| G.1 |
663
032
|
|---|---|
| G.2 |
928
952
599
518
|
| G.3 |
261
048
256
974
052
051
|
| KK |
048
959
501
019
134
459
407
153
|
Kết quả Max 3D ngày 06/03/2023
Nhận xét #583
- Ngày
- 06/03/2023
- Mã kỳ
- #583
- Số chính
- 20 số
10 số chẵn, 10 số lẻ; tổng 8014. Biên 019–974, gồm 19 giá trị khác nhau.
Có 0 giá trị trùng kỳ #582 (03/03/2023): không có. Kỳ #583: 20 vị trí trong 4 nhóm.
Ở kỳ #583, các số chẵn gồm 032, 928, 952, 518, 048, 256, 974, 052, 048, 134, cộng lại được 3942; phía số lẻ là 663, 599, 261, 051, 959, 501, 019, 459, 407, 153, tổng 4072. Xét chữ số tận cùng của 20 vị trí, đuôi 8, 9 cùng đứng đầu với 4 lượt cho mỗi đuôi. Max 3D.
Khoảng cách 265 tại cặp 663–928 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #583 tăng dần. Biên dưới 019, biên trên 974 cách nhau 955 đơn vị. Trong 19 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 1 (051–052). Bộ số #583.
Các số 311, 544, 861, 308, 217, 867, 576, 766, 526, 103, 583, 915, 945, 613, 466, 215, 453, 484, 868, 109 thuộc #582 ngày 03/03/2023 nhưng vắng ở #583, tương ứng 20 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 19 giá trị 019, 032, 048, 051, 052, 134, 153, 256, 261, 407, 459, 501, 518, 599, 663, 928, 952, 959, 974. Từ tổng cũ 10730 đến tổng 8014 hiện tại, chênh lệch là 2716, theo chiều giảm. Đối chiếu #582.
Tính cả #583, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #554 (26/12/2022). Tổng 600 vị trí tạo thành 446 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 051 (1 lượt), 052 (1 lượt), 134 (1 lượt), 153 (1 lượt), 501 (1 lượt), 518 (1 lượt), 928 (1 lượt), 974 (1 lượt), 019 (2 lượt), 599 (2 lượt), 048 (3 lượt), 663 (3 lượt), 459 (3 lượt), 032 (2 lượt), 952 (3 lượt), 261 (3 lượt), 256 (2 lượt), 407 (2 lượt), 959 (2 lượt). Mốc #554.
Giá trị 051 của kỳ #583 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #554 ngày 26/12/2022; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #554.
Giá trị 052 của kỳ #583 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #554 ngày 26/12/2022; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #554.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #583
5 kỳ đến #583
#579 (24/02/2023) – #583 (06/03/2023).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #583 |
G.1: 663, 032 G.2: 928, 952, 599, 518 G.3: 261, 048, 256, 974, 052, 051 KK: 048, 959, 501, 019, 134, 459, 407, 153 |
|
| #582 |
G.1: 311, 544 G.2: 861, 308, 217, 867 G.3: 576, 766, 526, 103, 583, 915 KK: 945, 613, 466, 215, 453, 484, 868, 109 |
|
| #581 |
G.1: 951, 271 G.2: 176, 901, 777, 306 G.3: 748, 434, 262, 498, 536, 748 KK: 692, 008, 481, 386, 733, 938, 731, 759 |
|
| #580 |
G.1: 845, 763 G.2: 946, 956, 216, 284 G.3: 959, 833, 551, 708, 081, 434 KK: 303, 879, 165, 535, 652, 652, 755, 939 |
|
| #579 |
G.1: 704, 151 G.2: 533, 101, 123, 441 G.3: 634, 457, 037, 533, 652, 802 KK: 664, 960, 371, 458, 924, 520, 602, 578 |