| Giải | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
47
|
18
|
80
|
77
|
| G.7 |
574
|
301
|
018
|
685
|
| G.6 |
7869
4500
7669
|
1095
3933
6437
|
1202
9200
0909
|
7298
5886
4258
|
| G.5 |
3276
|
8614
|
6613
|
5408
|
| G.4 |
43858
45390
80654
55932
39390
96235
04255
|
52774
28818
20959
25908
03446
55011
68014
|
77780
00054
85912
55545
76674
37536
24190
|
05588
65663
48911
31495
25640
14125
98740
|
| G.3 |
39884
90820
|
53937
36880
|
51286
41248
|
25323
31966
|
| G.2 |
14274
|
86925
|
78868
|
89087
|
| G.1 |
96418
|
72679
|
17851
|
09009
|
| G.ĐB |
284874
|
229956
|
802537
|
047492
|
Kết quả xổ số Miền Nam ngày 25/01/2025
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 18 |
| 2 | 20 |
| 3 | 32, 35 |
| 4 | 47 |
| 5 | 58, 54, 55 |
| 6 | 69, 69 |
| 7 | 74, 76, 74, 74 |
| 8 | 84 |
| 9 | 90, 90 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01, 08 |
| 1 | 18, 14, 18, 11, 14 |
| 2 | 25 |
| 3 | 33, 37, 37 |
| 4 | 46 |
| 5 | 59, 56 |
| 6 | - |
| 7 | 74, 79 |
| 8 | 80 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02, 00, 09 |
| 1 | 18, 13, 12 |
| 2 | - |
| 3 | 36, 37 |
| 4 | 45, 48 |
| 5 | 54, 51 |
| 6 | 68 |
| 7 | 74 |
| 8 | 80, 80, 86 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 09 |
| 1 | 11 |
| 2 | 25, 23 |
| 3 | - |
| 4 | 40, 40 |
| 5 | 58 |
| 6 | 63, 66 |
| 7 | 77 |
| 8 | 85, 86, 88, 87 |
| 9 | 98, 95, 92 |
Nhận xét TP.HCM 25/01/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 7 / 4 / 1
- Số kép (2 cặp)
- 00 × 1 55 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 7 (4) / 0, 1, 2, 4, 8 (1)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 4 (5) / 1, 3 (0)
Kỳ này có giải đặc biệt 284874; cặp cuối 74 thuộc nhóm chẵn, nhóm lớn.
So với kỳ 20/01/2025, có 3 cặp lặp lại: 00, 58, 76.
Cặp 74: 4 lượt trong 4/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Long An 25/01/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 5 / 6 / 1
- Số kép (2 cặp)
- 11 × 1 33 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 1 (5) / 6 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 4, 8 (3) / 2 (0)
Dãy đặc biệt 229956 kết thúc bằng 56: nhóm chẵn, nhóm lớn.
So với kỳ 18/01/2025, có 2 cặp lặp lại: 37, 46.
Cặp 56: 7 lượt trong 6/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Bình Phước 25/01/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 3 / 7 / 0
- Số kép (1 cặp)
- 00 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 0, 1, 8 (3) / 2 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 0 (4) / 1, 3, 5, 7, 9 (1)
Giải đặc biệt 802537, hai số cuối 37, thuộc nhóm lẻ, nhóm nhỏ.
Có 5 cặp trùng kỳ 18/01/2025: 45, 48, 68, 74, 90.
Trong 30 kỳ trước: cặp 37 có 7 lượt / 6 kỳ; 2 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Hậu Giang 25/01/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 9 / 2 / 1
- Số kép (4 cặp)
- 11 × 1 66 × 1 77 × 1 88 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 8 (4) / 3 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 8 (4) / 4 (0)
Kỳ này có giải đặc biệt 047492; cặp cuối 92 thuộc nhóm chẵn, nhóm lớn.
So với kỳ 18/01/2025, có 1 cặp lặp lại: 95.
Cặp 92: 7 lượt trong 6/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Dữ kiện đến 25/01/2025
Tại TP.HCM ngày 25/01/2025, 14 cặp phân biệt được rút từ 18 dãy của bảng giải. Xét theo giá trị hai số cuối, 6 lượt dưới 50, 12 lượt từ 50 trở lên; xét tính chẵn lẻ, hai nhóm lần lượt có 13 và 5 lượt. Kết quả TP.HCM.
Ở Bình Phước ngày 25/01/2025, đuôi 0 đạt đỉnh 4 lượt; đáy phân bố là 1 lượt tại đuôi 1, 3, 5, 7, 9. Bảng giải bao phủ 10 đuôi khác nhau. Phân nhóm theo hàng chục cho thấy đầu lẻ chiếm 9 lượt và đầu chẵn nhận 9 lượt. Phân bố đuôi Bình Phước.
TP.HCM ngày 25/01/2025 giữ lại 3 cặp từ kỳ 20/01/2025: 00, 58, 76. Có 11 cặp chỉ thuộc bảng giải ngày 25/01/2025, còn 14 cặp chỉ thấy ở mốc cũ. Tập loto kỳ 20/01/2025 gồm 17 cặp phân biệt trước khi đối chiếu với kỳ đang phân tích. Kết quả TP.HCM.
Ở giải đặc biệt ngày 25/01/2025 của Bình Phước, dãy 802537 kết thúc bằng 37. Tổng các chữ số của cả dãy là 25; phần chẵn có 3 chữ số, phần lẻ 3. Riêng đầu 3 cộng đuôi 7 bằng 10, tương ứng tổng loto 0. Thống kê giải Bình Phước.
Xét riêng lịch Thứ 7, Hậu Giang ngày 25/01/2025 nối với kỳ đủ giải 18/01/2025. Hai kỳ cùng có 1 cặp (95), còn 16 cặp ngày 25/01/2025 không trùng. Mốc 18/01/2025 có 18 lượt loto, chia thành 7 lượt chẵn và 11 lượt lẻ. Lịch Thứ 7 Hậu Giang.
TP.HCM ngày 25/01/2025 có 7 tổng loto hiện diện. Tần suất cao nhất 4 lượt nằm ở tổng 1, 9; mức thấp nhất 0 lượt thuộc tổng 4, 6, 7. Tổng giá trị 18 cặp cuối trong bảng giải là 1019; những cặp nhiều nháy đóng góp theo đúng số lần về. Tần suất loto TP.HCM.
25/01/2025 — Số liệu Miền Nam
ĐB 30 kỳ
| TP.HCM (30 kỳ) | Long An (30 kỳ) | Bình Phước (30 kỳ) | Hậu Giang (30 kỳ) |
|---|---|---|---|
| 25/01/2025 · 74 | 25/01/2025 · 56 | 25/01/2025 · 37 | 25/01/2025 · 92 |
| 20/01/2025 · 24 | 18/01/2025 · 13 | 18/01/2025 · 28 | 18/01/2025 · 95 |
| 18/01/2025 · 94 | 11/01/2025 · 80 | 11/01/2025 · 85 | 11/01/2025 · 93 |
| 13/01/2025 · 30 | 04/01/2025 · 66 | 04/01/2025 · 24 | 04/01/2025 · 64 |
| 11/01/2025 · 58 | 28/12/2024 · 70 | 28/12/2024 · 37 | 28/12/2024 · 66 |
| 06/01/2025 · 78 | 21/12/2024 · 02 | 21/12/2024 · 24 | 21/12/2024 · 17 |
| 04/01/2025 · 06 | 14/12/2024 · 25 | 14/12/2024 · 26 | 14/12/2024 · 37 |
| 30/12/2024 · 86 | 07/12/2024 · 00 | 07/12/2024 · 56 | 07/12/2024 · 29 |
| 28/12/2024 · 21 | 30/11/2024 · 58 | 30/11/2024 · 77 | 30/11/2024 · 79 |
| 23/12/2024 · 39 | 23/11/2024 · 43 | 23/11/2024 · 22 | 23/11/2024 · 87 |
| 21/12/2024 · 54 | 16/11/2024 · 72 | 16/11/2024 · 04 | 16/11/2024 · 56 |
| 16/12/2024 · 22 | 09/11/2024 · 12 | 09/11/2024 · 48 | 09/11/2024 · 97 |
| 14/12/2024 · 10 | 02/11/2024 · 83 | 02/11/2024 · 67 | 02/11/2024 · 36 |
| 09/12/2024 · 46 | 26/10/2024 · 72 | 26/10/2024 · 22 | 26/10/2024 · 90 |
| 07/12/2024 · 81 | 19/10/2024 · 12 | 19/10/2024 · 39 | 19/10/2024 · 48 |
| 02/12/2024 · 05 | 12/10/2024 · 01 | 12/10/2024 · 89 | 12/10/2024 · 06 |
| 30/11/2024 · 12 | 05/10/2024 · 22 | 05/10/2024 · 46 | 05/10/2024 · 82 |
| 25/11/2024 · 50 | 28/09/2024 · 34 | 28/09/2024 · 59 | 28/09/2024 · 00 |
| 23/11/2024 · 05 | 21/09/2024 · 11 | 21/09/2024 · 21 | 21/09/2024 · 53 |
| 18/11/2024 · 41 | 14/09/2024 · 90 | 14/09/2024 · 42 | 14/09/2024 · 79 |
| 16/11/2024 · 34 | 07/09/2024 · 37 | 07/09/2024 · 69 | 07/09/2024 · 91 |
| 11/11/2024 · 26 | 31/08/2024 · 35 | 31/08/2024 · 92 | 31/08/2024 · 51 |
| 09/11/2024 · 97 | 24/08/2024 · 14 | 24/08/2024 · 15 | 24/08/2024 · 00 |
| 04/11/2024 · 32 | 17/08/2024 · 25 | 17/08/2024 · 34 | 17/08/2024 · 78 |
| 02/11/2024 · 83 | 10/08/2024 · 29 | 10/08/2024 · 51 | 10/08/2024 · 87 |
| 28/10/2024 · 09 | 03/08/2024 · 29 | 03/08/2024 · 62 | 03/08/2024 · 54 |
| 26/10/2024 · 54 | 27/07/2024 · 47 | 27/07/2024 · 32 | 27/07/2024 · 52 |
| 21/10/2024 · 69 | 20/07/2024 · 23 | 20/07/2024 · 69 | 20/07/2024 · 48 |
| 19/10/2024 · 67 | 13/07/2024 · 27 | 13/07/2024 · 35 | 13/07/2024 · 28 |
| 14/10/2024 · 70 | 06/07/2024 · 13 | 06/07/2024 · 93 | 06/07/2024 · 00 |
Giải miền Nam: 9 hạng / 18 dãy · 25/01/2025 · 16h15 · TP.HCM, Long An, Bình Phước, Hậu Giang.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.