| G.1 |
829
136
|
|---|---|
| G.2 |
648
998
196
979
|
| G.3 |
418
803
874
884
110
690
|
| KK |
344
005
578
846
688
306
563
651
|
Kết quả Max 3D ngày 16/09/2026
Nhận xét #1133
- Ngày
- 16/09/2026
- Mã kỳ
- #1133
- Số chính
- 20 số
14 số chẵn, 6 số lẻ; tổng 11546. Nhỏ nhất 005, lớn nhất 998; 20 giá trị phân biệt.
Kỳ #1133 trùng #1132 (14/09/2026) ở 0 giá trị: không có. Có 4 nhóm, tổng 20 vị trí ở kỳ #1133.
Bộ kết quả #1133 chia thành nhóm chẵn 136, 648, 998, 196, 418, 874, 884, 110, 690, 344, 578, 846, 688, 306 và nhóm lẻ 829, 979, 803, 005, 563, 651. Hai nhóm lần lượt có tổng 7716 và 3830. Trong 20 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 5 lượt, thuộc về chữ số 8. Max 3D.
Kỳ #1133 trải trên 993 đơn vị, bắt đầu ở 005 và kết thúc ở 998. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 20 số. Có 0 cặp liên tiếp (không có); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 145 tại 418–563. Bộ số #1133.
Các số 790, 414, 304, 066, 904, 230, 440, 628, 961, 358, 764, 640, 547, 079, 009, 479, 992, 407, 202, 508 thuộc #1132 ngày 14/09/2026 nhưng vắng ở #1133, tương ứng 20 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 20 giá trị 005, 110, 136, 196, 306, 344, 418, 563, 578, 648, 651, 688, 690, 803, 829, 846, 874, 884, 979, 998. Từ tổng cũ 9722 đến tổng 11546 hiện tại, chênh lệch là 1824, theo chiều tăng. Đối chiếu #1132.
Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #1133, bắt đầu từ #1104 ngày 10/07/2026, chứa 600 lượt và 452 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 005 (1 lượt), 136 (1 lượt), 196 (1 lượt), 344 (1 lượt), 418 (1 lượt), 578 (1 lượt), 648 (1 lượt), 651 (1 lượt), 829 (1 lượt), 110 (2 lượt), 846 (2 lượt), 803 (2 lượt), 979 (3 lượt), 690 (2 lượt), 688 (3 lượt), 998 (2 lượt), 306 (3 lượt), 884 (3 lượt), 563 (2 lượt), 874 (2 lượt). Mốc #1104.
Giá trị 005 của kỳ #1133 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1104 ngày 10/07/2026; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1104.
Giá trị 136 của kỳ #1133 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1104 ngày 10/07/2026; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1104.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #1133
5 kỳ đến #1133
#1129 (07/09/2026) – #1133 (16/09/2026).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #1133 |
G.1: 829, 136 G.2: 648, 998, 196, 979 G.3: 418, 803, 874, 884, 110, 690 KK: 344, 005, 578, 846, 688, 306, 563, 651 |
|
| #1132 |
G.1: 790, 414 G.2: 304, 066, 904, 230 G.3: 440, 628, 961, 358, 764, 640 KK: 547, 079, 009, 479, 992, 407, 202, 508 |
|
| #1131 |
G.1: 291, 814 G.2: 526, 486, 133, 575 G.3: 380, 710, 853, 891, 661, 460 KK: 245, 848, 549, 592, 805, 160, 944, 314 |
|
| #1130 |
G.1: 757, 791 G.2: 940, 908, 999, 309 G.3: 430, 487, 660, 701, 450, 721 KK: 166, 088, 587, 487, 307, 518, 273, 878 |
|
| #1129 |
G.1: 057, 396 G.2: 235, 652, 520, 151 G.3: 141, 908, 029, 544, 160, 074 KK: 830, 869, 053, 357, 282, 122, 614, 219 |