Lotto 5/35 · Kỳ #612
- 09
- 13
- 20
- 23
- 31
- 01
Chưa có dữ liệu giải thưởng cho kỳ này.
Chưa có dữ liệu giải thưởng cho kỳ này.
Giá trị Jackpot tại kỳ #611
6.306.837.500 đ| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số chính + ĐB | 0 | 6.306.837.500 |
| Giải Nhất | 5 số chính | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số chính + ĐB | 6 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số chính | 71 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 số chính + ĐB | 143 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 số chính | 1541 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | 2 số chính + ĐB hoặc 1 số chính + ĐB hoặc ĐB | 9842 | 10.000 |
1 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 96. Biên 09–31, gồm 5 giá trị khác nhau.
Trùng kỳ #611 (30/04/2026): 1 giá trị — 20. Đặc biệt 01; 5 số chính có tổng 96.
Nhóm số lẻ 09, 13, 23, 31 tạo tổng 76 ở kỳ #612; các số chẵn 20 đóng góp 20. Nếu gom 5 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 3 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Lotto 5/35.
Kỳ #612 trải trên 22 đơn vị, bắt đầu ở 09 và kết thúc ở 31. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 5 số. Có 0 cặp liên tiếp (không có); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 8 tại 23–31. Bộ số #612.
Ở phần đặc biệt, số 01 của #612 là số lẻ, cách 06 của kỳ #611 (30/04/2026) đúng 5 đơn vị. Số đặc biệt trước đó thuộc nhóm chẵn. Đặc biệt #611.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
#608 (28/04/2026) – #612 (30/04/2026).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #612 | 09 · 13 · 20 · 23 · 31; ĐB: 01 | |
| #611 | 04 · 05 · 06 · 17 · 20; ĐB: 06 | |
| #610 | 16 · 19 · 21 · 25 · 26; ĐB: 02 | |
| #609 | 02 · 17 · 27 · 29 · 31; ĐB: 01 | |
| #608 | 04 · 06 · 15 · 24 · 35; ĐB: 11 |
30/30 kỳ hợp lệ: #583 (16/04/2026) – #612 (30/04/2026); 150 lượt số chính , 30 lượt đặc biệt .
| Số | Số lần | Số | Số lần | Số | Số lần |
|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 4 | 02 | 3 | 03 | 5 |
| 04 | 8 | 05 | 4 | 06 | 9 |
| 07 | 3 | 08 | 4 | 09 | 6 |
| 10 | 5 | 11 | 0 | 12 | 4 |
| 13 | 4 | 14 | 3 | 15 | 5 |
| 16 | 6 | 17 | 10 | 18 | 2 |
| 19 | 4 | 20 | 5 | 21 | 4 |
| 22 | 4 | 23 | 2 | 24 | 4 |
| 25 | 4 | 26 | 2 | 27 | 3 |
| 28 | 2 | 29 | 3 | 30 | 5 |
| 31 | 6 | 32 | 2 | 33 | 2 |
| 34 | 6 | 35 | 7 |
| Số | Số lần | Số | Số lần | Số | Số lần |
|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 8 | 02 | 2 | 03 | 0 |
| 04 | 1 | 05 | 3 | 06 | 2 |
| 07 | 0 | 08 | 2 | 09 | 2 |
| 10 | 4 | 11 | 5 | 12 | 1 |