| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
04
|
85
|
17
|
| G.7 |
020
|
605
|
092
|
| G.6 |
6640
6649
6373
|
0675
3047
4589
|
9996
1547
3575
|
| G.5 |
3318
|
9132
|
0967
|
| G.4 |
43532
09198
21272
73691
90260
33358
41047
|
23873
51530
61857
80688
80547
96739
48152
|
34234
06924
86108
72897
99883
15007
69211
|
| G.3 |
45169
99656
|
99258
75573
|
30916
02818
|
| G.2 |
38452
|
34691
|
75667
|
| G.1 |
38457
|
80282
|
01076
|
| G.ĐB |
087891
|
061337
|
399829
|
Kết quả xổ số Miền Nam ngày 01/02/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 18 |
| 2 | 20 |
| 3 | 32 |
| 4 | 40, 49, 47 |
| 5 | 58, 56, 52, 57 |
| 6 | 60, 69 |
| 7 | 73, 72 |
| 8 | - |
| 9 | 98, 91, 91 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 32, 30, 39, 37 |
| 4 | 47, 47 |
| 5 | 57, 52, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 75, 73, 73 |
| 8 | 85, 89, 88, 82 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 07 |
| 1 | 17, 11, 16, 18 |
| 2 | 24, 29 |
| 3 | 34 |
| 4 | 47 |
| 5 | - |
| 6 | 67, 67 |
| 7 | 75, 76 |
| 8 | 83 |
| 9 | 92, 96, 97 |
Nhận xét Tiền Giang 01/02/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 9 / 1 / 0
- Số kép (0 cặp)
- Không có
- Đầu nhiều / ít nhất
- 5 (4) / 8 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 0, 2, 8 (3) / 5 (0)
Giải đặc biệt 087891, hai số cuối 91, thuộc nhóm lẻ, nhóm lớn.
So với kỳ 25/01/2026, có 2 cặp lặp lại: 56, 57.
Cặp 91: 6 lượt trong 6/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Kiên Giang 01/02/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 3 / 7 / 0
- Số kép (1 cặp)
- 88 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 3, 8 (4) / 1, 2, 6 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 7 (4) / 4, 6 (0)
Kỳ này có giải đặc biệt 061337; cặp cuối 37 thuộc nhóm lẻ, nhóm nhỏ.
Có 1 cặp trùng kỳ 25/01/2026: 57.
Trong 30 kỳ trước: cặp 37 có 4 lượt / 2 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Đà Lạt 01/02/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 2 / 9 / 1
- Số kép (1 cặp)
- 11 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 1 (4) / 5 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 7 (6) / 0 (0)
Dãy đặc biệt 399829 kết thúc bằng 29: nhóm lẻ, nhóm nhỏ.
So với kỳ 25/01/2026, có 2 cặp lặp lại: 11, 17.
Cặp 29: 2 lượt trong 2/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Dữ kiện đến 01/02/2026
Tiền Giang ngày 01/02/2026 có 18 dãy trong bảng giải, tạo thành 17 cặp loto khác nhau. Có 11 lượt kết thúc bằng số chẵn và 7 lượt mang đuôi lẻ; nhóm từ 00 đến 49 chiếm 7 lượt, còn từ 50 đến 99 có 11 lượt. Kết quả Tiền Giang.
Kiên Giang ngày 01/02/2026 có 7 chữ số hàng chục xuất hiện. Đầu 3, 8 đứng cao nhất với 4 lượt, còn đầu 1, 2, 6 ở mức thấp nhất 0 lượt. Trong bảng giải, hai đầu mút loto là 05 và 91; khoảng cách giữa chúng bằng 86. Phân bố đầu Kiên Giang.
Đà Lạt ngày 01/02/2026 ghi nhận 9 loại đuôi trong bảng giải. Đuôi 0 có tần suất thấp nhất 0 lượt, đối diện đuôi 7 với 6 lượt. Nếu chuyển sang hàng chục, 8 lượt thuộc đầu chẵn, trong khi 10 lượt mang đầu lẻ. Phân bố đuôi Đà Lạt.
Ở giải đặc biệt ngày 01/02/2026 của Tiền Giang, dãy 087891 kết thúc bằng 91. Tổng các chữ số của cả dãy là 33; phần chẵn có 3 chữ số, phần lẻ 3. Riêng đầu 9 cộng đuôi 1 bằng 10, tương ứng tổng loto 0. Thống kê giải Tiền Giang.
Xét riêng lịch Chủ Nhật, Kiên Giang ngày 01/02/2026 nối với kỳ đủ giải 25/01/2026. Hai kỳ cùng có 1 cặp (57), còn 15 cặp ngày 01/02/2026 không trùng. Mốc 25/01/2026 có 18 lượt loto, chia thành 4 lượt chẵn và 14 lượt lẻ. Lịch Chủ Nhật Kiên Giang.
Cộng từng cặp cuối của Đà Lạt ngày 01/02/2026 cho kết quả 864 trên 18 lượt. Theo tổng loto, 4 lượt là mức cao nhất tại nhóm 1, còn nhóm 0, 4 ở đáy 0 lượt. Bảng giải chứa 8 nhóm tổng có số về, đã tính cả các cặp lặp lại. Tần suất loto Đà Lạt.
01/02/2026 — Số liệu Miền Nam
ĐB 30 kỳ
| Tiền Giang (30 kỳ) | Kiên Giang (30 kỳ) | Đà Lạt (30 kỳ) |
|---|---|---|
| 01/02/2026 · 91 | 01/02/2026 · 37 | 01/02/2026 · 29 |
| 25/01/2026 · 55 | 25/01/2026 · 55 | 25/01/2026 · 27 |
| 18/01/2026 · 84 | 18/01/2026 · 31 | 18/01/2026 · 31 |
| 11/01/2026 · 52 | 11/01/2026 · 25 | 11/01/2026 · 54 |
| 04/01/2026 · 88 | 04/01/2026 · 33 | 04/01/2026 · 71 |
| 28/12/2025 · 31 | 28/12/2025 · 13 | 28/12/2025 · 99 |
| 21/12/2025 · 78 | 21/12/2025 · 69 | 21/12/2025 · 85 |
| 14/12/2025 · 64 | 14/12/2025 · 47 | 14/12/2025 · 84 |
| 07/12/2025 · 24 | 07/12/2025 · 25 | 07/12/2025 · 18 |
| 30/11/2025 · 30 | 30/11/2025 · 11 | 30/11/2025 · 77 |
| 23/11/2025 · 57 | 23/11/2025 · 06 | 23/11/2025 · 73 |
| 16/11/2025 · 22 | 16/11/2025 · 44 | 16/11/2025 · 27 |
| 09/11/2025 · 82 | 09/11/2025 · 80 | 09/11/2025 · 26 |
| 19/10/2025 · 59 | 19/10/2025 · 50 | 19/10/2025 · 27 |
| 12/10/2025 · 75 | 12/10/2025 · 80 | 12/10/2025 · 51 |
| 05/10/2025 · 49 | 05/10/2025 · 64 | 05/10/2025 · 55 |
| 28/09/2025 · 22 | 28/09/2025 · 38 | 28/09/2025 · 40 |
| 21/09/2025 · 30 | 21/09/2025 · 25 | 21/09/2025 · 51 |
| 14/09/2025 · 40 | 14/09/2025 · 73 | 14/09/2025 · 03 |
| 07/09/2025 · 33 | 07/09/2025 · 82 | 07/09/2025 · 99 |
| 31/08/2025 · 95 | 31/08/2025 · 24 | 31/08/2025 · 51 |
| 24/08/2025 · 72 | 24/08/2025 · 11 | 24/08/2025 · 38 |
| 17/08/2025 · 28 | 17/08/2025 · 94 | 17/08/2025 · 67 |
| 10/08/2025 · 33 | 10/08/2025 · 50 | 10/08/2025 · 37 |
| 03/08/2025 · 20 | 03/08/2025 · 45 | 03/08/2025 · 00 |
| 27/07/2025 · 24 | 27/07/2025 · 82 | 27/07/2025 · 82 |
| 20/07/2025 · 12 | 20/07/2025 · 58 | 20/07/2025 · 77 |
| 13/07/2025 · 08 | 13/07/2025 · 46 | 13/07/2025 · 12 |
| 06/07/2025 · 90 | 06/07/2025 · 63 | 06/07/2025 · 93 |
| 29/06/2025 · 72 | 29/06/2025 · 17 | 29/06/2025 · 62 |
Giải miền Nam: 9 hạng / 18 dãy · 01/02/2026 · 16h15 · Tiền Giang, Kiên Giang, Đà Lạt.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.