| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
10
|
54
|
54
|
| G.7 |
683
|
398
|
301
|
| G.6 |
0064
4405
8644
|
9606
5989
4371
|
9199
9945
8242
|
| G.5 |
4206
|
7653
|
8528
|
| G.4 |
28689
11260
94245
16591
87637
23569
20686
|
77447
10265
29382
11796
61153
82869
86812
|
58428
94319
73332
54194
78124
92406
03924
|
| G.3 |
68548
56853
|
99511
03655
|
15186
67228
|
| G.2 |
61790
|
31236
|
65401
|
| G.1 |
68627
|
93530
|
64016
|
| G.ĐB |
018529
|
914792
|
388356
|
Kết quả xổ số Miền Nam ngày 15/02/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05, 06 |
| 1 | 10 |
| 2 | 27, 29 |
| 3 | 37 |
| 4 | 44, 45, 48 |
| 5 | 53 |
| 6 | 64, 60, 69 |
| 7 | - |
| 8 | 83, 89, 86 |
| 9 | 91, 90 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 12, 11 |
| 2 | - |
| 3 | 36, 30 |
| 4 | 47 |
| 5 | 54, 53, 53, 55 |
| 6 | 65, 69 |
| 7 | 71 |
| 8 | 89, 82 |
| 9 | 98, 96, 92 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01, 06, 01 |
| 1 | 19, 16 |
| 2 | 28, 28, 24, 24, 28 |
| 3 | 32 |
| 4 | 45, 42 |
| 5 | 54, 56 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 86 |
| 9 | 99, 94 |
Nhận xét Tiền Giang 15/02/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 2 / 9 / 1
- Số kép (1 cặp)
- 44 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 4, 6, 8 (3) / 7 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 0, 9 (3) / 2 (0)
Dãy đặc biệt 018529 kết thúc bằng 29: nhóm lẻ, nhóm nhỏ.
So với kỳ 08/02/2026, có 4 cặp lặp lại: 05, 06, 48, 53.
Cặp 29: 6 lượt trong 6/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Kiên Giang 15/02/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 9 / 2 / 1
- Số kép (2 cặp)
- 11 × 1 55 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 5 (4) / 2 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 2, 6 (3) / 0, 4, 7, 8 (1)
Giải đặc biệt 914792, hai số cuối 92, thuộc nhóm chẵn, nhóm lớn.
Có 4 cặp trùng kỳ 08/02/2026: 55, 69, 89, 96.
Trong 30 kỳ trước: cặp 92 có 2 lượt / 2 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Đà Lạt 15/02/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 5 / 6 / 1
- Số kép (1 cặp)
- 99 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 2 (5) / 6, 7 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 4, 6 (4) / 0, 3, 7 (0)
Giải đặc biệt 388356, hai số cuối 56, thuộc nhóm chẵn, nhóm lớn.
So với kỳ 08/02/2026, có 3 cặp lặp lại: 28, 42, 56.
Cặp 56: 8 lượt trong 8/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Dữ kiện đến 15/02/2026
Bảng giải của Đà Lạt ngày 15/02/2026 ghi nhận 18 đuôi hai chữ số, trong đó 14 cặp không trùng nhau. Phân bố chẵn đạt 13 lượt, lẻ 5 lượt. Các cặp nhỏ hơn 50 đóng góp 13 lượt, đối ứng với 5 lượt thuộc nửa trên của dải 00–99. Kết quả Đà Lạt.
Tiền Giang ngày 15/02/2026 có 9 chữ số hàng chục xuất hiện. Đầu 4, 6, 8 đứng cao nhất với 3 lượt, còn đầu 7 ở mức thấp nhất 0 lượt. Trong bảng giải, hai đầu mút loto là 05 và 91; khoảng cách giữa chúng bằng 86. Phân bố đầu Tiền Giang.
Đuôi 2, 6 của Kiên Giang ngày 15/02/2026 cùng dẫn đầu với 3 lượt mỗi đuôi; đuôi 0, 4, 7, 8 thấp nhất ở 1 lượt. Có 10 đuôi đã xuất hiện trong bảng giải. Hai nhóm đầu chẵn và đầu lẻ đóng góp tương ứng 6 và 12 lượt loto. Phân bố đuôi Kiên Giang.
Kỳ 08/02/2026 của Tiền Giang có 17 cặp khác nhau. Sang 15/02/2026, 4 cặp còn xuất hiện: 05, 06, 48, 53. So với mốc này, bảng giải hiện tại bổ sung 14 cặp và vắng 13 cặp từng có ở kỳ cũ; phép so sánh tính mỗi cặp một lần. Kết quả Tiền Giang.
Dãy 388356 thuộc giải đặc biệt của Đà Lạt ngày 15/02/2026 có tổng các chữ số bằng 33; gồm 3 chữ số chẵn và 3 chữ số lẻ. Cặp kết thúc 56 có tổng hai chữ số 11, tổng lấy hàng đơn vị 1; đầu 5 đi cùng đuôi 6. Thống kê giải Đà Lạt.
Tiền Giang kỳ 08/02/2026 là mốc Chủ Nhật hoàn chỉnh gần nhất trước 15/02/2026. Khi đó 6 đuôi chẵn và 12 đuôi lẻ tạo 18 lượt loto. Kỳ 15/02/2026 gặp lại 4 cặp của mốc này: 05, 06, 48, 53; 14 cặp hiện tại nằm ngoài tập số kỳ cùng thứ. Lịch Chủ Nhật Tiền Giang.
15/02/2026 — Số liệu Miền Nam
ĐB 30 kỳ
| Tiền Giang (30 kỳ) | Kiên Giang (30 kỳ) | Đà Lạt (30 kỳ) |
|---|---|---|
| 15/02/2026 · 29 | 15/02/2026 · 92 | 15/02/2026 · 56 |
| 08/02/2026 · 79 | 08/02/2026 · 89 | 08/02/2026 · 12 |
| 01/02/2026 · 91 | 01/02/2026 · 37 | 01/02/2026 · 29 |
| 25/01/2026 · 55 | 25/01/2026 · 55 | 25/01/2026 · 27 |
| 18/01/2026 · 84 | 18/01/2026 · 31 | 18/01/2026 · 31 |
| 11/01/2026 · 52 | 11/01/2026 · 25 | 11/01/2026 · 54 |
| 04/01/2026 · 88 | 04/01/2026 · 33 | 04/01/2026 · 71 |
| 28/12/2025 · 31 | 28/12/2025 · 13 | 28/12/2025 · 99 |
| 21/12/2025 · 78 | 21/12/2025 · 69 | 21/12/2025 · 85 |
| 14/12/2025 · 64 | 14/12/2025 · 47 | 14/12/2025 · 84 |
| 07/12/2025 · 24 | 07/12/2025 · 25 | 07/12/2025 · 18 |
| 30/11/2025 · 30 | 30/11/2025 · 11 | 30/11/2025 · 77 |
| 23/11/2025 · 57 | 23/11/2025 · 06 | 23/11/2025 · 73 |
| 16/11/2025 · 22 | 16/11/2025 · 44 | 16/11/2025 · 27 |
| 09/11/2025 · 82 | 09/11/2025 · 80 | 09/11/2025 · 26 |
| 19/10/2025 · 59 | 19/10/2025 · 50 | 19/10/2025 · 27 |
| 12/10/2025 · 75 | 12/10/2025 · 80 | 12/10/2025 · 51 |
| 05/10/2025 · 49 | 05/10/2025 · 64 | 05/10/2025 · 55 |
| 28/09/2025 · 22 | 28/09/2025 · 38 | 28/09/2025 · 40 |
| 21/09/2025 · 30 | 21/09/2025 · 25 | 21/09/2025 · 51 |
| 14/09/2025 · 40 | 14/09/2025 · 73 | 14/09/2025 · 03 |
| 07/09/2025 · 33 | 07/09/2025 · 82 | 07/09/2025 · 99 |
| 31/08/2025 · 95 | 31/08/2025 · 24 | 31/08/2025 · 51 |
| 24/08/2025 · 72 | 24/08/2025 · 11 | 24/08/2025 · 38 |
| 17/08/2025 · 28 | 17/08/2025 · 94 | 17/08/2025 · 67 |
| 10/08/2025 · 33 | 10/08/2025 · 50 | 10/08/2025 · 37 |
| 03/08/2025 · 20 | 03/08/2025 · 45 | 03/08/2025 · 00 |
| 27/07/2025 · 24 | 27/07/2025 · 82 | 27/07/2025 · 82 |
| 20/07/2025 · 12 | 20/07/2025 · 58 | 20/07/2025 · 77 |
| 13/07/2025 · 08 | 13/07/2025 · 46 | 13/07/2025 · 12 |
Giải miền Nam: 9 hạng / 18 dãy · 15/02/2026 · 16h15 · Tiền Giang, Kiên Giang, Đà Lạt.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.