| Giải | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
08
|
37
|
51
|
29
|
| G.7 |
499
|
528
|
716
|
564
|
| G.6 |
2792
7750
2106
|
4739
7149
4036
|
5891
8594
5691
|
9023
1601
7410
|
| G.5 |
4845
|
0285
|
7721
|
0370
|
| G.4 |
33860
02563
18074
78726
56692
14620
75402
|
08639
89177
34502
38064
84633
92460
47218
|
11699
22699
16905
20603
15497
54383
92359
|
65327
91736
11575
42798
91539
75429
27136
|
| G.3 |
98880
96060
|
72448
92761
|
93155
53204
|
49092
68105
|
| G.2 |
59790
|
98717
|
42963
|
84101
|
| G.1 |
95867
|
69201
|
10388
|
12643
|
| G.ĐB |
380305
|
362662
|
392989
|
749006
|
Kết quả xổ số Miền Nam ngày 31/01/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 06, 02, 05 |
| 1 | - |
| 2 | 26, 20 |
| 3 | - |
| 4 | 45 |
| 5 | 50 |
| 6 | 60, 63, 60, 67 |
| 7 | 74 |
| 8 | 80 |
| 9 | 99, 92, 92, 90 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02, 01 |
| 1 | 18, 17 |
| 2 | 28 |
| 3 | 37, 39, 36, 39, 33 |
| 4 | 49, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 60, 61, 62 |
| 7 | 77 |
| 8 | 85 |
| 9 | - |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05, 03, 04 |
| 1 | 16 |
| 2 | 21 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 51, 59, 55 |
| 6 | 63 |
| 7 | - |
| 8 | 83, 88, 89 |
| 9 | 91, 94, 91, 99, 99, 97 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01, 05, 01, 06 |
| 1 | 10 |
| 2 | 29, 23, 27, 29 |
| 3 | 36, 39, 36 |
| 4 | 43 |
| 5 | - |
| 6 | 64 |
| 7 | 70, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 98, 92 |
Nhận xét TP.HCM 31/01/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 0 / 5 / 5
- Số kép (1 cặp)
- 99 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 0, 6, 9 (4) / 1, 3 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 0 (6) / 1 (0)
Kỳ này có giải đặc biệt 380305; cặp cuối 05 thuộc nhóm lẻ, nhóm nhỏ.
Có 4 cặp trùng kỳ 26/01/2026: 20, 67, 80, 92.
Trong 30 kỳ trước: cặp 05 có 8 lượt / 8 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Long An 31/01/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 6 / 2 / 8
- Số kép (2 cặp)
- 33 × 1 77 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 3 (5) / 5, 9 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 7, 8, 9 (3) / 0, 3, 4, 5, 6 (1)
Kỳ này có giải đặc biệt 362662; cặp cuối 62 thuộc nhóm chẵn, nhóm lớn.
Có 0 cặp trùng kỳ 24/01/2026: không có số trùng.
Trong 30 kỳ trước: cặp 62 có 4 lượt / 4 kỳ; 1 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Bình Phước 31/01/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 8 / 9 / 7
- Số kép (3 cặp)
- 55 × 1 88 × 1 99 × 2
- Đầu nhiều / ít nhất
- 9 (6) / 3, 4, 7 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 1, 9 (4) / 0, 2 (0)
Dãy đặc biệt 392989 kết thúc bằng 89: nhóm lẻ, nhóm lớn.
So với kỳ 24/01/2026, có 1 cặp lặp lại: 03.
Cặp 89: 5 lượt trong 5/30 kỳ trước, 1 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Hậu Giang 31/01/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 0 / 6 / 6
- Số kép (0 cặp)
- Không có
- Đầu nhiều / ít nhất
- 0, 2 (4) / 5, 8 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 6, 9 (3) / 2, 4, 7, 8 (1)
Kỳ này có giải đặc biệt 749006; cặp cuối 06 thuộc nhóm chẵn, nhóm nhỏ.
Có 2 cặp trùng kỳ 24/01/2026: 10, 43.
Trong 30 kỳ trước: cặp 06 có 8 lượt / 7 kỳ; 1 kỳ ở ĐB.
Dữ kiện đến 31/01/2026
TP.HCM ngày 31/01/2026 có 18 dãy trong bảng giải, tạo thành 16 cặp loto khác nhau. Có 13 lượt kết thúc bằng số chẵn và 5 lượt mang đuôi lẻ; nhóm từ 00 đến 49 chiếm 7 lượt, còn từ 50 đến 99 có 11 lượt. Kết quả TP.HCM.
Long An ngày 31/01/2026 có 8 chữ số hàng chục xuất hiện. Đầu 3 đứng cao nhất với 5 lượt, còn đầu 5, 9 ở mức thấp nhất 0 lượt. Trong bảng giải, hai đầu mút loto là 01 và 85; khoảng cách giữa chúng bằng 84. Phân bố đầu Long An.
Ở Bình Phước ngày 31/01/2026, đuôi 1, 9 đạt đỉnh 4 lượt; đáy phân bố là 0 lượt tại đuôi 0, 2. Bảng giải bao phủ 8 đuôi khác nhau. Phân nhóm theo hàng chục cho thấy đầu lẻ chiếm 10 lượt và đầu chẵn nhận 8 lượt. Phân bố đuôi Bình Phước.
Kỳ 26/01/2026 của TP.HCM có 18 cặp khác nhau. Sang 31/01/2026, 4 cặp còn xuất hiện: 20, 67, 80, 92. So với mốc này, bảng giải hiện tại bổ sung 12 cặp và vắng 14 cặp từng có ở kỳ cũ; phép so sánh tính mỗi cặp một lần. Kết quả TP.HCM.
Ở giải đặc biệt ngày 31/01/2026 của Bình Phước, dãy 392989 kết thúc bằng 89. Tổng các chữ số của cả dãy là 40; phần chẵn có 2 chữ số, phần lẻ 4. Riêng đầu 8 cộng đuôi 9 bằng 17, tương ứng tổng loto 7. Thống kê giải Bình Phước.
Lần Thứ 7 trước có đủ giải của Hậu Giang là 24/01/2026. So với mốc đó, kỳ 31/01/2026 lặp 2 cặp: 10, 43; 13 cặp còn lại không xuất hiện ở lần cùng thứ này. Kỳ 24/01/2026 ghi 8 lượt chẵn và 10 lượt lẻ trong 18 đuôi loto. Lịch Thứ 7 Hậu Giang.
31/01/2026 — Số liệu Miền Nam
ĐB 30 kỳ
| TP.HCM (30 kỳ) | Long An (30 kỳ) | Bình Phước (30 kỳ) | Hậu Giang (30 kỳ) |
|---|---|---|---|
| 31/01/2026 · 05 | 31/01/2026 · 62 | 31/01/2026 · 89 | 31/01/2026 · 06 |
| 26/01/2026 · 11 | 24/01/2026 · 00 | 24/01/2026 · 26 | 24/01/2026 · 47 |
| 24/01/2026 · 94 | 17/01/2026 · 24 | 17/01/2026 · 67 | 17/01/2026 · 77 |
| 19/01/2026 · 68 | 10/01/2026 · 09 | 10/01/2026 · 58 | 10/01/2026 · 58 |
| 17/01/2026 · 16 | 03/01/2026 · 03 | 03/01/2026 · 84 | 03/01/2026 · 47 |
| 12/01/2026 · 06 | 27/12/2025 · 80 | 27/12/2025 · 66 | 27/12/2025 · 83 |
| 10/01/2026 · 87 | 20/12/2025 · 11 | 20/12/2025 · 70 | 20/12/2025 · 16 |
| 05/01/2026 · 78 | 13/12/2025 · 59 | 13/12/2025 · 97 | 13/12/2025 · 29 |
| 03/01/2026 · 43 | 06/12/2025 · 30 | 06/12/2025 · 58 | 06/12/2025 · 12 |
| 29/12/2025 · 96 | 29/11/2025 · 56 | 29/11/2025 · 50 | 29/11/2025 · 99 |
| 27/12/2025 · 80 | 22/11/2025 · 92 | 22/11/2025 · 16 | 22/11/2025 · 98 |
| 22/12/2025 · 78 | 15/11/2025 · 02 | 15/11/2025 · 61 | 15/11/2025 · 05 |
| 20/12/2025 · 35 | 08/11/2025 · 87 | 08/11/2025 · 53 | 08/11/2025 · 40 |
| 15/12/2025 · 65 | 25/10/2025 · 37 | 25/10/2025 · 17 | 25/10/2025 · 71 |
| 13/12/2025 · 38 | 18/10/2025 · 77 | 18/10/2025 · 67 | 18/10/2025 · 00 |
| 08/12/2025 · 70 | 11/10/2025 · 01 | 11/10/2025 · 38 | 11/10/2025 · 81 |
| 06/12/2025 · 44 | 04/10/2025 · 35 | 04/10/2025 · 91 | 04/10/2025 · 68 |
| 01/12/2025 · 17 | 27/09/2025 · 95 | 27/09/2025 · 06 | 27/09/2025 · 13 |
| 29/11/2025 · 18 | 20/09/2025 · 62 | 20/09/2025 · 42 | 20/09/2025 · 38 |
| 24/11/2025 · 30 | 13/09/2025 · 98 | 13/09/2025 · 52 | 13/09/2025 · 58 |
| 22/11/2025 · 51 | 06/09/2025 · 84 | 06/09/2025 · 26 | 06/09/2025 · 60 |
| 17/11/2025 · 27 | 30/08/2025 · 23 | 30/08/2025 · 11 | 30/08/2025 · 89 |
| 15/11/2025 · 50 | 23/08/2025 · 54 | 23/08/2025 · 95 | 23/08/2025 · 06 |
| 10/11/2025 · 09 | 16/08/2025 · 16 | 16/08/2025 · 72 | 16/08/2025 · 03 |
| 08/11/2025 · 90 | 09/08/2025 · 77 | 09/08/2025 · 69 | 09/08/2025 · 16 |
| 25/10/2025 · 55 | 02/08/2025 · 00 | 02/08/2025 · 89 | 02/08/2025 · 24 |
| 20/10/2025 · 04 | 26/07/2025 · 17 | 26/07/2025 · 83 | 26/07/2025 · 55 |
| 18/10/2025 · 67 | 19/07/2025 · 94 | 19/07/2025 · 75 | 19/07/2025 · 22 |
| 13/10/2025 · 99 | 12/07/2025 · 40 | 12/07/2025 · 49 | 12/07/2025 · 10 |
| 11/10/2025 · 16 | 05/07/2025 · 99 | 05/07/2025 · 67 | 05/07/2025 · 12 |
Giải miền Nam: 9 hạng / 18 dãy · 31/01/2026 · 16h15 · TP.HCM, Long An, Bình Phước, Hậu Giang.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.