Kết quả Power 6/55 ngày 26/10/2023

Kết quả Power 6/55 kỳ #949 ngày 26/10/2023: các số 14, 22, 32, 37, 43, 48, số đặc biệt 42.

Nhận xét #949

Ngày
26/10/2023
Mã kỳ
#949
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 196. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 14, lớn nhất 48.

Kỳ #949 trùng #948 (24/10/2023) ở 0 giá trị: không có. Đặc biệt 42; 6 số chính có tổng 196.

Ở kỳ #949, các số chẵn gồm 14, 22, 32, 48, cộng lại được 116; phía số lẻ là 37, 43, tổng 80. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 2 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Power 6/55.

Khoảng cách 10 tại cặp 22–32 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #949 tăng dần. Biên dưới 14, biên trên 48 cách nhau 34 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #949.

Kỳ trước #948 (24/10/2023) có tổng 175; kỳ #949 đạt 196, mức tăng là 21. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (14, 22, 32, 37, 43, 48) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (12, 20, 26, 33, 40, 44). Đối chiếu #948.

Tính cả #949, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #919 (17/08/2023). Tổng 180 vị trí tạo thành 53 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 32 (5 lượt), 14 (2 lượt), 48 (3 lượt), 43 (6 lượt), 22 (4 lượt), 37 (6 lượt). Mốc #919.

Số 32 vừa xuất hiện ở #949; lần trước trong mẫu là #930 ngày 12/09/2023. Ở giữa có 17 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 5 lượt. Kỳ #930.

Với số 14 ở #949, mốc xuất hiện trước đó là ngày 26/09/2023, kỳ #936. Khoảng giữa gồm 11 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #936.

Cách đọc Power 6/55.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #949

5 kỳ đến #949

#945 (17/10/2023) – #949 (26/10/2023).

Power 6/55: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#949 14 · 22 · 32 · 37 · 43 · 48; ĐB: 42
#948 12 · 20 · 26 · 33 · 40 · 44; ĐB: 24
#947 11 · 16 · 24 · 34 · 47 · 52; ĐB: 15
#946 1 · 23 · 29 · 37 · 51 · 55; ĐB: 54
#945 13 · 22 · 33 · 41 · 46 · 47; ĐB: 9

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #919 (17/08/2023) – #949 (26/10/2023); 180 lượt số chính , 30 lượt đặc biệt .

Số chính Power 6/55: từ 01 đến 55, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
016 022 033
043 053 064
071 083 092
102 111 122
135 142 152
162 171 180
192 208 211
224 234 243
253 264 275
280 294 301
311 325 335
344 353 366
376 382 391
403 414 424
436 445 455
465 475 483
491 505 516
525 532 542
553
Số đặc biệt Power 6/55: từ 01 đến 55, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
010 020 030
040 050 060
070 080 092
100 110 120
130 140 151
160 170 180
190 200 210
221 233 241
250 260 270
281 291 300
311 321 331
342 352 360
370 380 392
401 410 421
430 440 451
460 471 481
490 500 511
520 531 543
551