| Giải | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
01
|
44
|
17
|
89
|
| G.7 |
542
|
173
|
110
|
464
|
| G.6 |
3665
5670
3576
|
8333
2837
9931
|
7273
4872
5819
|
8055
3158
1504
|
| G.5 |
9330
|
6465
|
2403
|
2924
|
| G.4 |
02956
25577
05505
74856
27949
44869
51847
|
87551
23935
55170
58970
02579
90051
74563
|
08114
75553
19626
30356
33618
66185
62050
|
35297
38525
81579
77426
10842
25564
75561
|
| G.3 |
09823
58407
|
35014
24809
|
02302
47757
|
44694
21736
|
| G.2 |
17015
|
32342
|
59675
|
47579
|
| G.1 |
14432
|
96356
|
03377
|
17347
|
| G.ĐB |
525331
|
546079
|
850487
|
365053
|
Kết quả xổ số Miền Nam ngày 14/02/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01, 05, 07 |
| 1 | 15 |
| 2 | 23 |
| 3 | 30, 32, 31 |
| 4 | 42, 49, 47 |
| 5 | 56, 56 |
| 6 | 65, 69 |
| 7 | 70, 76, 77 |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 14 |
| 2 | - |
| 3 | 33, 37, 31, 35 |
| 4 | 44, 42 |
| 5 | 51, 51, 56 |
| 6 | 65, 63 |
| 7 | 73, 70, 70, 79, 79 |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03, 02 |
| 1 | 17, 10, 19, 14, 18 |
| 2 | 26 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 53, 56, 50, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 72, 75, 77 |
| 8 | 85, 87 |
| 9 | - |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | - |
| 2 | 24, 25, 26 |
| 3 | 36 |
| 4 | 42, 47 |
| 5 | 55, 58, 53 |
| 6 | 64, 64, 61 |
| 7 | 79, 79 |
| 8 | 89 |
| 9 | 97, 94 |
Nhận xét TP.HCM 14/02/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 3 / 1 / 4
- Số kép (1 cặp)
- 77 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 0, 3, 4, 7 (3) / 8, 9 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 5, 6, 7 (3) / 4, 8 (0)
Giải đặc biệt 525331, hai số cuối 31, thuộc nhóm lẻ, nhóm nhỏ.
Có 3 cặp trùng kỳ 09/02/2026: 01, 42, 77.
Trong 30 kỳ trước: cặp 31 có 7 lượt / 7 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Long An 14/02/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 7 / 9 / 6
- Số kép (2 cặp)
- 33 × 1 44 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 7 (5) / 2, 8, 9 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 1, 3, 9 (3) / 8 (0)
Giải đặc biệt 546079, hai số cuối 79, thuộc nhóm lẻ, nhóm lớn.
Có 2 cặp trùng kỳ 07/02/2026: 31, 70.
Trong 30 kỳ trước: cặp 79 có 8 lượt / 7 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Bình Phước 14/02/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 8 / 7 / 5
- Số kép (1 cặp)
- 77 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 1 (5) / 3, 4, 6, 9 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 7 (4) / 1 (0)
Kỳ này có giải đặc biệt 850487; cặp cuối 87 thuộc nhóm lẻ, nhóm lớn.
So với kỳ 07/02/2026, có 2 cặp lặp lại: 50, 87.
Cặp 87: 5 lượt trong 4/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Hậu Giang 14/02/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 5 / 3 / 8
- Số kép (1 cặp)
- 55 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 2, 5, 6 (3) / 1 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 4 (5) / 0 (0)
Dãy đặc biệt 365053 kết thúc bằng 53: nhóm lẻ, nhóm lớn.
Có 3 cặp trùng kỳ 07/02/2026: 04, 53, 79.
Trong 30 kỳ trước: cặp 53 có 6 lượt / 5 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Dữ kiện đến 14/02/2026
Tại Bình Phước ngày 14/02/2026, 18 cặp phân biệt được rút từ 18 dãy của bảng giải. Xét theo giá trị hai số cuối, 8 lượt dưới 50, 10 lượt từ 50 trở lên; xét tính chẵn lẻ, hai nhóm lần lượt có 8 và 10 lượt. Kết quả Bình Phước.
Hậu Giang ngày 14/02/2026 có 9 chữ số hàng chục xuất hiện. Đầu 2, 5, 6 đứng cao nhất với 3 lượt, còn đầu 1 ở mức thấp nhất 0 lượt. Trong bảng giải, hai đầu mút loto là 04 và 97; khoảng cách giữa chúng bằng 93. Phân bố đầu Hậu Giang.
Đuôi 5, 6, 7 của TP.HCM ngày 14/02/2026 cùng dẫn đầu với 3 lượt mỗi đuôi; đuôi 4, 8 thấp nhất ở 0 lượt. Có 8 đuôi đã xuất hiện trong bảng giải. Hai nhóm đầu chẵn và đầu lẻ đóng góp tương ứng 9 và 9 lượt loto. Phân bố đuôi TP.HCM.
Kỳ 07/02/2026 của Bình Phước có 14 cặp khác nhau. Sang 14/02/2026, 2 cặp còn xuất hiện: 50, 87. So với mốc này, bảng giải hiện tại bổ sung 16 cặp và vắng 12 cặp từng có ở kỳ cũ; phép so sánh tính mỗi cặp một lần. Kết quả Bình Phước.
TP.HCM ngày 14/02/2026 ghi giải đặc biệt là 525331. Cộng toàn bộ chữ số được 19, với 5 chữ số lẻ xen cùng 1 chữ số chẵn. Hai vị trí cuối tạo cặp 31: đầu 3, đuôi 1; phép cộng hai chữ số bằng 4 và cho tổng loto 4. Thống kê giải TP.HCM.
Long An kỳ 07/02/2026 là mốc Thứ 7 hoàn chỉnh gần nhất trước 14/02/2026. Khi đó 11 đuôi chẵn và 7 đuôi lẻ tạo 18 lượt loto. Kỳ 14/02/2026 gặp lại 2 cặp của mốc này: 31, 70; 13 cặp hiện tại nằm ngoài tập số kỳ cùng thứ. Lịch Thứ 7 Long An.
14/02/2026 — Số liệu Miền Nam
ĐB 30 kỳ
| TP.HCM (30 kỳ) | Long An (30 kỳ) | Bình Phước (30 kỳ) | Hậu Giang (30 kỳ) |
|---|---|---|---|
| 14/02/2026 · 31 | 14/02/2026 · 79 | 14/02/2026 · 87 | 14/02/2026 · 53 |
| 09/02/2026 · 79 | 07/02/2026 · 29 | 07/02/2026 · 82 | 07/02/2026 · 91 |
| 07/02/2026 · 71 | 31/01/2026 · 62 | 31/01/2026 · 89 | 31/01/2026 · 06 |
| 02/02/2026 · 64 | 24/01/2026 · 00 | 24/01/2026 · 26 | 24/01/2026 · 47 |
| 31/01/2026 · 05 | 17/01/2026 · 24 | 17/01/2026 · 67 | 17/01/2026 · 77 |
| 26/01/2026 · 11 | 10/01/2026 · 09 | 10/01/2026 · 58 | 10/01/2026 · 58 |
| 24/01/2026 · 94 | 03/01/2026 · 03 | 03/01/2026 · 84 | 03/01/2026 · 47 |
| 19/01/2026 · 68 | 27/12/2025 · 80 | 27/12/2025 · 66 | 27/12/2025 · 83 |
| 17/01/2026 · 16 | 20/12/2025 · 11 | 20/12/2025 · 70 | 20/12/2025 · 16 |
| 12/01/2026 · 06 | 13/12/2025 · 59 | 13/12/2025 · 97 | 13/12/2025 · 29 |
| 10/01/2026 · 87 | 06/12/2025 · 30 | 06/12/2025 · 58 | 06/12/2025 · 12 |
| 05/01/2026 · 78 | 29/11/2025 · 56 | 29/11/2025 · 50 | 29/11/2025 · 99 |
| 03/01/2026 · 43 | 22/11/2025 · 92 | 22/11/2025 · 16 | 22/11/2025 · 98 |
| 29/12/2025 · 96 | 15/11/2025 · 02 | 15/11/2025 · 61 | 15/11/2025 · 05 |
| 27/12/2025 · 80 | 08/11/2025 · 87 | 08/11/2025 · 53 | 08/11/2025 · 40 |
| 22/12/2025 · 78 | 25/10/2025 · 37 | 25/10/2025 · 17 | 25/10/2025 · 71 |
| 20/12/2025 · 35 | 18/10/2025 · 77 | 18/10/2025 · 67 | 18/10/2025 · 00 |
| 15/12/2025 · 65 | 11/10/2025 · 01 | 11/10/2025 · 38 | 11/10/2025 · 81 |
| 13/12/2025 · 38 | 04/10/2025 · 35 | 04/10/2025 · 91 | 04/10/2025 · 68 |
| 08/12/2025 · 70 | 27/09/2025 · 95 | 27/09/2025 · 06 | 27/09/2025 · 13 |
| 06/12/2025 · 44 | 20/09/2025 · 62 | 20/09/2025 · 42 | 20/09/2025 · 38 |
| 01/12/2025 · 17 | 13/09/2025 · 98 | 13/09/2025 · 52 | 13/09/2025 · 58 |
| 29/11/2025 · 18 | 06/09/2025 · 84 | 06/09/2025 · 26 | 06/09/2025 · 60 |
| 24/11/2025 · 30 | 30/08/2025 · 23 | 30/08/2025 · 11 | 30/08/2025 · 89 |
| 22/11/2025 · 51 | 23/08/2025 · 54 | 23/08/2025 · 95 | 23/08/2025 · 06 |
| 17/11/2025 · 27 | 16/08/2025 · 16 | 16/08/2025 · 72 | 16/08/2025 · 03 |
| 15/11/2025 · 50 | 09/08/2025 · 77 | 09/08/2025 · 69 | 09/08/2025 · 16 |
| 10/11/2025 · 09 | 02/08/2025 · 00 | 02/08/2025 · 89 | 02/08/2025 · 24 |
| 08/11/2025 · 90 | 26/07/2025 · 17 | 26/07/2025 · 83 | 26/07/2025 · 55 |
| 25/10/2025 · 55 | 19/07/2025 · 94 | 19/07/2025 · 75 | 19/07/2025 · 22 |
Giải miền Nam: 9 hạng / 18 dãy · 14/02/2026 · 16h15 · TP.HCM, Long An, Bình Phước, Hậu Giang.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.