 21/09/2026

Kết quả Keno kỳ #296569 ngày 21/09/2026: các số 1, 7, 18, 20, 25, 26, 29, 30, 32, 40, 53, 54, 57, 63, 64, 65, 67, 69, 74, 76.

Kết quả Keno ngày

Kỳ #296569 lúc 21:52

  1. 01
  2. 07
  3. 18
  4. 20
  5. 25
  6. 26
  7. 29
  8. 30
  9. 32
  10. 40
  11. 53
  12. 54
  13. 57
  14. 63
  15. 64
  16. 65
  17. 67
  18. 69
  19. 74
  20. 76

Hòa: Lớn - Bé 10 số từ 01 đến 40 và 10 số từ 41 đến 80 Hòa: Chẵn - Lẻ 10 số chẵn và 10 số lẻ

Kỳ #296568 lúc 21:44

  1. 01
  2. 02
  3. 08
  4. 11
  5. 14
  6. 19
  7. 21
  8. 33
  9. 35
  10. 43
  11. 44
  12. 47
  13. 50
  14. 51
  15. 54
  16. 57
  17. 62
  18. 63
  19. 64
  20. 76

LớnBé 11 số nhỏ hơn 40 ChẵnLẻ 11 số lẻ

Kỳ #296567 lúc 21:36

  1. 04
  2. 21
  3. 32
  4. 39
  5. 43
  6. 46
  7. 48
  8. 49
  9. 52
  10. 53
  11. 54
  12. 61
  13. 64
  14. 69
  15. 70
  16. 73
  17. 74
  18. 77
  19. 78
  20. 80

LớnBé 16 số nhỏ hơn 40 ChẵnLẻ 11 số chẵn

Kỳ #296566 lúc 21:28

  1. 06
  2. 10
  3. 11
  4. 12
  5. 13
  6. 19
  7. 24
  8. 25
  9. 28
  10. 34
  11. 38
  12. 40
  13. 42
  14. 52
  15. 55
  16. 56
  17. 61
  18. 68
  19. 76
  20. 80

LớnBé 12 số nhỏ hơn 40 ChẵnLẻ 14 số chẵn

Kỳ #296565 lúc 21:20

  1. 02
  2. 03
  3. 04
  4. 06
  5. 10
  6. 15
  7. 18
  8. 21
  9. 32
  10. 34
  11. 43
  12. 44
  13. 49
  14. 53
  15. 55
  16. 59
  17. 63
  18. 68
  19. 75
  20. 80

Hòa: Lớn - Bé 10 số từ 01 đến 40 và 10 số từ 41 đến 80 Hòa: Chẵn - Lẻ 10 số chẵn và 10 số lẻ

Kỳ #296564 lúc 21:12

  1. 05
  2. 07
  3. 11
  4. 22
  5. 23
  6. 24
  7. 30
  8. 31
  9. 37
  10. 38
  11. 44
  12. 45
  13. 48
  14. 54
  15. 59
  16. 60
  17. 62
  18. 69
  19. 70
  20. 79

Hòa: Lớn - Bé 10 số từ 01 đến 40 và 10 số từ 41 đến 80 Hòa: Chẵn - Lẻ 10 số chẵn và 10 số lẻ

Kỳ #296563 lúc 21:04

  1. 04
  2. 06
  3. 08
  4. 09
  5. 22
  6. 24
  7. 28
  8. 30
  9. 37
  10. 40
  11. 41
  12. 42
  13. 44
  14. 55
  15. 56
  16. 57
  17. 68
  18. 74
  19. 77
  20. 78

Hòa: Lớn - Bé 10 số từ 01 đến 40 và 10 số từ 41 đến 80 ChẵnLẻ 14 số chẵn

Kỳ #296562 lúc 20:56

  1. 08
  2. 12
  3. 15
  4. 16
  5. 19
  6. 33
  7. 37
  8. 40
  9. 43
  10. 44
  11. 45
  12. 49
  13. 57
  14. 64
  15. 66
  16. 71
  17. 72
  18. 73
  19. 76
  20. 78

LớnBé 12 số nhỏ hơn 40 Hòa: Chẵn - Lẻ 10 số chẵn và 10 số lẻ

Kỳ #296561 lúc 20:48

  1. 08
  2. 20
  3. 22
  4. 30
  5. 34
  6. 36
  7. 40
  8. 41
  9. 48
  10. 52
  11. 55
  12. 57
  13. 58
  14. 62
  15. 67
  16. 70
  17. 77
  18. 78
  19. 79
  20. 80

LớnBé 13 số nhỏ hơn 40 ChẵnLẻ 14 số chẵn

Kỳ #296560 lúc 20:40

  1. 03
  2. 04
  3. 06
  4. 08
  5. 12
  6. 13
  7. 17
  8. 23
  9. 25
  10. 38
  11. 40
  12. 43
  13. 45
  14. 55
  15. 62
  16. 66
  17. 67
  18. 70
  19. 72
  20. 77

LớnBé 11 số nhỏ hơn 40 Hòa: Chẵn - Lẻ 10 số chẵn và 10 số lẻ

Kỳ #296559 lúc 20:32

  1. 01
  2. 05
  3. 06
  4. 14
  5. 23
  6. 28
  7. 29
  8. 30
  9. 32
  10. 36
  11. 40
  12. 42
  13. 44
  14. 52
  15. 57
  16. 60
  17. 63
  18. 67
  19. 69
  20. 80

LớnBé 11 số nhỏ hơn 40 ChẵnLẻ 12 số chẵn

Kỳ #296558 lúc 20:24

  1. 01
  2. 10
  3. 11
  4. 16
  5. 21
  6. 25
  7. 27
  8. 28
  9. 29
  10. 35
  11. 37
  12. 43
  13. 45
  14. 47
  15. 48
  16. 54
  17. 58
  18. 68
  19. 72
  20. 74

LớnBé 11 số nhỏ hơn 40 ChẵnLẻ 11 số lẻ

Kỳ #296557 lúc 20:16

  1. 03
  2. 06
  3. 08
  4. 14
  5. 15
  6. 23
  7. 30
  8. 31
  9. 32
  10. 35
  11. 45
  12. 48
  13. 49
  14. 50
  15. 53
  16. 58
  17. 61
  18. 69
  19. 72
  20. 78

Hòa: Lớn - Bé 10 số từ 01 đến 40 và 10 số từ 41 đến 80 Hòa: Chẵn - Lẻ 10 số chẵn và 10 số lẻ

Kỳ #296556 lúc 20:08

  1. 12
  2. 16
  3. 21
  4. 23
  5. 25
  6. 26
  7. 27
  8. 29
  9. 32
  10. 34
  11. 35
  12. 38
  13. 46
  14. 50
  15. 53
  16. 67
  17. 70
  18. 73
  19. 74
  20. 76

LớnBé 12 số nhỏ hơn 40 ChẵnLẻ 11 số chẵn

Kỳ #296555 lúc 20:00

  1. 06
  2. 07
  3. 14
  4. 15
  5. 17
  6. 18
  7. 20
  8. 22
  9. 27
  10. 30
  11. 31
  12. 43
  13. 54
  14. 60
  15. 61
  16. 65
  17. 66
  18. 67
  19. 71
  20. 79

LớnBé 11 số nhỏ hơn 40 ChẵnLẻ 11 số lẻ

Kỳ #296554 lúc 19:52

  1. 03
  2. 08
  3. 10
  4. 12
  5. 15
  6. 16
  7. 23
  8. 24
  9. 25
  10. 28
  11. 41
  12. 52
  13. 53
  14. 55
  15. 56
  16. 61
  17. 68
  18. 69
  19. 70
  20. 75

Hòa: Lớn - Bé 10 số từ 01 đến 40 và 10 số từ 41 đến 80 Hòa: Chẵn - Lẻ 10 số chẵn và 10 số lẻ

Kỳ #296553 lúc 19:44

  1. 03
  2. 05
  3. 06
  4. 10
  5. 12
  6. 13
  7. 15
  8. 22
  9. 25
  10. 26
  11. 35
  12. 40
  13. 48
  14. 49
  15. 50
  16. 63
  17. 66
  18. 75
  19. 77
  20. 80

LớnBé 12 số nhỏ hơn 40 Hòa: Chẵn - Lẻ 10 số chẵn và 10 số lẻ

Kỳ #296552 lúc 19:36

  1. 03
  2. 13
  3. 20
  4. 23
  5. 27
  6. 28
  7. 32
  8. 36
  9. 38
  10. 49
  11. 51
  12. 57
  13. 60
  14. 67
  15. 69
  16. 72
  17. 73
  18. 74
  19. 77
  20. 79

LớnBé 11 số nhỏ hơn 40 ChẵnLẻ 12 số lẻ

Kỳ #296551 lúc 19:28

  1. 02
  2. 03
  3. 13
  4. 14
  5. 17
  6. 18
  7. 24
  8. 35
  9. 43
  10. 44
  11. 46
  12. 48
  13. 51
  14. 52
  15. 54
  16. 65
  17. 71
  18. 73
  19. 75
  20. 76

LớnBé 12 số nhỏ hơn 40 Hòa: Chẵn - Lẻ 10 số chẵn và 10 số lẻ

Kỳ #296550 lúc 19:20

  1. 02
  2. 14
  3. 20
  4. 21
  5. 24
  6. 28
  7. 31
  8. 32
  9. 33
  10. 34
  11. 42
  12. 43
  13. 47
  14. 48
  15. 60
  16. 65
  17. 69
  18. 71
  19. 75
  20. 77

Hòa: Lớn - Bé 10 số từ 01 đến 40 và 10 số từ 41 đến 80 Hòa: Chẵn - Lẻ 10 số chẵn và 10 số lẻ

Kỳ #296549 lúc 19:12

  1. 04
  2. 05
  3. 10
  4. 14
  5. 20
  6. 21
  7. 23
  8. 24
  9. 28
  10. 29
  11. 40
  12. 41
  13. 43
  14. 45
  15. 46
  16. 50
  17. 54
  18. 61
  19. 76
  20. 78

LớnBé 11 số nhỏ hơn 40 ChẵnLẻ 12 số chẵn

Kỳ #296548 lúc 19:04

  1. 05
  2. 08
  3. 12
  4. 13
  5. 17
  6. 28
  7. 31
  8. 34
  9. 36
  10. 37
  11. 40
  12. 42
  13. 59
  14. 64
  15. 66
  16. 71
  17. 73
  18. 74
  19. 76
  20. 77

LớnBé 11 số nhỏ hơn 40 ChẵnLẻ 11 số chẵn

Kỳ #296547 lúc 18:56

  1. 01
  2. 10
  3. 17
  4. 19
  5. 23
  6. 24
  7. 26
  8. 33
  9. 34
  10. 43
  11. 44
  12. 57
  13. 62
  14. 65
  15. 67
  16. 68
  17. 74
  18. 77
  19. 78
  20. 79

LớnBé 11 số nhỏ hơn 40 ChẵnLẻ 11 số lẻ

Kỳ #296546 lúc 18:48

  1. 10
  2. 14
  3. 18
  4. 20
  5. 22
  6. 24
  7. 28
  8. 34
  9. 37
  10. 40
  11. 41
  12. 48
  13. 49
  14. 51
  15. 57
  16. 60
  17. 66
  18. 71
  19. 75
  20. 77

Hòa: Lớn - Bé 10 số từ 01 đến 40 và 10 số từ 41 đến 80 ChẵnLẻ 12 số chẵn

Kỳ #296545 lúc 18:40

  1. 08
  2. 12
  3. 30
  4. 31
  5. 32
  6. 35
  7. 38
  8. 39
  9. 40
  10. 41
  11. 43
  12. 45
  13. 50
  14. 51
  15. 54
  16. 62
  17. 63
  18. 68
  19. 73
  20. 77

LớnBé 11 số nhỏ hơn 40 Hòa: Chẵn - Lẻ 10 số chẵn và 10 số lẻ

Kỳ #296544 lúc 18:32

  1. 02
  2. 03
  3. 04
  4. 07
  5. 08
  6. 11
  7. 12
  8. 16
  9. 17
  10. 33
  11. 36
  12. 41
  13. 42
  14. 44
  15. 54
  16. 63
  17. 65
  18. 67
  19. 68
  20. 74

LớnBé 11 số nhỏ hơn 40 ChẵnLẻ 11 số chẵn

Kỳ #296543 lúc 18:24

  1. 08
  2. 14
  3. 15
  4. 16
  5. 18
  6. 19
  7. 21
  8. 24
  9. 34
  10. 35
  11. 39
  12. 42
  13. 49
  14. 55
  15. 56
  16. 57
  17. 61
  18. 62
  19. 67
  20. 69

LớnBé 11 số nhỏ hơn 40 ChẵnLẻ 11 số lẻ

Kỳ #296542 lúc 18:16

  1. 01
  2. 03
  3. 04
  4. 14
  5. 24
  6. 25
  7. 32
  8. 38
  9. 43
  10. 45
  11. 53
  12. 57
  13. 61
  14. 63
  15. 64
  16. 65
  17. 68
  18. 70
  19. 74
  20. 78

LớnBé 12 số nhỏ hơn 40 Hòa: Chẵn - Lẻ 10 số chẵn và 10 số lẻ

Kỳ #296541 lúc 18:08

  1. 10
  2. 11
  3. 13
  4. 24
  5. 26
  6. 29
  7. 30
  8. 36
  9. 39
  10. 47
  11. 48
  12. 51
  13. 57
  14. 59
  15. 62
  16. 63
  17. 73
  18. 74
  19. 77
  20. 79

LớnBé 11 số nhỏ hơn 40 ChẵnLẻ 12 số lẻ

Kỳ #296540 lúc 18:00

  1. 01
  2. 03
  3. 12
  4. 13
  5. 29
  6. 37
  7. 38
  8. 46
  9. 47
  10. 48
  11. 49
  12. 52
  13. 53
  14. 55
  15. 58
  16. 64
  17. 67
  18. 70
  19. 74
  20. 78

LớnBé 13 số nhỏ hơn 40 Hòa: Chẵn - Lẻ 10 số chẵn và 10 số lẻ

Nhận xét #296569

Ngày
21/09/2026
Mã kỳ
#296569
Số chính
20 số

10 số chẵn, 10 số lẻ; tổng 870. Có 20 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 01, lớn nhất 76.

Có 6 giá trị trùng kỳ #296568 (21/09/2026): 01, 54, 57, 63, 64, 76. Có 1 nhóm, tổng 20 vị trí ở kỳ #296569.

Cách đọc Keno.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #296569

5 kỳ đến #296569

#296565 (21/09/2026) – #296569 (21/09/2026).

Keno: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#296569 1 · 7 · 18 · 20 · 25 · 26 · 29 · 30 · 32 · 40 · 53 · 54 · 57 · 63 · 64 · 65 · 67 · 69 · 74 · 76
#296568 1 · 2 · 8 · 11 · 14 · 19 · 21 · 33 · 35 · 43 · 44 · 47 · 50 · 51 · 54 · 57 · 62 · 63 · 64 · 76
#296567 4 · 21 · 32 · 39 · 43 · 46 · 48 · 49 · 52 · 53 · 54 · 61 · 64 · 69 · 70 · 73 · 74 · 77 · 78 · 80
#296566 6 · 10 · 11 · 12 · 13 · 19 · 24 · 25 · 28 · 34 · 38 · 40 · 42 · 52 · 55 · 56 · 61 · 68 · 76 · 80
#296565 2 · 3 · 4 · 6 · 10 · 15 · 18 · 21 · 32 · 34 · 43 · 44 · 49 · 53 · 55 · 59 · 63 · 68 · 75 · 80