- 07
- 16
- 20
- 22
- 24
- 38
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 14,868,581,000 | |
| Giải Nhất | 26 | 10,000,000 | |
| Giải Nhì | 970 | 300,000 | |
| Giải Ba | 16425 | 30,000 |
Giá trị Jackpot kỳ này
14,868,581,000đGiá trị đã công bố cho kỳ #1523, ngày 14/06/2026.
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 14,868,581,000 | |
| Giải Nhất | 26 | 10,000,000 | |
| Giải Nhì | 970 | 300,000 | |
| Giải Ba | 16425 | 30,000 |
5 số chẵn, 1 số lẻ; tổng 127. Nhỏ nhất 07, lớn nhất 38; 6 giá trị phân biệt.
Có 1 giá trị trùng kỳ #1522 (12/06/2026): 38. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1523.
Bộ kết quả #1523 chia thành nhóm chẵn 16, 20, 22, 24, 38 và nhóm lẻ 07. Hai nhóm lần lượt có tổng 120 và 7. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 1 lượt, thuộc về chữ số 0, 2, 4, 6, 7, 8. Mega 6/45.
Từ số nhỏ nhất 07 tới số lớn nhất 38, độ trải của kỳ #1523 là 31. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 14 ứng với 24–38. Bộ số #1523.
Kỳ trước #1522 (12/06/2026) có tổng 159; kỳ #1523 đạt 127, mức giảm là 32. Phần khác biệt gồm 5 số mới so với kỳ đó (07, 16, 20, 22, 24) và 5 số chỉ có ở kỳ trước (05, 15, 30, 34, 37). Đối chiếu #1522.
Từ #1494 ngày 08/04/2026 đến #1523, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 45 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 07 (4 lượt), 20 (3 lượt), 24 (4 lượt), 16 (8 lượt), 22 (5 lượt), 38 (6 lượt). Mốc #1494.
Lùi từ #1523, giá trị 07 gần nhất có ở #1505 (03/05/2026), sau 17 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 4 lượt. Kỳ #1505.
Kỳ #1523 ghi nhận lại 20, nối tiếp lần có mặt ở #1510 ngày 15/05/2026. Có 12 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #1510.
Kỳ #1523 lưu Jackpot trị giá 14.868.581.000 đồng, với 0 giải trúng được ghi nhận trong bảng giải của ngày 14/06/2026. Jackpot #1523.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
#1519 (05/06/2026) – #1523 (14/06/2026).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #1523 | 07 · 16 · 20 · 22 · 24 · 38 | |
| #1522 | 05 · 15 · 30 · 34 · 37 · 38 | |
| #1521 | 03 · 09 · 17 · 22 · 27 · 32 | |
| #1520 | 14 · 21 · 26 · 30 · 34 · 35 | |
| #1519 | 13 · 16 · 19 · 32 · 36 · 39 |
30/30 kỳ hợp lệ: #1494 (08/04/2026) – #1523 (14/06/2026); 180 lượt số chính .
| Số | Số lần | Số | Số lần | Số | Số lần |
|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 3 | 02 | 3 | 03 | 4 |
| 04 | 6 | 05 | 2 | 06 | 2 |
| 07 | 4 | 08 | 5 | 09 | 4 |
| 10 | 6 | 11 | 3 | 12 | 3 |
| 13 | 4 | 14 | 7 | 15 | 6 |
| 16 | 8 | 17 | 5 | 18 | 2 |
| 19 | 2 | 20 | 3 | 21 | 4 |
| 22 | 5 | 23 | 2 | 24 | 4 |
| 25 | 4 | 26 | 4 | 27 | 4 |
| 28 | 5 | 29 | 2 | 30 | 3 |
| 31 | 5 | 32 | 4 | 33 | 4 |
| 34 | 3 | 35 | 5 | 36 | 6 |
| 37 | 5 | 38 | 6 | 39 | 3 |
| 40 | 2 | 41 | 6 | 42 | 6 |
| 43 | 3 | 44 | 2 | 45 | 1 |