| ĐB |
474
784
|
|---|---|
| G.1 |
871
926
034
262
|
| G.2 |
343
087
809
763
129
082
|
| G.3 |
848
676
929
336
338
399
178
325
|
Kết quả Max 3D Pro ngày 21/12/2021
Nhận xét #43
- Ngày
- 21/12/2021
- Mã kỳ
- #43
- Số chính
- 20 số
11 số chẵn, 9 số lẻ; tổng 9593. Có 20 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 034, lớn nhất 929.
Có 0 giá trị trùng kỳ #42 (18/12/2021): không có. Kỳ #43: 20 vị trí trong 4 nhóm.
Ngày 21/12/2021, kỳ #43 có nhóm lẻ 871, 343, 087, 809, 763, 129, 929, 399, 325 với tổng 4655. Nhóm chẵn 474, 784, 926, 034, 262, 082, 848, 676, 336, 338, 178 cộng thành 4938. Phân bố hàng đơn vị của 20 số ghi nhận mức cao nhất 4 lượt tại các đuôi 9. Max 3D Pro.
Từ số nhỏ nhất 034 tới số lớn nhất 929, độ trải của kỳ #43 là 895. Dãy tăng gồm 20 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 202 ứng với 474–676. Bộ số #43.
Các số 164, 092, 382, 826, 681, 925, 962, 394, 147, 555, 762, 303, 689, 144, 368, 232, 698, 322, 591, 309 thuộc #42 ngày 18/12/2021 nhưng vắng ở #43, tương ứng 20 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 20 giá trị 034, 082, 087, 129, 178, 262, 325, 336, 338, 343, 399, 474, 676, 763, 784, 809, 848, 871, 926, 929. Từ tổng cũ 9546 đến tổng 9593 hiện tại, chênh lệch là 47, theo chiều tăng. Đối chiếu #42.
Từ #14 ngày 14/10/2021 đến #43, 30 bộ hợp lệ cung cấp 600 lượt số. Có 451 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 034 (1 lượt), 129 (1 lượt), 178 (1 lượt), 262 (1 lượt), 325 (1 lượt), 343 (1 lượt), 474 (1 lượt), 676 (1 lượt), 763 (1 lượt), 926 (1 lượt), 871 (2 lượt), 784 (2 lượt), 929 (2 lượt), 336 (2 lượt), 848 (2 lượt), 399 (2 lượt), 087 (2 lượt), 809 (4 lượt), 338 (3 lượt), 082 (3 lượt). Mốc #14.
Giá trị 034 của kỳ #43 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #14 ngày 14/10/2021; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #14.
Giá trị 129 của kỳ #43 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #14 ngày 14/10/2021; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #14.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #43
5 kỳ đến #43
#39 (11/12/2021) – #43 (21/12/2021).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #43 |
ĐB: 474, 784 G.1: 871, 926, 034, 262 G.2: 343, 087, 809, 763, 129, 082 G.3: 848, 676, 929, 336, 338, 399, 178, 325 |
|
| #42 |
ĐB: 164, 092 G.1: 382, 826, 681, 925 G.2: 962, 394, 147, 555, 762, 303 G.3: 689, 144, 368, 232, 698, 322, 591, 309 |
|
| #41 |
ĐB: 938, 723 G.1: 589, 555, 971, 303 G.2: 826, 156, 410, 008, 057, 388 G.3: 453, 614, 290, 130, 110, 459, 366, 074 |
|
| #40 |
ĐB: 825, 082 G.1: 187, 817, 371, 028 G.2: 698, 080, 553, 572, 460, 863 G.3: 478, 402, 025, 025, 449, 830, 074, 524 |
|
| #39 |
ĐB: 486, 745 G.1: 972, 441, 032, 530 G.2: 209, 217, 801, 859, 365, 606 G.3: 666, 123, 346, 214, 162, 113, 077, 613 |