| G.1 |
337
077
|
|---|---|
| G.2 |
412
479
866
449
|
| G.3 |
584
991
271
444
369
423
|
| KK |
421
224
054
036
170
979
859
016
|
Kết quả Max 3D ngày 10/02/2025
Nhận xét #884
- Ngày
- 10/02/2025
- Mã kỳ
- #884
- Số chính
- 20 số
9 số chẵn, 11 số lẻ; tổng 8461. Biên 016–991, gồm 20 giá trị khác nhau.
Trùng kỳ #883 (07/02/2025): 1 giá trị — 584. Có 4 nhóm, tổng 20 vị trí ở kỳ #884.
Ngày 10/02/2025, kỳ #884 có nhóm lẻ 337, 077, 479, 449, 991, 271, 369, 423, 421, 979, 859 với tổng 5655. Nhóm chẵn 412, 866, 584, 444, 224, 054, 036, 170, 016 cộng thành 2806. Phân bố hàng đơn vị của 20 số ghi nhận mức cao nhất 5 lượt tại các đuôi 9. Max 3D.
Khoảng cách 275 tại cặp 584–859 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #884 tăng dần. Biên dưới 016, biên trên 991 cách nhau 975 đơn vị. Trong 20 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #884.
Kỳ trước #883 (07/02/2025) có tổng 10277; kỳ #884 đạt 8461, mức giảm là 1816. Phần khác biệt gồm 19 số mới so với kỳ đó (016, 036, 054, 077, 170, 224, 271, 337, 369, 412, 421, 423, 444, 449, 479, 859, 866, 979, 991) và 19 số chỉ có ở kỳ trước (724, 737, 587, 215, 023, 425, 163, 707, 972, 577, 359, 205, 858, 689, 482, 360, 916, 680, 014). Đối chiếu #883.
Tính cả #884, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #855 (02/12/2024). Tổng 600 vị trí tạo thành 454 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 016 (1 lượt), 036 (1 lượt), 054 (1 lượt), 170 (1 lượt), 271 (1 lượt), 337 (1 lượt), 369 (1 lượt), 412 (1 lượt), 421 (1 lượt), 423 (1 lượt), 444 (1 lượt), 859 (1 lượt), 866 (1 lượt), 979 (1 lượt), 224 (2 lượt), 991 (3 lượt), 077 (2 lượt), 479 (2 lượt), 449 (3 lượt), 584 (3 lượt). Mốc #855.
Giá trị 016 của kỳ #884 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #855 ngày 02/12/2024; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #855.
Giá trị 036 của kỳ #884 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #855 ngày 02/12/2024; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #855.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #884
5 kỳ đến #884
#880 (31/01/2025) – #884 (10/02/2025).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #884 |
G.1: 337, 077 G.2: 412, 479, 866, 449 G.3: 584, 991, 271, 444, 369, 423 KK: 421, 224, 054, 036, 170, 979, 859, 016 |
|
| #883 |
G.1: 724, 737 G.2: 584, 587, 215, 023 G.3: 425, 163, 707, 972, 577, 359 KK: 205, 858, 689, 482, 360, 916, 680, 014 |
|
| #882 |
G.1: 661, 126 G.2: 499, 199, 182, 154 G.3: 907, 739, 482, 299, 509, 450 KK: 450, 138, 296, 359, 203, 526, 449, 685 |
|
| #881 |
G.1: 049, 884 G.2: 439, 018, 459, 673 G.3: 949, 123, 661, 427, 502, 519 KK: 267, 419, 584, 927, 805, 212, 429, 832 |
|
| #880 |
G.1: 484, 633 G.2: 628, 452, 506, 073 G.3: 299, 388, 692, 092, 552, 895 KK: 094, 714, 565, 335, 529, 703, 231, 144 |