| Giải | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
16
|
29
|
21
|
12
|
| G.7 |
861
|
572
|
145
|
089
|
| G.6 |
4971
3556
4573
|
0004
8486
7037
|
7690
8894
5574
|
5001
5597
9617
|
| G.5 |
8268
|
4346
|
6590
|
1928
|
| G.4 |
19595
83091
24764
72820
96362
56121
59759
|
22050
57468
80488
33437
72370
96791
47521
|
30756
78752
76189
14750
18648
42567
58403
|
02273
14020
53357
17416
29429
62338
21139
|
| G.3 |
99292
00396
|
28821
05281
|
31568
02576
|
45190
14759
|
| G.2 |
81167
|
11355
|
15426
|
07295
|
| G.1 |
51761
|
14734
|
27663
|
93148
|
| G.ĐB |
454394
|
266913
|
610828
|
043495
|
Kết quả xổ số Miền Nam ngày 18/01/2025
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16 |
| 2 | 20, 21 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 56, 59 |
| 6 | 61, 68, 64, 62, 67, 61 |
| 7 | 71, 73 |
| 8 | - |
| 9 | 95, 91, 92, 96, 94 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 13 |
| 2 | 29, 21, 21 |
| 3 | 37, 37, 34 |
| 4 | 46 |
| 5 | 50, 55 |
| 6 | 68 |
| 7 | 72, 70 |
| 8 | 86, 88, 81 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | - |
| 2 | 21, 26, 28 |
| 3 | - |
| 4 | 45, 48 |
| 5 | 56, 52, 50 |
| 6 | 67, 68, 63 |
| 7 | 74, 76 |
| 8 | 89 |
| 9 | 90, 94, 90 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 12, 17, 16 |
| 2 | 28, 20, 29 |
| 3 | 38, 39 |
| 4 | 48 |
| 5 | 57, 59 |
| 6 | - |
| 7 | 73 |
| 8 | 89 |
| 9 | 97, 90, 95, 95 |
Nhận xét TP.HCM 18/01/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 9 / 4 / 3
- Số kép (0 cặp)
- Không có
- Đầu nhiều / ít nhất
- 6 (6) / 0, 3, 4, 8 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 1 (5) / 0, 3, 5, 7, 8, 9 (1)
Kỳ này có giải đặc biệt 454394; cặp cuối 94 thuộc nhóm chẵn, nhóm lớn.
Có 2 cặp trùng kỳ 13/01/2025: 21, 92.
Trong 30 kỳ trước: cặp 94 có 12 lượt / 11 kỳ; 1 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Long An 18/01/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 1 / 3 / 4
- Số kép (2 cặp)
- 55 × 1 88 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 2, 3, 8 (3) / 0, 1, 4, 6, 9 (1)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 1 (4) / 2, 3, 5, 9 (1)
Dãy đặc biệt 266913 kết thúc bằng 13: nhóm lẻ, nhóm nhỏ.
Có 3 cặp trùng kỳ 11/01/2025: 13, 34, 46.
Trong 30 kỳ trước: cặp 13 có 6 lượt / 6 kỳ; 1 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Bình Phước 18/01/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 2 / 8 / 0
- Số kép (0 cặp)
- Không có
- Đầu nhiều / ít nhất
- 2, 5, 6, 9 (3) / 1, 3 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 0, 6, 8 (3) / 1, 2, 5, 7, 9 (1)
Giải đặc biệt 610828, hai số cuối 28, thuộc nhóm chẵn, nhóm nhỏ.
So với kỳ 11/01/2025, có 2 cặp lặp lại: 48, 50.
Cặp 28: 2 lượt trong 1/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Hậu Giang 18/01/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 9 / 5 / 4
- Số kép (0 cặp)
- Không có
- Đầu nhiều / ít nhất
- 9 (4) / 6 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 9 (4) / 4 (0)
Giải đặc biệt 043495, hai số cuối 95, thuộc nhóm lẻ, nhóm lớn.
Có 1 cặp trùng kỳ 11/01/2025: 39.
Trong 30 kỳ trước: cặp 95 có 4 lượt / 4 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Dữ kiện đến 18/01/2025
Bảng giải của Long An ngày 18/01/2025 ghi nhận 18 đuôi hai chữ số, trong đó 16 cặp không trùng nhau. Phân bố chẵn đạt 9 lượt, lẻ 9 lượt. Các cặp nhỏ hơn 50 đóng góp 9 lượt, đối ứng với 9 lượt thuộc nửa trên của dải 00–99. Kết quả Long An.
Bình Phước ngày 18/01/2025 có 8 chữ số hàng chục xuất hiện. Đầu 2, 5, 6, 9 đứng cao nhất với 3 lượt, còn đầu 1, 3 ở mức thấp nhất 0 lượt. Trong bảng giải, hai đầu mút loto là 03 và 94; khoảng cách giữa chúng bằng 91. Phân bố đầu Bình Phước.
Hậu Giang ngày 18/01/2025 ghi nhận 9 loại đuôi trong bảng giải. Đuôi 4 có tần suất thấp nhất 0 lượt, đối diện đuôi 9 với 4 lượt. Nếu chuyển sang hàng chục, 6 lượt thuộc đầu chẵn, trong khi 12 lượt mang đầu lẻ. Phân bố đuôi Hậu Giang.
Kỳ 11/01/2025 của Long An có 14 cặp khác nhau. Sang 18/01/2025, 3 cặp còn xuất hiện: 13, 34, 46. So với mốc này, bảng giải hiện tại bổ sung 13 cặp và vắng 11 cặp từng có ở kỳ cũ; phép so sánh tính mỗi cặp một lần. Kết quả Long An.
Ở giải đặc biệt ngày 18/01/2025 của Hậu Giang, dãy 043495 kết thúc bằng 95. Tổng các chữ số của cả dãy là 25; phần chẵn có 3 chữ số, phần lẻ 3. Riêng đầu 9 cộng đuôi 5 bằng 14, tương ứng tổng loto 4. Thống kê giải Hậu Giang.
Lần Thứ 7 trước có đủ giải của TP.HCM là 11/01/2025. So với mốc đó, kỳ 18/01/2025 lặp 2 cặp: 91, 95; 15 cặp còn lại không xuất hiện ở lần cùng thứ này. Kỳ 11/01/2025 ghi 7 lượt chẵn và 11 lượt lẻ trong 18 đuôi loto. Lịch Thứ 7 TP.HCM.
18/01/2025 — Số liệu Miền Nam
ĐB 30 kỳ
| TP.HCM (30 kỳ) | Long An (30 kỳ) | Bình Phước (30 kỳ) | Hậu Giang (30 kỳ) |
|---|---|---|---|
| 18/01/2025 · 94 | 18/01/2025 · 13 | 18/01/2025 · 28 | 18/01/2025 · 95 |
| 13/01/2025 · 30 | 11/01/2025 · 80 | 11/01/2025 · 85 | 11/01/2025 · 93 |
| 11/01/2025 · 58 | 04/01/2025 · 66 | 04/01/2025 · 24 | 04/01/2025 · 64 |
| 06/01/2025 · 78 | 28/12/2024 · 70 | 28/12/2024 · 37 | 28/12/2024 · 66 |
| 04/01/2025 · 06 | 21/12/2024 · 02 | 21/12/2024 · 24 | 21/12/2024 · 17 |
| 30/12/2024 · 86 | 14/12/2024 · 25 | 14/12/2024 · 26 | 14/12/2024 · 37 |
| 28/12/2024 · 21 | 07/12/2024 · 00 | 07/12/2024 · 56 | 07/12/2024 · 29 |
| 23/12/2024 · 39 | 30/11/2024 · 58 | 30/11/2024 · 77 | 30/11/2024 · 79 |
| 21/12/2024 · 54 | 23/11/2024 · 43 | 23/11/2024 · 22 | 23/11/2024 · 87 |
| 16/12/2024 · 22 | 16/11/2024 · 72 | 16/11/2024 · 04 | 16/11/2024 · 56 |
| 14/12/2024 · 10 | 09/11/2024 · 12 | 09/11/2024 · 48 | 09/11/2024 · 97 |
| 09/12/2024 · 46 | 02/11/2024 · 83 | 02/11/2024 · 67 | 02/11/2024 · 36 |
| 07/12/2024 · 81 | 26/10/2024 · 72 | 26/10/2024 · 22 | 26/10/2024 · 90 |
| 02/12/2024 · 05 | 19/10/2024 · 12 | 19/10/2024 · 39 | 19/10/2024 · 48 |
| 30/11/2024 · 12 | 12/10/2024 · 01 | 12/10/2024 · 89 | 12/10/2024 · 06 |
| 25/11/2024 · 50 | 05/10/2024 · 22 | 05/10/2024 · 46 | 05/10/2024 · 82 |
| 23/11/2024 · 05 | 28/09/2024 · 34 | 28/09/2024 · 59 | 28/09/2024 · 00 |
| 18/11/2024 · 41 | 21/09/2024 · 11 | 21/09/2024 · 21 | 21/09/2024 · 53 |
| 16/11/2024 · 34 | 14/09/2024 · 90 | 14/09/2024 · 42 | 14/09/2024 · 79 |
| 11/11/2024 · 26 | 07/09/2024 · 37 | 07/09/2024 · 69 | 07/09/2024 · 91 |
| 09/11/2024 · 97 | 31/08/2024 · 35 | 31/08/2024 · 92 | 31/08/2024 · 51 |
| 04/11/2024 · 32 | 24/08/2024 · 14 | 24/08/2024 · 15 | 24/08/2024 · 00 |
| 02/11/2024 · 83 | 17/08/2024 · 25 | 17/08/2024 · 34 | 17/08/2024 · 78 |
| 28/10/2024 · 09 | 10/08/2024 · 29 | 10/08/2024 · 51 | 10/08/2024 · 87 |
| 26/10/2024 · 54 | 03/08/2024 · 29 | 03/08/2024 · 62 | 03/08/2024 · 54 |
| 21/10/2024 · 69 | 27/07/2024 · 47 | 27/07/2024 · 32 | 27/07/2024 · 52 |
| 19/10/2024 · 67 | 20/07/2024 · 23 | 20/07/2024 · 69 | 20/07/2024 · 48 |
| 14/10/2024 · 70 | 13/07/2024 · 27 | 13/07/2024 · 35 | 13/07/2024 · 28 |
| 12/10/2024 · 81 | 06/07/2024 · 13 | 06/07/2024 · 93 | 06/07/2024 · 00 |
| 07/10/2024 · 94 | 29/06/2024 · 53 | 29/06/2024 · 37 | 29/06/2024 · 06 |
Giải miền Nam: 9 hạng / 18 dãy · 18/01/2025 · 16h15 · TP.HCM, Long An, Bình Phước, Hậu Giang.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.