| G.1 |
640
693
|
|---|---|
| G.2 |
794
352
115
474
|
| G.3 |
901
478
102
528
750
054
|
| KK |
141
839
223
833
708
432
116
592
|
Kết quả Max 3D ngày 10/11/2023
Nhận xét #690
- Ngày
- 10/11/2023
- Mã kỳ
- #690
- Số chính
- 20 số
13 số chẵn, 7 số lẻ; tổng 9765. Biên 054–901, gồm 20 giá trị khác nhau.
Trùng kỳ #689 (08/11/2023): 1 giá trị — 693. Kỳ #690: 20 vị trí trong 4 nhóm.
Bộ kết quả #690 chia thành nhóm chẵn 640, 794, 352, 474, 478, 102, 528, 750, 054, 708, 432, 116, 592 và nhóm lẻ 693, 115, 901, 141, 839, 223, 833. Hai nhóm lần lượt có tổng 6020 và 3745. Trong 20 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 4 lượt, thuộc về chữ số 2. Max 3D.
Sắp 20 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 054 đến 901 rộng 847 đơn vị. Kỳ #690 có 1 cặp liền số: 115–116. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 129, nằm tại 223–352. Bộ số #690.
Kỳ trước #689 (08/11/2023) có tổng 9792; kỳ #690 đạt 9765, mức giảm là 27. Phần khác biệt gồm 19 số mới so với kỳ đó (054, 102, 115, 116, 141, 223, 352, 432, 474, 478, 528, 592, 640, 708, 750, 794, 833, 839, 901) và 19 số chỉ có ở kỳ trước (662, 257, 501, 003, 123, 674, 363, 817, 173, 174, 768, 602, 315, 747, 577, 445, 413, 802, 683). Đối chiếu #689.
Trong 30 kỳ được lưu từ #661 (04/09/2023) tới #690, có tất cả 600 vị trí và 436 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 054 (1 lượt), 115 (1 lượt), 116 (1 lượt), 528 (1 lượt), 592 (1 lượt), 640 (1 lượt), 794 (1 lượt), 352 (2 lượt), 901 (2 lượt), 833 (2 lượt), 141 (2 lượt), 102 (2 lượt), 474 (2 lượt), 750 (2 lượt), 223 (2 lượt), 839 (2 lượt), 432 (3 lượt), 478 (3 lượt), 708 (3 lượt), 693 (2 lượt). Mốc #661.
Giá trị 054 của kỳ #690 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #661 ngày 04/09/2023; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #661.
Giá trị 115 của kỳ #690 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #661 ngày 04/09/2023; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #661.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #690
5 kỳ đến #690
#686 (01/11/2023) – #690 (10/11/2023).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #690 |
G.1: 640, 693 G.2: 794, 352, 115, 474 G.3: 901, 478, 102, 528, 750, 054 KK: 141, 839, 223, 833, 708, 432, 116, 592 |
|
| #689 |
G.1: 662, 257 G.2: 501, 003, 123, 693 G.3: 674, 363, 817, 173, 174, 768 KK: 602, 315, 747, 577, 445, 413, 802, 683 |
|
| #688 |
G.1: 629, 001 G.2: 224, 967, 812, 216 G.3: 641, 064, 690, 636, 175, 625 KK: 741, 341, 937, 181, 119, 803, 820, 683 |
|
| #687 |
G.1: 401, 951 G.2: 751, 708, 563, 740 G.3: 162, 184, 464, 271, 453, 952 KK: 210, 334, 671, 651, 626, 277, 491, 790 |
|
| #686 |
G.1: 478, 509 G.2: 328, 834, 493, 561 G.3: 706, 851, 589, 589, 069, 706 KK: 143, 347, 165, 349, 167, 002, 716, 432 |