Kết quả Keno ngày 29/01/2026 – Trang 4 - Trang 4

Kết quả Keno kỳ #268513 ngày 29/01/2026: các số 1, 2, 4, 7, 19, 20, 22, 24, 26, 27, 28, 29, 31, 36, 40, 44, 50, 74, 76, 77.

Kết quả Keno ngày

Kỳ #268513 lúc 09:20

  1. 01
  2. 02
  3. 04
  4. 07
  5. 19
  6. 20
  7. 22
  8. 24
  9. 26
  10. 27
  11. 28
  12. 29
  13. 31
  14. 36
  15. 40
  16. 44
  17. 50
  18. 74
  19. 76
  20. 77

LớnBé 15 số nhỏ hơn 40 ChẵnLẻ 13 số chẵn

Kỳ #268512 lúc 09:12

  1. 01
  2. 06
  3. 14
  4. 21
  5. 22
  6. 25
  7. 28
  8. 33
  9. 35
  10. 41
  11. 43
  12. 44
  13. 47
  14. 48
  15. 53
  16. 56
  17. 62
  18. 69
  19. 74
  20. 76

LớnBé 11 số nhỏ hơn 40 Hòa: Chẵn - Lẻ 10 số chẵn và 10 số lẻ

Kỳ #268511 lúc 09:04

  1. 03
  2. 08
  3. 10
  4. 15
  5. 18
  6. 21
  7. 23
  8. 26
  9. 27
  10. 30
  11. 31
  12. 36
  13. 37
  14. 38
  15. 61
  16. 64
  17. 69
  18. 74
  19. 78
  20. 79

LớnBé 14 số nhỏ hơn 40 Hòa: Chẵn - Lẻ 10 số chẵn và 10 số lẻ

Kỳ #268510 lúc 08:56

  1. 02
  2. 03
  3. 10
  4. 19
  5. 22
  6. 23
  7. 29
  8. 35
  9. 42
  10. 43
  11. 45
  12. 47
  13. 50
  14. 57
  15. 61
  16. 67
  17. 68
  18. 69
  19. 72
  20. 79

LớnBé 12 số nhỏ hơn 40 ChẵnLẻ 13 số lẻ

Kỳ #268509 lúc 08:48

  1. 03
  2. 04
  3. 07
  4. 13
  5. 14
  6. 17
  7. 19
  8. 23
  9. 32
  10. 36
  11. 38
  12. 41
  13. 44
  14. 49
  15. 65
  16. 66
  17. 71
  18. 72
  19. 74
  20. 77

LớnBé 11 số nhỏ hơn 40 ChẵnLẻ 11 số lẻ

Kỳ #268508 lúc 08:40

  1. 05
  2. 13
  3. 16
  4. 18
  5. 21
  6. 22
  7. 34
  8. 39
  9. 41
  10. 45
  11. 49
  12. 51
  13. 54
  14. 56
  15. 61
  16. 65
  17. 70
  18. 74
  19. 76
  20. 79

LớnBé 12 số nhỏ hơn 40 ChẵnLẻ 11 số lẻ

Kỳ #268507 lúc 08:32

  1. 05
  2. 06
  3. 07
  4. 09
  5. 10
  6. 18
  7. 22
  8. 25
  9. 29
  10. 33
  11. 35
  12. 37
  13. 38
  14. 39
  15. 48
  16. 52
  17. 54
  18. 60
  19. 75
  20. 79

LớnBé 14 số nhỏ hơn 40 ChẵnLẻ 11 số lẻ

Kỳ #268506 lúc 08:24

  1. 10
  2. 12
  3. 26
  4. 27
  5. 34
  6. 37
  7. 40
  8. 41
  9. 42
  10. 44
  11. 47
  12. 58
  13. 63
  14. 64
  15. 65
  16. 67
  17. 71
  18. 72
  19. 73
  20. 76

LớnBé 13 số nhỏ hơn 40 ChẵnLẻ 11 số chẵn

Kỳ #268505 lúc 08:16

  1. 01
  2. 06
  3. 07
  4. 09
  5. 17
  6. 24
  7. 26
  8. 28
  9. 31
  10. 32
  11. 33
  12. 34
  13. 35
  14. 39
  15. 41
  16. 47
  17. 51
  18. 52
  19. 60
  20. 68

LớnBé 14 số nhỏ hơn 40 ChẵnLẻ 11 số lẻ

Kỳ #268504 lúc 08:08

  1. 05
  2. 06
  3. 13
  4. 22
  5. 27
  6. 31
  7. 32
  8. 34
  9. 35
  10. 39
  11. 47
  12. 49
  13. 50
  14. 55
  15. 67
  16. 71
  17. 73
  18. 74
  19. 77
  20. 79

Hòa: Lớn - Bé 10 số từ 01 đến 40 và 10 số từ 41 đến 80 ChẵnLẻ 14 số lẻ

Kỳ #268503 lúc 08:00

  1. 04
  2. 05
  3. 07
  4. 09
  5. 13
  6. 17
  7. 28
  8. 30
  9. 32
  10. 33
  11. 38
  12. 39
  13. 43
  14. 47
  15. 48
  16. 49
  17. 53
  18. 58
  19. 66
  20. 78

LớnBé 12 số nhỏ hơn 40 ChẵnLẻ 11 số lẻ

Kỳ #268502 lúc 07:52

  1. 06
  2. 09
  3. 11
  4. 14
  5. 17
  6. 26
  7. 27
  8. 33
  9. 36
  10. 41
  11. 46
  12. 47
  13. 59
  14. 62
  15. 65
  16. 66
  17. 69
  18. 73
  19. 74
  20. 76

LớnBé 11 số nhỏ hơn 40 ChẵnLẻ 11 số lẻ

Kỳ #268501 lúc 07:44

  1. 04
  2. 07
  3. 09
  4. 13
  5. 16
  6. 18
  7. 21
  8. 22
  9. 29
  10. 37
  11. 39
  12. 40
  13. 41
  14. 44
  15. 51
  16. 56
  17. 65
  18. 68
  19. 73
  20. 77

LớnBé 12 số nhỏ hơn 40 ChẵnLẻ 12 số lẻ

Kỳ #268500 lúc 07:36

  1. 02
  2. 03
  3. 07
  4. 14
  5. 19
  6. 21
  7. 28
  8. 31
  9. 32
  10. 35
  11. 41
  12. 49
  13. 50
  14. 55
  15. 56
  16. 57
  17. 60
  18. 66
  19. 67
  20. 74

Hòa: Lớn - Bé 10 số từ 01 đến 40 và 10 số từ 41 đến 80 ChẵnLẻ 11 số lẻ

Kỳ #268499 lúc 07:28

  1. 04
  2. 05
  3. 12
  4. 13
  5. 15
  6. 16
  7. 21
  8. 25
  9. 27
  10. 28
  11. 39
  12. 42
  13. 52
  14. 53
  15. 56
  16. 64
  17. 65
  18. 70
  19. 72
  20. 77

LớnBé 11 số nhỏ hơn 40 Hòa: Chẵn - Lẻ 10 số chẵn và 10 số lẻ

Kỳ #268498 lúc 07:20

  1. 01
  2. 02
  3. 03
  4. 06
  5. 07
  6. 08
  7. 15
  8. 23
  9. 36
  10. 39
  11. 44
  12. 45
  13. 46
  14. 48
  15. 55
  16. 58
  17. 68
  18. 74
  19. 75
  20. 76

Hòa: Lớn - Bé 10 số từ 01 đến 40 và 10 số từ 41 đến 80 ChẵnLẻ 11 số chẵn

Kỳ #268497 lúc 07:12

  1. 02
  2. 06
  3. 10
  4. 12
  5. 14
  6. 18
  7. 19
  8. 23
  9. 24
  10. 27
  11. 28
  12. 35
  13. 37
  14. 38
  15. 54
  16. 56
  17. 60
  18. 63
  19. 68
  20. 69

LớnBé 14 số nhỏ hơn 40 ChẵnLẻ 13 số chẵn

Kỳ #268496 lúc 07:04

  1. 06
  2. 08
  3. 10
  4. 13
  5. 15
  6. 18
  7. 27
  8. 32
  9. 34
  10. 37
  11. 38
  12. 40
  13. 41
  14. 45
  15. 48
  16. 53
  17. 57
  18. 65
  19. 67
  20. 77

LớnBé 12 số nhỏ hơn 40 ChẵnLẻ 11 số lẻ

Kỳ #268494 lúc 06:48

  1. 01
  2. 04
  3. 07
  4. 10
  5. 17
  6. 19
  7. 26
  8. 32
  9. 36
  10. 38
  11. 43
  12. 47
  13. 54
  14. 55
  15. 59
  16. 61
  17. 69
  18. 75
  19. 76
  20. 78

Hòa: Lớn - Bé 10 số từ 01 đến 40 và 10 số từ 41 đến 80 ChẵnLẻ 11 số lẻ

Kỳ #268493 lúc 06:40

  1. 01
  2. 04
  3. 10
  4. 13
  5. 16
  6. 21
  7. 22
  8. 23
  9. 24
  10. 25
  11. 27
  12. 28
  13. 32
  14. 36
  15. 42
  16. 58
  17. 71
  18. 73
  19. 77
  20. 80

LớnBé 14 số nhỏ hơn 40 ChẵnLẻ 11 số chẵn

Kỳ #268492 lúc 06:32

  1. 06
  2. 08
  3. 09
  4. 11
  5. 15
  6. 16
  7. 18
  8. 30
  9. 32
  10. 33
  11. 34
  12. 36
  13. 40
  14. 44
  15. 48
  16. 51
  17. 54
  18. 63
  19. 68
  20. 70

LớnBé 13 số nhỏ hơn 40 ChẵnLẻ 14 số chẵn

Kỳ #268491 lúc 06:24

  1. 12
  2. 20
  3. 22
  4. 26
  5. 29
  6. 36
  7. 37
  8. 42
  9. 45
  10. 46
  11. 47
  12. 51
  13. 52
  14. 58
  15. 63
  16. 64
  17. 65
  18. 69
  19. 71
  20. 72

LớnBé 13 số nhỏ hơn 40 ChẵnLẻ 11 số chẵn

Kỳ #268490 lúc 06:16

  1. 01
  2. 03
  3. 06
  4. 15
  5. 17
  6. 20
  7. 28
  8. 30
  9. 32
  10. 33
  11. 34
  12. 44
  13. 49
  14. 50
  15. 58
  16. 61
  17. 64
  18. 67
  19. 76
  20. 79

LớnBé 11 số nhỏ hơn 40 ChẵnLẻ 11 số chẵn

Kỳ #268489 lúc 06:08

  1. 02
  2. 04
  3. 05
  4. 08
  5. 12
  6. 14
  7. 19
  8. 25
  9. 27
  10. 38
  11. 42
  12. 45
  13. 47
  14. 51
  15. 62
  16. 63
  17. 67
  18. 69
  19. 70
  20. 80

Hòa: Lớn - Bé 10 số từ 01 đến 40 và 10 số từ 41 đến 80 Hòa: Chẵn - Lẻ 10 số chẵn và 10 số lẻ

Nhận xét #268513

Ngày
29/01/2026
Mã kỳ
#268513
Số chính
20 số

13 số chẵn, 7 số lẻ; tổng 637. Nhỏ nhất 01, lớn nhất 77; 20 giá trị phân biệt.

Có 6 giá trị trùng kỳ #268512 (29/01/2026): 01, 22, 28, 44, 74, 76. Kỳ #268513: 20 vị trí trong 1 nhóm.

Cách đọc Keno.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #268513

5 kỳ đến #268513

#268509 (29/01/2026) – #268513 (29/01/2026).

Keno: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#268513 1 · 2 · 4 · 7 · 19 · 20 · 22 · 24 · 26 · 27 · 28 · 29 · 31 · 36 · 40 · 44 · 50 · 74 · 76 · 77
#268512 1 · 6 · 14 · 21 · 22 · 25 · 28 · 33 · 35 · 41 · 43 · 44 · 47 · 48 · 53 · 56 · 62 · 69 · 74 · 76
#268511 3 · 8 · 10 · 15 · 18 · 21 · 23 · 26 · 27 · 30 · 31 · 36 · 37 · 38 · 61 · 64 · 69 · 74 · 78 · 79
#268510 2 · 3 · 10 · 19 · 22 · 23 · 29 · 35 · 42 · 43 · 45 · 47 · 50 · 57 · 61 · 67 · 68 · 69 · 72 · 79
#268509 3 · 4 · 7 · 13 · 14 · 17 · 19 · 23 · 32 · 36 · 38 · 41 · 44 · 49 · 65 · 66 · 71 · 72 · 74 · 77