| G.1 |
596
694
|
|---|---|
| G.2 |
694
954
368
055
|
| G.3 |
861
054
941
872
878
702
|
| KK |
856
412
301
813
003
887
438
596
|
Kết quả Max 3D ngày 31/03/2021
Nhận xét #293
- Ngày
- 31/03/2021
- Mã kỳ
- #293
- Số chính
- 20 số
13 số chẵn, 7 số lẻ; tổng 11975. Có 18 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 003, lớn nhất 954.
Trùng kỳ #292 (29/03/2021): 0 giá trị — không có. Kỳ #293: 20 vị trí trong 4 nhóm.
Ở kỳ #293, các số chẵn gồm 596, 694, 694, 954, 368, 054, 872, 878, 702, 856, 412, 438, 596, cộng lại được 8114; phía số lẻ là 055, 861, 941, 301, 813, 003, 887, tổng 3861. Xét chữ số tận cùng của 20 vị trí, đuôi 4 cùng đứng đầu với 4 lượt cho mỗi đuôi. Max 3D.
Khoảng cách 246 tại cặp 055–301 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #293 tăng dần. Biên dưới 003, biên trên 954 cách nhau 951 đơn vị. Trong 18 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 1 (054–055). Bộ số #293.
Các số 175, 075, 881, 705, 008, 290, 578, 317, 023, 210, 508, 432, 200, 389, 193, 874, 681, 166, 363, 925 thuộc #292 ngày 29/03/2021 nhưng vắng ở #293, tương ứng 20 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 18 giá trị 003, 054, 055, 301, 368, 412, 438, 596, 694, 702, 813, 856, 861, 872, 878, 887, 941, 954. Từ tổng cũ 7993 đến tổng 11975 hiện tại, chênh lệch là 3982, theo chiều tăng. Đối chiếu #292.
Tính cả #293, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #264 (20/01/2021). Tổng 600 vị trí tạo thành 453 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 003 (1 lượt), 054 (1 lượt), 368 (1 lượt), 438 (1 lượt), 596 (2 lượt), 694 (2 lượt), 861 (1 lượt), 872 (1 lượt), 887 (1 lượt), 941 (1 lượt), 954 (1 lượt), 301 (2 lượt), 878 (3 lượt), 702 (2 lượt), 412 (2 lượt), 856 (2 lượt), 813 (4 lượt), 055 (2 lượt). Mốc #264.
Giá trị 003 của kỳ #293 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #264 ngày 20/01/2021; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #264.
Giá trị 054 của kỳ #293 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #264 ngày 20/01/2021; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #264.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #293
5 kỳ đến #293
#289 (22/03/2021) – #293 (31/03/2021).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #293 |
G.1: 596, 694 G.2: 694, 954, 368, 055 G.3: 861, 054, 941, 872, 878, 702 KK: 856, 412, 301, 813, 003, 887, 438, 596 |
|
| #292 |
G.1: 175, 075 G.2: 881, 705, 008, 290 G.3: 578, 317, 023, 210, 508, 432 KK: 200, 389, 193, 874, 681, 166, 363, 925 |
|
| #291 |
G.1: 652, 320 G.2: 439, 467, 076, 394 G.3: 189, 248, 712, 107, 150, 812 KK: 181, 170, 865, 283, 754, 043, 687, 627 |
|
| #290 |
G.1: 796, 101 G.2: 074, 452, 592, 675 G.3: 399, 886, 410, 294, 689, 425 KK: 441, 489, 381, 538, 371, 555, 083, 055 |
|
| #289 |
G.1: 408, 930 G.2: 219, 437, 923, 585 G.3: 484, 263, 917, 883, 337, 769 KK: 645, 665, 186, 932, 086, 457, 051, 630 |