| G.1 |
409
280
|
|---|---|
| G.2 |
445
080
564
310
|
| G.3 |
440
337
900
720
511
380
|
| KK |
237
213
845
224
223
082
267
692
|
Kết quả Max 3D ngày 08/12/2025
Nhận xét #1013
- Ngày
- 08/12/2025
- Mã kỳ
- #1013
- Số chính
- 20 số
11 số chẵn, 9 số lẻ; tổng 8159. Biên 080–900, gồm 20 giá trị khác nhau.
Có 2 giá trị trùng kỳ #1012 (05/12/2025): 280, 380. Kỳ #1013: 20 vị trí trong 4 nhóm.
Ở kỳ #1013, các số chẵn gồm 280, 080, 564, 310, 440, 900, 720, 380, 224, 082, 692, cộng lại được 4672; phía số lẻ là 409, 445, 337, 511, 237, 213, 845, 223, 267, tổng 3487. Xét chữ số tận cùng của 20 vị trí, đuôi 0 cùng đứng đầu với 7 lượt cho mỗi đuôi. Max 3D.
Khoảng cách 131 tại cặp 082–213 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1013 tăng dần. Biên dưới 080, biên trên 900 cách nhau 820 đơn vị. Trong 20 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 1 (223–224). Bộ số #1013.
So với #1012 ngày 05/12/2025, kỳ #1013 bổ sung 18 giá trị khác: 080, 082, 213, 223, 224, 237, 267, 310, 337, 409, 440, 445, 511, 564, 692, 720, 845, 900. Có 18 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 419, 996, 123, 931, 417, 732, 115, 309, 934, 502, 437, 303, 420, 100, 549, 431, 075, 496. Tổng các vị trí chuyển từ 8949 sang 8159, giảm 790 đơn vị. Đối chiếu #1012.
Tính cả #1013, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #980 (22/09/2025). Tổng 600 vị trí tạo thành 436 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 082 (1 lượt), 213 (1 lượt), 267 (1 lượt), 337 (1 lượt), 440 (1 lượt), 445 (1 lượt), 564 (1 lượt), 692 (1 lượt), 900 (1 lượt), 845 (2 lượt), 409 (2 lượt), 720 (2 lượt), 237 (3 lượt), 223 (2 lượt), 310 (2 lượt), 080 (2 lượt), 224 (3 lượt), 511 (2 lượt), 280 (2 lượt), 380 (3 lượt). Mốc #980.
Giá trị 082 của kỳ #1013 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #980 ngày 22/09/2025; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #980.
Giá trị 213 của kỳ #1013 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #980 ngày 22/09/2025; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #980.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #1013
5 kỳ đến #1013
#1009 (28/11/2025) – #1013 (08/12/2025).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #1013 |
G.1: 409, 280 G.2: 445, 080, 564, 310 G.3: 440, 337, 900, 720, 511, 380 KK: 237, 213, 845, 224, 223, 082, 267, 692 |
|
| #1012 |
G.1: 419, 996 G.2: 380, 123, 931, 417 G.3: 732, 115, 309, 934, 502, 437 KK: 303, 420, 100, 549, 280, 431, 075, 496 |
|
| #1011 |
G.1: 887, 163 G.2: 751, 123, 545, 161 G.3: 438, 813, 929, 984, 033, 924 KK: 085, 957, 274, 772, 892, 333, 849, 532 |
|
| #1010 |
G.1: 552, 483 G.2: 163, 086, 616, 262 G.3: 367, 775, 811, 179, 506, 026 KK: 974, 400, 041, 803, 208, 148, 226, 331 |
|
| #1009 |
G.1: 824, 652 G.2: 391, 494, 876, 091 G.3: 338, 398, 416, 913, 877, 669 KK: 065, 945, 805, 490, 284, 422, 511, 577 |