Kết quả Power 6/55 ngày 25/01/2024

Kết quả Power 6/55 kỳ #988 ngày 25/01/2024: các số 13, 17, 35, 38, 42, 48, số đặc biệt 7.

Nhận xét #988

Ngày
25/01/2024
Mã kỳ
#988
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 193. Nhỏ nhất 13, lớn nhất 48; 6 giá trị phân biệt.

Trùng kỳ #987 (23/01/2024): 2 giá trị — 13, 48. Đặc biệt 07; 6 số chính có tổng 193.

Ngày 25/01/2024, kỳ #988 có nhóm lẻ 13, 17, 35 với tổng 65. Nhóm chẵn 38, 42, 48 cộng thành 128. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 8. Power 6/55.

Từ số nhỏ nhất 13 tới số lớn nhất 48, độ trải của kỳ #988 là 35. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 18 ứng với 17–35. Bộ số #988.

So với #987 ngày 23/01/2024, kỳ #988 bổ sung 4 giá trị khác: 17, 35, 38, 42. Có 4 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 27, 32, 49, 51. Tổng các vị trí chuyển từ 220 sang 193, giảm 27 đơn vị. Đối chiếu #987.

Từ #959 ngày 18/11/2023 đến #988, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 53 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 17 (5 lượt), 35 (4 lượt), 42 (2 lượt), 38 (3 lượt), 13 (5 lượt), 48 (7 lượt). Mốc #959.

Lùi từ #988, giá trị 17 gần nhất có ở #980 (06/01/2024), sau 7 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 5 lượt. Kỳ #980.

Kỳ #988 ghi nhận lại 35, nối tiếp lần có mặt ở #983 ngày 13/01/2024. Có 4 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #983.

Cách đọc Power 6/55.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #988

5 kỳ đến #988

#984 (16/01/2024) – #988 (25/01/2024).

Power 6/55: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#988 13 · 17 · 35 · 38 · 42 · 48; ĐB: 7
#987 13 · 27 · 32 · 48 · 49 · 51; ĐB: 23
#986 6 · 25 · 29 · 34 · 49 · 54; ĐB: 38
#985 12 · 20 · 33 · 38 · 40 · 52; ĐB: 35
#984 9 · 14 · 18 · 20 · 27 · 43; ĐB: 42

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #959 (18/11/2023) – #988 (25/01/2024); 180 lượt số chính , 30 lượt đặc biệt .

Số chính Power 6/55: từ 01 đến 55, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 023 031
042 052 064
076 080 097
105 111 122
135 144 153
163 175 182
191 204 214
221 233 243
252 263 274
284 294 301
312 326 333
347 354 360
374 383 394
403 411 422
433 441 453
462 473 487
493 504 514
529 534 543
552
Số đặc biệt Power 6/55: từ 01 đến 55, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
010 022 031
040 050 060
071 080 091
100 111 120
130 140 151
160 170 181
190 201 211
220 231 240
251 260 270
283 290 301
311 321 330
340 351 360
370 381 390
400 411 421
431 440 451
460 471 480
492 500 511
520 530 542
550