5 kỳ đến #185919
#185915 (11/09/2026) – #185919 (11/09/2026).
Có 159 kỳ trong dữ liệu ngày này.
| Kỳ | Ba số | Tổng | Lớn / Nhỏ |
|---|---|---|---|
| #185919 |
|
10 | Hòa |
| #185918 |
|
10 | Hòa |
| #185917 |
|
11 | Hòa |
| #185916 |
|
11 | Hòa |
| #185915 |
|
12 | Lớn |
| #185914 |
|
8 | Nhỏ |
| #185913 |
|
12 | Lớn |
| #185912 |
|
14 | Lớn |
| #185911 |
|
13 | Lớn |
| #185910 |
|
15 | Lớn |
| #185909 |
|
17 | Lớn |
| #185908 |
|
9 | Nhỏ |
| #185907 |
|
8 | Nhỏ |
| #185906 |
|
10 | Hòa |
| #185905 |
|
10 | Hòa |
| #185904 |
|
7 | Nhỏ |
| #185903 |
|
7 | Nhỏ |
| #185902 |
|
11 | Hòa |
| #185901 |
|
8 | Nhỏ |
| #185900 |
|
14 | Lớn |
| #185899 |
|
11 | Hòa |
| #185898 |
|
7 | Nhỏ |
| #185897 |
|
13 | Lớn |
| #185896 |
|
12 | Lớn |
| #185895 |
|
14 | Lớn |
| #185894 |
|
9 | Nhỏ |
| #185893 |
|
12 | Lớn |
| #185892 |
|
10 | Hòa |
| #185891 |
|
9 | Nhỏ |
| #185890 |
|
13 | Lớn |
100 kỳ #185940–#186039, đến 11/09/2026.
| Tổng | Số kỳ |
|---|---|
| 3 | 1 |
| 4 | 2 |
| 5 | 3 |
| 6 | 8 |
| 7 | 7 |
| 8 | 9 |
| 9 | 6 |
| 10 | 7 |
| 11 | 12 |
| 12 | 11 |
| 13 | 10 |
| 14 | 6 |
| 15 | 8 |
| 16 | 4 |
| 17 | 3 |
| 18 | 3 |
| Số | Số lần |
|---|---|
| 1 | 54 |
| 2 | 46 |
| 3 | 36 |
| 4 | 52 |
| 5 | 48 |
| 6 | 64 |
1 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 10. Nhỏ nhất 2, lớn nhất 5; 3 giá trị phân biệt.
Có 1 giá trị trùng kỳ #185918 (11/09/2026): 2. Kỳ #185919: 3 vị trí trong 1 nhóm.
Bộ kết quả #185919 chia thành nhóm chẵn 2 và nhóm lẻ 3, 5. Hai nhóm lần lượt có tổng 2 và 8. Trong 3 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 1 lượt, thuộc về chữ số 2, 3, 5. Bingo 18.
Từ số nhỏ nhất 2 tới số lớn nhất 5, độ trải của kỳ #185919 là 3. Dãy tăng gồm 3 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 2–3, tổng cộng 1 cặp. Khoảng cách lớn nhất 2 ứng với 3–5. Bộ số #185919.
Các số 4 thuộc #185918 ngày 11/09/2026 nhưng vắng ở #185919, tương ứng 1 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 2 giá trị 3, 5. Từ tổng cũ 10 đến tổng 10 hiện tại, chênh lệch là 0, theo chiều tăng. Đối chiếu #185918.
Từ #185890 ngày 11/09/2026 đến #185919, 30 bộ hợp lệ cung cấp 90 lượt số. Có 6 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 3 (13 lượt), 5 (14 lượt), 2 (19 lượt). Mốc #185890.
Lùi từ #185919, giá trị 3 gần nhất có ở #185914 (11/09/2026), sau 4 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 13 lượt. Kỳ #185914.
Kỳ #185919 ghi nhận lại 5, nối tiếp lần có mặt ở #185917 ngày 11/09/2026. Có 1 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 14 lượt. Kỳ #185917.
Lùi từ #185919, giá trị 2 gần nhất có ở #185918 (11/09/2026), sau 0 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 19 lượt. Kỳ #185918.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
#185915 (11/09/2026) – #185919 (11/09/2026).