| G.1 |
057
396
|
|---|---|
| G.2 |
235
652
520
151
|
| G.3 |
141
908
029
544
160
074
|
| KK |
830
869
053
357
282
122
614
219
|
Kết quả Max 3D ngày 07/09/2026
Nhận xét #1129
- Ngày
- 07/09/2026
- Mã kỳ
- #1129
- Số chính
- 20 số
11 số chẵn, 9 số lẻ; tổng 7213. Biên 029–908, gồm 20 giá trị khác nhau.
Có 0 giá trị trùng kỳ #1128 (04/09/2026): không có. Có 4 nhóm, tổng 20 vị trí ở kỳ #1129.
Ở kỳ #1129, các số chẵn gồm 396, 652, 520, 908, 544, 160, 074, 830, 282, 122, 614, cộng lại được 5102; phía số lẻ là 057, 235, 151, 141, 029, 869, 053, 357, 219, tổng 2111. Xét chữ số tận cùng của 20 vị trí, đuôi 0, 2, 4, 9 cùng đứng đầu với 3 lượt cho mỗi đuôi. Max 3D.
Khoảng cách 178 tại cặp 652–830 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1129 tăng dần. Biên dưới 029, biên trên 908 cách nhau 879 đơn vị. Trong 20 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #1129.
Kỳ trước #1128 (04/09/2026) có tổng 8266; kỳ #1129 đạt 7213, mức giảm là 1053. Phần khác biệt gồm 20 số mới so với kỳ đó (029, 053, 057, 074, 122, 141, 151, 160, 219, 235, 282, 357, 396, 520, 544, 614, 652, 830, 869, 908) và 19 số chỉ có ở kỳ trước (397, 293, 281, 526, 285, 157, 585, 152, 499, 856, 611, 296, 361, 753, 031, 011, 502, 732, 577). Đối chiếu #1128.
Tính cả #1129, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #1100 (01/07/2026). Tổng 600 vị trí tạo thành 451 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 053 (1 lượt), 057 (1 lượt), 141 (1 lượt), 151 (1 lượt), 219 (1 lượt), 235 (1 lượt), 282 (1 lượt), 357 (1 lượt), 396 (1 lượt), 544 (1 lượt), 614 (1 lượt), 652 (1 lượt), 869 (1 lượt), 908 (1 lượt), 122 (2 lượt), 160 (2 lượt), 074 (2 lượt), 029 (3 lượt), 520 (3 lượt), 830 (2 lượt). Mốc #1100.
Giá trị 053 của kỳ #1129 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1100 ngày 01/07/2026; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1100.
Giá trị 057 của kỳ #1129 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1100 ngày 01/07/2026; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1100.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #1129
5 kỳ đến #1129
#1125 (28/08/2026) – #1129 (07/09/2026).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #1129 |
G.1: 057, 396 G.2: 235, 652, 520, 151 G.3: 141, 908, 029, 544, 160, 074 KK: 830, 869, 053, 357, 282, 122, 614, 219 |
|
| #1128 |
G.1: 397, 293 G.2: 281, 526, 285, 157 G.3: 585, 152, 499, 856, 611, 296 KK: 361, 753, 031, 361, 011, 502, 732, 577 |
|
| #1127 |
G.1: 367, 018 G.2: 903, 279, 237, 787 G.3: 617, 126, 026, 780, 748, 371 KK: 768, 752, 220, 278, 067, 584, 606, 701 |
|
| #1126 |
G.1: 635, 674 G.2: 966, 197, 851, 632 G.3: 129, 216, 502, 414, 560, 098 KK: 684, 950, 146, 094, 715, 420, 569, 817 |
|
| #1125 |
G.1: 264, 627 G.2: 178, 509, 812, 059 G.3: 837, 512, 487, 784, 525, 902 KK: 251, 462, 589, 477, 373, 194, 365, 253 |