| G.1 |
803
961
|
|---|---|
| G.2 |
672
547
035
874
|
| G.3 |
832
085
735
610
560
198
|
| KK |
513
766
471
822
240
367
180
345
|
Kết quả Max 3D ngày 18/09/2026
Nhận xét #1134
- Ngày
- 18/09/2026
- Mã kỳ
- #1134
- Số chính
- 20 số
10 số chẵn, 10 số lẻ; tổng 10616. Nhỏ nhất 035, lớn nhất 961; 20 giá trị phân biệt.
Trùng kỳ #1133 (16/09/2026): 2 giá trị — 803, 874. Kỳ #1134: 20 vị trí trong 4 nhóm.
Ở kỳ #1134, các số chẵn gồm 672, 874, 832, 610, 560, 198, 766, 822, 240, 180, cộng lại được 5754; phía số lẻ là 803, 961, 547, 035, 085, 735, 513, 471, 367, 345, tổng 4862. Xét chữ số tận cùng của 20 vị trí, đuôi 0, 5 cùng đứng đầu với 4 lượt cho mỗi đuôi. Max 3D.
Khoảng cách 105 tại cặp 240–345 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1134 tăng dần. Biên dưới 035, biên trên 961 cách nhau 926 đơn vị. Trong 20 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #1134.
Đặt cạnh kỳ #1133 của ngày 16/09/2026, tổng 10616 ở #1134 giảm 930 so với 11546. Có 18 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 035, 085, 180, 198, 240, 345, 367, 471, 513, 547, 560, 610, 672, 735, 766, 822, 832, 961. Bộ trước chứa 18 giá trị không được lặp lại: 829, 136, 648, 998, 196, 979, 418, 884, 110, 690, 344, 005, 578, 846, 688, 306, 563, 651. Đối chiếu #1133.
Tính cả #1134, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #1105 (13/07/2026). Tổng 600 vị trí tạo thành 454 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 035 (1 lượt), 085 (1 lượt), 180 (1 lượt), 198 (1 lượt), 240 (1 lượt), 345 (1 lượt), 513 (1 lượt), 610 (1 lượt), 672 (1 lượt), 766 (1 lượt), 822 (1 lượt), 471 (2 lượt), 832 (3 lượt), 735 (3 lượt), 560 (4 lượt), 367 (3 lượt), 547 (3 lượt), 961 (2 lượt), 803 (3 lượt), 874 (3 lượt). Mốc #1105.
Giá trị 035 của kỳ #1134 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1105 ngày 13/07/2026; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1105.
Giá trị 085 của kỳ #1134 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1105 ngày 13/07/2026; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1105.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.
Kỳ liên quan — #1134
5 kỳ đến #1134
#1130 (09/09/2026) – #1134 (18/09/2026).
| Ngày quay | Kỳ | Kết quả |
|---|---|---|
| #1134 |
G.1: 803, 961 G.2: 672, 547, 035, 874 G.3: 832, 085, 735, 610, 560, 198 KK: 513, 766, 471, 822, 240, 367, 180, 345 |
|
| #1133 |
G.1: 829, 136 G.2: 648, 998, 196, 979 G.3: 418, 803, 874, 884, 110, 690 KK: 344, 005, 578, 846, 688, 306, 563, 651 |
|
| #1132 |
G.1: 790, 414 G.2: 304, 066, 904, 230 G.3: 440, 628, 961, 358, 764, 640 KK: 547, 079, 009, 479, 992, 407, 202, 508 |
|
| #1131 |
G.1: 291, 814 G.2: 526, 486, 133, 575 G.3: 380, 710, 853, 891, 661, 460 KK: 245, 848, 549, 592, 805, 160, 944, 314 |
|
| #1130 |
G.1: 757, 791 G.2: 940, 908, 999, 309 G.3: 430, 487, 660, 701, 450, 721 KK: 166, 088, 587, 487, 307, 518, 273, 878 |