- 02
- 07
- 15
- 22
- 47
- 52
- 55
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 1 | 91,889,389,200 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3,454,813,850 | |
| Giải Nhất | 19 | 40,000,000 | |
| Giải Nhì | 979 | 500,000 | |
| Giải Ba | 22169 | 50,000 |
Giá trị Jackpot 1
91,889,389,200đGiá trị Jackpot 2
3,454,813,850đGiá trị đã công bố cho kỳ #1333, ngày 16/04/2026.
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 1 | 91,889,389,200 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3,454,813,850 | |
| Giải Nhất | 19 | 40,000,000 | |
| Giải Nhì | 979 | 500,000 | |
| Giải Ba | 22169 | 50,000 |
3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 145. Biên 02–52, gồm 6 giá trị khác nhau.
Kỳ #1333 trùng #1332 (14/04/2026) ở 2 giá trị: 22, 47. Số đặc biệt 55; tổng 145 tính trên 6 số chính.
Nhóm số lẻ 07, 15, 47 tạo tổng 69 ở kỳ #1333; các số chẵn 02, 22, 52 đóng góp 76. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 2 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 3 lần. Power 6/55.
Khoảng cách 25 tại cặp 22–47 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1333 tăng dần. Biên dưới 02, biên trên 52 cách nhau 50 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #1333.
Kỳ trước #1332 (14/04/2026) có tổng 167; kỳ #1333 đạt 145, mức giảm là 22. Phần khác biệt gồm 4 số mới so với kỳ đó (02, 07, 15, 52) và 4 số chỉ có ở kỳ trước (08, 16, 35, 39). Đối chiếu #1332.
Tính cả #1333, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #1304 (05/02/2026). Tổng 180 vị trí tạo thành 51 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 02 (2 lượt), 15 (3 lượt), 52 (4 lượt), 07 (9 lượt), 22 (6 lượt), 47 (5 lượt). Mốc #1304.
Số 02 vừa xuất hiện ở #1333; lần trước trong mẫu là #1308 ngày 14/02/2026. Ở giữa có 24 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 2 lượt. Kỳ #1308.
Với số 15 ở #1333, mốc xuất hiện trước đó là ngày 31/03/2026, kỳ #1326. Khoảng giữa gồm 6 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #1326.
Kỳ #1333 lưu Jackpot 1 trị giá 91.889.389.200 đồng, với 1 giải trúng được ghi nhận trong bảng giải của ngày 16/04/2026. Jackpot 1 #1333.
Kỳ #1333 lưu Jackpot 2 trị giá 3.454.813.850 đồng, với 0 giải trúng được ghi nhận trong bảng giải của ngày 16/04/2026. Jackpot 2 #1333.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
#1329 (07/04/2026) – #1333 (16/04/2026).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #1333 | 02 · 07 · 15 · 22 · 47 · 52; ĐB: 55 | |
| #1332 | 08 · 16 · 22 · 35 · 39 · 47; ĐB: 28 | |
| #1331 | 13 · 26 · 29 · 38 · 49 · 53; ĐB: 07 | |
| #1330 | 16 · 18 · 22 · 29 · 41 · 53; ĐB: 38 | |
| #1329 | 01 · 13 · 23 · 31 · 44 · 53; ĐB: 32 |
30/30 kỳ hợp lệ: #1304 (05/02/2026) – #1333 (16/04/2026); 180 lượt số chính , 30 lượt đặc biệt .
| Số | Số lần | Số | Số lần | Số | Số lần |
|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 4 | 02 | 2 | 03 | 3 |
| 04 | 1 | 05 | 4 | 06 | 1 |
| 07 | 9 | 08 | 3 | 09 | 3 |
| 10 | 3 | 11 | 0 | 12 | 3 |
| 13 | 8 | 14 | 1 | 15 | 3 |
| 16 | 6 | 17 | 2 | 18 | 2 |
| 19 | 2 | 20 | 0 | 21 | 4 |
| 22 | 6 | 23 | 2 | 24 | 0 |
| 25 | 3 | 26 | 8 | 27 | 3 |
| 28 | 2 | 29 | 5 | 30 | 5 |
| 31 | 5 | 32 | 6 | 33 | 1 |
| 34 | 3 | 35 | 2 | 36 | 3 |
| 37 | 0 | 38 | 4 | 39 | 3 |
| 40 | 2 | 41 | 3 | 42 | 2 |
| 43 | 6 | 44 | 4 | 45 | 4 |
| 46 | 3 | 47 | 5 | 48 | 1 |
| 49 | 1 | 50 | 3 | 51 | 3 |
| 52 | 4 | 53 | 6 | 54 | 5 |
| 55 | 3 |
| Số | Số lần | Số | Số lần | Số | Số lần |
|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 1 | 02 | 0 | 03 | 2 |
| 04 | 0 | 05 | 0 | 06 | 0 |
| 07 | 1 | 08 | 0 | 09 | 1 |
| 10 | 0 | 11 | 1 | 12 | 1 |
| 13 | 0 | 14 | 0 | 15 | 0 |
| 16 | 0 | 17 | 0 | 18 | 0 |
| 19 | 0 | 20 | 2 | 21 | 0 |
| 22 | 1 | 23 | 0 | 24 | 0 |
| 25 | 1 | 26 | 2 | 27 | 0 |
| 28 | 1 | 29 | 1 | 30 | 0 |
| 31 | 0 | 32 | 1 | 33 | 0 |
| 34 | 0 | 35 | 0 | 36 | 1 |
| 37 | 1 | 38 | 1 | 39 | 1 |
| 40 | 1 | 41 | 0 | 42 | 0 |
| 43 | 0 | 44 | 0 | 45 | 0 |
| 46 | 1 | 47 | 0 | 48 | 2 |
| 49 | 0 | 50 | 0 | 51 | 2 |
| 52 | 1 | 53 | 0 | 54 | 1 |
| 55 | 2 |