Kết quả Power 6/55 ngày 30/04/2024

Kết quả Power 6/55 kỳ #1028 ngày 30/04/2024: các số 13, 16, 26, 46, 49, 54, số đặc biệt 8.

Nhận xét #1028

Ngày
30/04/2024
Mã kỳ
#1028
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 204. Nhỏ nhất 13, lớn nhất 54; 6 giá trị phân biệt.

Trùng kỳ #1027 (27/04/2024): 0 giá trị — không có. Đặc biệt 08; 6 số chính có tổng 204.

Ở kỳ #1028, các số chẵn gồm 16, 26, 46, 54, cộng lại được 142; phía số lẻ là 13, 49, tổng 62. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 6 cùng đứng đầu với 3 lượt cho mỗi đuôi. Power 6/55.

Khoảng cách 20 tại cặp 26–46 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1028 tăng dần. Biên dưới 13, biên trên 54 cách nhau 41 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #1028.

Kỳ trước #1027 (27/04/2024) có tổng 203; kỳ #1028 đạt 204, mức tăng là 1. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (13, 16, 26, 46, 49, 54) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (07, 12, 38, 43, 48, 55). Đối chiếu #1027.

Tính cả #1028, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #999 (22/02/2024). Tổng 180 vị trí tạo thành 55 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 16 (2 lượt), 26 (3 lượt), 46 (5 lượt), 49 (5 lượt), 13 (8 lượt), 54 (7 lượt). Mốc #999.

Lùi từ #1028, giá trị 16 gần nhất có ở #1013 (26/03/2024), sau 14 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 2 lượt. Kỳ #1013.

Kỳ #1028 ghi nhận lại 26, nối tiếp lần có mặt ở #1014 ngày 28/03/2024. Có 13 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #1014.

Cách đọc Power 6/55.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1028

5 kỳ đến #1028

#1024 (20/04/2024) – #1028 (30/04/2024).

Power 6/55: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1028 13 · 16 · 26 · 46 · 49 · 54; ĐB: 8
#1027 7 · 12 · 38 · 43 · 48 · 55; ĐB: 8
#1026 13 · 19 · 27 · 38 · 41 · 54; ĐB: 46
#1025 1 · 34 · 39 · 40 · 49 · 53; ĐB: 9
#1024 2 · 6 · 35 · 43 · 45 · 47; ĐB: 14

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #999 (22/02/2024) – #1028 (30/04/2024); 180 lượt số chính , 30 lượt đặc biệt .

Số chính Power 6/55: từ 01 đến 55, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
018 021 035
043 051 064
072 085 091
101 113 126
138 142 151
162 171 183
194 205 214
223 232 242
254 263 274
281 292 302
312 321 333
341 353 363
371 388 393
405 413 422
436 443 452
465 473 483
495 502 513
523 534 547
556
Số đặc biệt Power 6/55: từ 01 đến 55, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
011 020 030
041 050 060
070 082 091
100 110 120
130 141 151
161 170 180
191 200 211
221 232 240
250 262 270
281 290 300
311 320 331
340 350 360
374 380 391
400 410 420
431 440 450
462 471 480
490 500 510
520 531 541
551