Kết quả Power 6/55 ngày 05/01/2023

Kết quả Power 6/55 kỳ #824 ngày 05/01/2023: các số 5, 12, 34, 37, 47, 49, số đặc biệt 28.

Nhận xét #824

Ngày
05/01/2023
Mã kỳ
#824
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 184. Nhỏ nhất 05, lớn nhất 49; 6 giá trị phân biệt.

Trùng kỳ #823 (03/01/2023): 1 giá trị — 47. Số đặc biệt 28; tổng 184 tính trên 6 số chính.

Nhóm số lẻ 05, 37, 47, 49 tạo tổng 138 ở kỳ #824; các số chẵn 12, 34 đóng góp 46. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 7 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Power 6/55.

Khoảng cách 22 tại cặp 12–34 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #824 tăng dần. Biên dưới 05, biên trên 49 cách nhau 44 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #824.

Kỳ trước #823 (03/01/2023) có tổng 184; kỳ #824 đạt 184, mức tăng là 0. Phần khác biệt gồm 5 số mới so với kỳ đó (05, 12, 34, 37, 49) và 5 số chỉ có ở kỳ trước (09, 13, 24, 43, 48). Đối chiếu #823.

Tính cả #824, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #795 (29/10/2022). Tổng 180 vị trí tạo thành 52 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 49 (3 lượt), 34 (2 lượt), 05 (2 lượt), 12 (4 lượt), 37 (3 lượt), 47 (4 lượt). Mốc #795.

Lùi từ #824, giá trị 49 gần nhất có ở #812 (08/12/2022), sau 11 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 3 lượt. Kỳ #812.

Kỳ #824 ghi nhận lại 34, nối tiếp lần có mặt ở #816 ngày 17/12/2022. Có 7 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #816.

Cách đọc Power 6/55.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #824

5 kỳ đến #824

#820 (27/12/2022) – #824 (05/01/2023).

Power 6/55: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#824 5 · 12 · 34 · 37 · 47 · 49; ĐB: 28
#823 9 · 13 · 24 · 43 · 47 · 48; ĐB: 18
#822 10 · 15 · 36 · 42 · 45 · 52; ĐB: 20
#821 6 · 8 · 33 · 37 · 38 · 51; ĐB: 48
#820 11 · 12 · 13 · 14 · 23 · 55; ĐB: 27

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #795 (29/10/2022) – #824 (05/01/2023); 180 lượt số chính , 30 lượt đặc biệt .

Số chính Power 6/55: từ 01 đến 55, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 025 034
042 052 064
070 085 094
104 114 124
136 144 153
162 171 184
193 204 211
225 235 243
254 263 275
281 293 303
314 320 334
342 354 363
373 384 391
400 414 425
432 444 454
462 474 486
493 502 513
526 533 542
553
Số đặc biệt Power 6/55: từ 01 đến 55, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
011 020 031
040 050 060
071 080 091
101 110 120
130 140 151
160 170 182
191 203 212
220 230 241
250 260 271
281 290 300
311 321 331
340 351 360
370 380 390
400 410 421
432 440 450
460 470 481
491 500 510
522 530 541
551