| G.1 |
989
508
|
|---|---|
| G.2 |
441
322
925
727
|
| G.3 |
950
390
723
509
863
752
|
| KK |
492
636
959
250
713
585
104
429
|
Kết quả Max 3D ngày 11/04/2025
Nhận xét #910
- Ngày
- 11/04/2025
- Mã kỳ
- #910
- Số chính
- 20 số
9 số chẵn, 11 số lẻ; tổng 12267. Nhỏ nhất 104, lớn nhất 989; 20 giá trị phân biệt.
Trùng kỳ #909 (09/04/2025): 0 giá trị — không có. Có 4 nhóm, tổng 20 vị trí ở kỳ #910.
Ở kỳ #910, các số chẵn gồm 508, 322, 950, 390, 752, 492, 636, 250, 104, cộng lại được 4404; phía số lẻ là 989, 441, 925, 727, 723, 509, 863, 959, 713, 585, 429, tổng 7863. Xét chữ số tận cùng của 20 vị trí, đuôi 9 cùng đứng đầu với 4 lượt cho mỗi đuôi. Max 3D.
Từ số nhỏ nhất 104 tới số lớn nhất 989, độ trải của kỳ #910 là 885. Dãy tăng gồm 20 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 508–509, tổng cộng 1 cặp. Khoảng cách lớn nhất 146 ứng với 104–250. Bộ số #910.
So với #909 ngày 09/04/2025, kỳ #910 bổ sung 20 giá trị khác: 104, 250, 322, 390, 429, 441, 492, 508, 509, 585, 636, 713, 723, 727, 752, 863, 925, 950, 959, 989. Có 20 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 486, 397, 598, 503, 632, 090, 711, 524, 804, 948, 684, 693, 790, 430, 272, 067, 865, 507, 112, 627. Tổng các vị trí chuyển từ 10740 sang 12267, tăng 1527 đơn vị. Đối chiếu #909.
Từ #881 ngày 03/02/2025 đến #910, 30 bộ hợp lệ cung cấp 600 lượt số. Có 454 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 104 (1 lượt), 250 (1 lượt), 322 (1 lượt), 390 (1 lượt), 441 (1 lượt), 492 (1 lượt), 508 (1 lượt), 585 (1 lượt), 713 (1 lượt), 723 (1 lượt), 727 (1 lượt), 959 (1 lượt), 509 (2 lượt), 429 (3 lượt), 636 (2 lượt), 950 (2 lượt), 989 (3 lượt), 752 (2 lượt), 925 (2 lượt), 863 (3 lượt). Mốc #881.
Giá trị 104 của kỳ #910 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #881 ngày 03/02/2025; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #881.
Giá trị 250 của kỳ #910 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #881 ngày 03/02/2025; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #881.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #910
5 kỳ đến #910
#906 (02/04/2025) – #910 (11/04/2025).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #910 |
G.1: 989, 508 G.2: 441, 322, 925, 727 G.3: 950, 390, 723, 509, 863, 752 KK: 492, 636, 959, 250, 713, 585, 104, 429 |
|
| #909 |
G.1: 486, 397 G.2: 598, 503, 632, 090 G.3: 711, 524, 804, 948, 684, 693 KK: 790, 430, 272, 067, 865, 507, 112, 627 |
|
| #908 |
G.1: 897, 579 G.2: 329, 726, 822, 210 G.3: 078, 006, 681, 398, 315, 885 KK: 476, 990, 044, 375, 733, 239, 879, 002 |
|
| #907 |
G.1: 786, 861 G.2: 688, 798, 751, 672 G.3: 012, 234, 472, 057, 806, 029 KK: 741, 536, 381, 063, 016, 745, 908, 562 |
|
| #906 |
G.1: 774, 863 G.2: 418, 200, 000, 852 G.3: 120, 253, 821, 247, 926, 319 KK: 479, 883, 813, 379, 490, 179, 377, 475 |