Kết quả Power 6/55 ngày 19/11/2020

Kết quả Power 6/55 kỳ #504 ngày 19/11/2020: các số 12, 15, 23, 28, 45, 48, số đặc biệt 43.

Nhận xét #504

Ngày
19/11/2020
Mã kỳ
#504
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 171. Nhỏ nhất 12, lớn nhất 48; 6 giá trị phân biệt.

Có 0 giá trị trùng kỳ #503 (17/11/2020): không có. Đặc biệt 43; 6 số chính có tổng 171.

Ngày 19/11/2020, kỳ #504 có nhóm lẻ 15, 23, 45 với tổng 83. Nhóm chẵn 12, 28, 48 cộng thành 88. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 5, 8. Power 6/55.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 12 đến 48 rộng 36 đơn vị. Kỳ #504 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 17, nằm tại 28–45. Bộ số #504.

Kỳ trước #503 (17/11/2020) có tổng 171; kỳ #504 đạt 171, mức tăng là 0. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (12, 15, 23, 28, 45, 48) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (06, 17, 27, 34, 36, 51). Đối chiếu #503.

Trong 30 kỳ được lưu từ #475 (12/09/2020) tới #504, có tất cả 180 vị trí và 54 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 23 (3 lượt), 12 (7 lượt), 28 (5 lượt), 45 (3 lượt), 15 (5 lượt), 48 (5 lượt). Mốc #475.

Lùi từ #504, giá trị 23 gần nhất có ở #495 (29/10/2020), sau 8 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 3 lượt. Kỳ #495.

Kỳ #504 ghi nhận lại 12, nối tiếp lần có mặt ở #499 ngày 07/11/2020. Có 4 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 7 lượt. Kỳ #499.

Cách đọc Power 6/55.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #504

5 kỳ đến #504

#500 (10/11/2020) – #504 (19/11/2020).

Power 6/55: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#504 12 · 15 · 23 · 28 · 45 · 48; ĐB: 43
#503 6 · 17 · 27 · 34 · 36 · 51; ĐB: 48
#502 5 · 11 · 15 · 34 · 44 · 48; ĐB: 35
#501 4 · 20 · 22 · 25 · 43 · 47; ĐB: 12
#500 2 · 5 · 19 · 39 · 48 · 53; ĐB: 6

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #475 (12/09/2020) – #504 (19/11/2020); 180 lượt số chính , 30 lượt đặc biệt .

Số chính Power 6/55: từ 01 đến 55, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 024 034
042 055 064
074 085 091
103 113 127
133 145 155
161 172 184
194 204 215
224 233 242
252 262 273
285 293 303
313 321 334
343 350 363
371 385 393
402 414 421
433 444 453
461 474 485
492 503 513
525 536 545
551
Số đặc biệt Power 6/55: từ 01 đến 55, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
011 020 030
040 050 062
070 081 090
100 110 121
130 141 151
160 170 180
190 201 211
221 231 240
250 260 270
281 290 300
311 320 330
342 352 360
370 381 390
401 410 420
431 440 451
460 470 481
491 503 510
522 531 541
550