Kết quả Power 6/55 ngày 14/04/2022

Kết quả Power 6/55 kỳ #710 ngày 14/04/2022: các số 1, 5, 9, 34, 37, 45, số đặc biệt 52.

Nhận xét #710

Ngày
14/04/2022
Mã kỳ
#710
Số chính
6 số

1 số chẵn, 5 số lẻ; tổng 131. Nhỏ nhất 01, lớn nhất 45; 6 giá trị phân biệt.

Trùng kỳ #709 (12/04/2022): 0 giá trị — không có. Số đặc biệt 52; tổng 131 tính trên 6 số chính.

Ở kỳ #710, các số chẵn gồm 34, cộng lại được 34; phía số lẻ là 01, 05, 09, 37, 45, tổng 97. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 5 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Power 6/55.

Từ số nhỏ nhất 01 tới số lớn nhất 45, độ trải của kỳ #710 là 44. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 25 ứng với 09–34. Bộ số #710.

Kỳ trước #709 (12/04/2022) có tổng 136; kỳ #710 đạt 131, mức giảm là 5. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (01, 05, 09, 34, 37, 45) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (11, 18, 20, 22, 25, 40). Đối chiếu #709.

Từ #681 ngày 05/02/2022 đến #710, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 51 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 37 (3 lượt), 09 (3 lượt), 01 (7 lượt), 34 (3 lượt), 05 (9 lượt), 45 (5 lượt). Mốc #681.

Lùi từ #710, giá trị 37 gần nhất có ở #699 (19/03/2022), sau 10 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 3 lượt. Kỳ #699.

Kỳ #710 ghi nhận lại 09, nối tiếp lần có mặt ở #701 ngày 24/03/2022. Có 8 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #701.

Cách đọc Power 6/55.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #710

5 kỳ đến #710

#706 (05/04/2022) – #710 (14/04/2022).

Power 6/55: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#710 1 · 5 · 9 · 34 · 37 · 45; ĐB: 52
#709 11 · 18 · 20 · 22 · 25 · 40; ĐB: 5
#708 2 · 3 · 19 · 28 · 42 · 45; ĐB: 12
#707 6 · 14 · 15 · 25 · 29 · 32; ĐB: 41
#706 5 · 18 · 26 · 36 · 43 · 44; ĐB: 45

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #681 (05/02/2022) – #710 (14/04/2022); 180 lượt số chính , 30 lượt đặc biệt .

Số chính Power 6/55: từ 01 đến 55, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
017 022 034
042 059 064
071 084 093
101 113 125
130 145 156
166 171 184
194 202 212
221 233 245
258 264 270
284 293 304
311 325 332
343 353 364
373 381 393
404 410 426
434 444 455
463 473 483
494 500 514
523 531 541
553
Số đặc biệt Power 6/55: từ 01 đến 55, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
011 021 031
041 051 060
071 080 090
100 110 121
131 140 150
161 170 181
190 200 210
221 230 240
250 260 271
280 291 300
311 320 330
340 350 361
371 380 390
401 413 420
431 441 451
462 470 480
490 501 510
522 531 540
551