5 kỳ đến #185124
#185120 (06/09/2026) – #185124 (06/09/2026).
Có 159 kỳ trong dữ liệu ngày này.
| Kỳ | Ba số | Tổng | Lớn / Nhỏ |
|---|---|---|---|
| #185124 |
|
10 | Hòa |
| #185123 |
|
9 | Nhỏ |
| #185122 |
|
12 | Lớn |
| #185121 |
|
13 | Lớn |
| #185120 |
|
12 | Lớn |
| #185119 |
|
11 | Hòa |
| #185118 |
|
11 | Hòa |
| #185117 |
|
11 | Hòa |
| #185116 |
|
15 | Lớn |
| #185115 |
|
10 | Hòa |
| #185114 |
|
9 | Nhỏ |
| #185113 |
|
10 | Hòa |
| #185112 |
|
14 | Lớn |
| #185111 |
|
10 | Hòa |
| #185110 |
|
6 | Nhỏ |
| #185109 |
|
9 | Nhỏ |
| #185108 |
|
3 | Nhỏ |
| #185107 |
|
11 | Hòa |
| #185106 |
|
8 | Nhỏ |
| #185105 |
|
4 | Nhỏ |
| #185104 |
|
6 | Nhỏ |
| #185103 |
|
17 | Lớn |
| #185102 |
|
10 | Hòa |
| #185101 |
|
8 | Nhỏ |
| #185100 |
|
11 | Hòa |
| #185099 |
|
12 | Lớn |
| #185098 |
|
9 | Nhỏ |
| #185097 |
|
13 | Lớn |
| #185096 |
|
10 | Hòa |
| #185095 |
|
13 | Lớn |
100 kỳ #185145–#185244, đến 06/09/2026.
| Tổng | Số kỳ |
|---|---|
| 3 | 2 |
| 4 | 1 |
| 5 | 1 |
| 6 | 5 |
| 7 | 8 |
| 8 | 13 |
| 9 | 8 |
| 10 | 17 |
| 11 | 10 |
| 12 | 8 |
| 13 | 6 |
| 14 | 8 |
| 15 | 5 |
| 16 | 4 |
| 17 | 4 |
| 18 | 0 |
| Số | Số lần |
|---|---|
| 1 | 54 |
| 2 | 38 |
| 3 | 56 |
| 4 | 50 |
| 5 | 60 |
| 6 | 42 |
1 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 10. Biên 1–5, gồm 3 giá trị khác nhau.
Trùng kỳ #185123 (06/09/2026): 1 giá trị — 4. Có 1 nhóm, tổng 3 vị trí ở kỳ #185124.
Ngày 06/09/2026, kỳ #185124 có nhóm lẻ 5, 1 với tổng 6. Nhóm chẵn 4 cộng thành 4. Phân bố hàng đơn vị của 3 số ghi nhận mức cao nhất 1 lượt tại các đuôi 1, 4, 5. Bingo 18.
Từ số nhỏ nhất 1 tới số lớn nhất 5, độ trải của kỳ #185124 là 4. Dãy tăng gồm 3 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 4–5, tổng cộng 1 cặp. Khoảng cách lớn nhất 3 ứng với 1–4. Bộ số #185124.
Các số 2, 3 thuộc #185123 ngày 06/09/2026 nhưng vắng ở #185124, tương ứng 2 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 2 giá trị 1, 5. Từ tổng cũ 9 đến tổng 10 hiện tại, chênh lệch là 1, theo chiều tăng. Đối chiếu #185123.
Từ #185095 ngày 06/09/2026 đến #185124, 30 bộ hợp lệ cung cấp 90 lượt số. Có 6 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 1 (16 lượt), 5 (17 lượt), 4 (10 lượt). Mốc #185095.
Lùi từ #185124, giá trị 1 gần nhất có ở #185117 (06/09/2026), sau 6 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 16 lượt. Kỳ #185117.
Kỳ #185124 ghi nhận lại 5, nối tiếp lần có mặt ở #185121 ngày 06/09/2026. Có 2 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 17 lượt. Kỳ #185121.
Lùi từ #185124, giá trị 4 gần nhất có ở #185123 (06/09/2026), sau 0 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 10 lượt. Kỳ #185123.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
#185120 (06/09/2026) – #185124 (06/09/2026).