| G.1 |
621
002
|
|---|---|
| G.2 |
928
600
734
844
|
| G.3 |
908
762
591
479
125
696
|
| KK |
921
934
085
420
359
530
084
736
|
Kết quả Max 3D ngày 08/09/2023
Nhận xét #663
- Ngày
- 08/09/2023
- Mã kỳ
- #663
- Số chính
- 20 số
13 số chẵn, 7 số lẻ; tổng 11359. Biên 002–934, gồm 20 giá trị khác nhau.
Có 1 giá trị trùng kỳ #662 (06/09/2023): 908. Có 4 nhóm, tổng 20 vị trí ở kỳ #663.
Nhóm số lẻ 621, 591, 479, 125, 921, 085, 359 tạo tổng 3181 ở kỳ #663; các số chẵn 002, 928, 600, 734, 844, 908, 762, 696, 934, 420, 530, 084, 736 đóng góp 8178. Nếu gom 20 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 4 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 4 lần. Max 3D.
Khoảng cách 234 tại cặp 125–359 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #663 tăng dần. Biên dưới 002, biên trên 934 cách nhau 932 đơn vị. Trong 20 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 1 (084–085). Bộ số #663.
Kỳ trước #662 (06/09/2023) có tổng 10088; kỳ #663 đạt 11359, mức tăng là 1271. Phần khác biệt gồm 19 số mới so với kỳ đó (002, 084, 085, 125, 359, 420, 479, 530, 591, 600, 621, 696, 734, 736, 762, 844, 921, 928, 934) và 19 số chỉ có ở kỳ trước (042, 980, 448, 429, 058, 492, 280, 282, 522, 088, 900, 305, 727, 373, 277, 742, 818, 466, 951). Đối chiếu #662.
Tính cả #663, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #634 (03/07/2023). Tổng 600 vị trí tạo thành 453 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 084 (1 lượt), 420 (1 lượt), 530 (1 lượt), 591 (1 lượt), 621 (1 lượt), 736 (1 lượt), 762 (1 lượt), 844 (1 lượt), 928 (1 lượt), 934 (1 lượt), 696 (2 lượt), 085 (2 lượt), 600 (2 lượt), 479 (2 lượt), 921 (4 lượt), 002 (2 lượt), 734 (3 lượt), 125 (2 lượt), 359 (2 lượt), 908 (2 lượt). Mốc #634.
Giá trị 084 của kỳ #663 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #634 ngày 03/07/2023; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #634.
Giá trị 420 của kỳ #663 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #634 ngày 03/07/2023; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #634.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #663
5 kỳ đến #663
#659 (30/08/2023) – #663 (08/09/2023).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #663 |
G.1: 621, 002 G.2: 928, 600, 734, 844 G.3: 908, 762, 591, 479, 125, 696 KK: 921, 934, 085, 420, 359, 530, 084, 736 |
|
| #662 |
G.1: 042, 980 G.2: 448, 429, 058, 908 G.3: 492, 280, 282, 522, 088, 900 KK: 305, 727, 373, 277, 742, 818, 466, 951 |
|
| #661 |
G.1: 011, 125 G.2: 359, 588, 064, 022 G.3: 317, 231, 588, 284, 715, 620 KK: 122, 219, 167, 970, 336, 247, 837, 472 |
|
| #660 |
G.1: 155, 035 G.2: 167, 832, 562, 338 G.3: 843, 709, 487, 258, 153, 190 KK: 784, 063, 505, 903, 870, 684, 564, 747 |
|
| #659 |
G.1: 732, 164 G.2: 939, 138, 661, 535 G.3: 149, 461, 508, 417, 821, 239 KK: 562, 623, 752, 455, 503, 800, 509, 550 |