| ĐB |
128
706
|
|---|---|
| G.1 |
518
997
054
957
|
| G.2 |
030
758
343
942
265
127
|
| G.3 |
663
108
347
598
996
695
859
957
|
Kết quả Max 3D Pro ngày 07/10/2021
Nhận xét #11
- Ngày
- 07/10/2021
- Mã kỳ
- #11
- Số chính
- 20 số
10 số chẵn, 10 số lẻ; tổng 11048. Biên 030–997, gồm 19 giá trị khác nhau.
Trùng kỳ #10 (05/10/2021): 1 giá trị — 859. Có 4 nhóm, tổng 20 vị trí ở kỳ #11.
Bộ kết quả #11 chia thành nhóm chẵn 128, 706, 518, 054, 030, 758, 942, 108, 598, 996 và nhóm lẻ 997, 957, 343, 265, 127, 663, 347, 695, 859, 957. Hai nhóm lần lượt có tổng 4838 và 6210. Trong 20 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 5 lượt, thuộc về chữ số 7, 8. Max 3D Pro.
Từ số nhỏ nhất 030 tới số lớn nhất 997, độ trải của kỳ #11 là 967. Dãy tăng gồm 19 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 127–128, 996–997, tổng cộng 2 cặp. Khoảng cách lớn nhất 171 ứng với 347–518. Bộ số #11.
So với #10 ngày 05/10/2021, kỳ #11 bổ sung 18 giá trị khác: 030, 054, 108, 127, 128, 265, 343, 347, 518, 598, 663, 695, 706, 758, 942, 957, 996, 997. Có 19 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 481, 603, 934, 085, 142, 007, 636, 095, 620, 749, 608, 296, 277, 284, 642, 883, 606, 979, 623. Tổng các vị trí chuyển từ 10409 sang 11048, tăng 639 đơn vị. Đối chiếu #10.
Từ #1 ngày 14/09/2021 đến #11, 11 bộ hợp lệ cung cấp 220 lượt số. Có 193 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 030 (1 lượt), 054 (1 lượt), 108 (1 lượt), 127 (1 lượt), 128 (1 lượt), 265 (1 lượt), 343 (1 lượt), 347 (1 lượt), 518 (1 lượt), 598 (1 lượt), 695 (1 lượt), 758 (1 lượt), 942 (1 lượt), 957 (2 lượt), 996 (1 lượt), 997 (1 lượt), 706 (2 lượt), 663 (2 lượt), 859 (2 lượt). Mốc #1.
Giá trị 030 của kỳ #11 không có trong 10 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1 ngày 14/09/2021; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1.
Giá trị 054 của kỳ #11 không có trong 10 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1 ngày 14/09/2021; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #11
5 kỳ đến #11
#7 (28/09/2021) – #11 (07/10/2021).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #11 |
ĐB: 128, 706 G.1: 518, 997, 054, 957 G.2: 030, 758, 343, 942, 265, 127 G.3: 663, 108, 347, 598, 996, 695, 859, 957 |
|
| #10 |
ĐB: 481, 603 G.1: 934, 085, 142, 007 G.2: 636, 095, 620, 859, 749, 608 G.3: 296, 277, 284, 642, 883, 606, 979, 623 |
|
| #9 |
ĐB: 720, 129 G.1: 626, 077, 195, 559 G.2: 772, 648, 499, 451, 818, 727 G.3: 948, 969, 492, 584, 705, 002, 264, 399 |
|
| #8 |
ĐB: 426, 195 G.1: 594, 350, 595, 137 G.2: 357, 856, 822, 923, 072, 243 G.3: 723, 313, 190, 172, 179, 752, 172, 391 |
|
| #7 |
ĐB: 301, 987 G.1: 550, 814, 609, 296 G.2: 669, 259, 867, 313, 001, 999 G.3: 594, 365, 667, 831, 559, 046, 447, 056 |