| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 |
51
|
21
|
49
|
| G.7 |
963
|
033
|
477
|
| G.6 |
3473
5904
7833
|
1623
5509
4746
|
9498
0257
6063
|
| G.5 |
1201
|
7192
|
4163
|
| G.4 |
87786
15449
37632
52435
91374
54066
66920
|
25734
01272
45936
12937
95216
69264
84079
|
66720
11749
99860
66005
63310
40050
98801
|
| G.3 |
96264
95258
|
92765
40111
|
46049
97815
|
| G.2 |
41372
|
75574
|
48717
|
| G.1 |
79848
|
17318
|
78550
|
| G.ĐB |
331313
|
564141
|
362638
|
Kết quả xổ số Miền Trung ngày 30/01/2025
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04, 01 |
| 1 | 13 |
| 2 | 20 |
| 3 | 33, 32, 35 |
| 4 | 49, 48 |
| 5 | 51, 58 |
| 6 | 63, 66, 64 |
| 7 | 73, 74, 72 |
| 8 | 86 |
| 9 | - |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 16, 11, 18 |
| 2 | 21, 23 |
| 3 | 33, 34, 36, 37 |
| 4 | 46, 41 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 65 |
| 7 | 72, 79, 74 |
| 8 | - |
| 9 | 92 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05, 01 |
| 1 | 10, 15, 17 |
| 2 | 20 |
| 3 | 38 |
| 4 | 49, 49, 49 |
| 5 | 57, 50, 50 |
| 6 | 63, 63, 60 |
| 7 | 77 |
| 8 | - |
| 9 | 98 |
Nhận xét Bình Định 30/01/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 1 / 3 / 4
- Số kép (2 cặp)
- 33 × 1 66 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 3, 6, 7 (3) / 9 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 3 (4) / 7 (0)
Giải đặc biệt 331313, hai số cuối 13, thuộc nhóm lẻ, nhóm nhỏ.
So với kỳ 23/01/2025, có 2 cặp lặp lại: 49, 66.
Cặp 13: 5 lượt trong 5/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Quảng Trị 30/01/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 4 / 1 / 5
- Số kép (2 cặp)
- 11 × 1 33 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 3 (4) / 5, 8 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 1, 4, 6 (3) / 0 (0)
Dãy đặc biệt 564141 kết thúc bằng 41: nhóm lẻ, nhóm nhỏ.
Có 3 cặp trùng kỳ 23/01/2025: 09, 21, 37.
Trong 30 kỳ trước: cặp 41 có 6 lượt / 6 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Quảng Bình 30/01/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 3 / 8 / 1
- Số kép (1 cặp)
- 77 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 1, 4, 5, 6 (3) / 8 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 0 (5) / 2, 4, 6 (0)
Dãy đặc biệt 362638 kết thúc bằng 38: nhóm chẵn, nhóm nhỏ.
So với kỳ 23/01/2025, có 2 cặp lặp lại: 17, 77.
Cặp 38: 4 lượt trong 3/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Dữ kiện đến 30/01/2025
Quảng Bình ngày 30/01/2025 có 18 dãy trong bảng giải, tạo thành 14 cặp loto khác nhau. Có 7 lượt kết thúc bằng số chẵn và 11 lượt mang đuôi lẻ; nhóm từ 00 đến 49 chiếm 10 lượt, còn từ 50 đến 99 có 8 lượt. Kết quả Quảng Bình.
Bình Định ngày 30/01/2025 có 9 chữ số hàng chục xuất hiện. Đầu 3, 6, 7 đứng cao nhất với 3 lượt, còn đầu 9 ở mức thấp nhất 0 lượt. Trong bảng giải, hai đầu mút loto là 01 và 86; khoảng cách giữa chúng bằng 85. Phân bố đầu Bình Định.
Đuôi 1, 4, 6 của Quảng Trị ngày 30/01/2025 cùng dẫn đầu với 3 lượt mỗi đuôi; đuôi 0 thấp nhất ở 0 lượt. Có 9 đuôi đã xuất hiện trong bảng giải. Hai nhóm đầu chẵn và đầu lẻ đóng góp tương ứng 7 và 11 lượt loto. Phân bố đuôi Quảng Trị.
Kỳ 23/01/2025 của Bình Định có 17 cặp khác nhau. Sang 30/01/2025, 2 cặp còn xuất hiện: 49, 66. So với mốc này, bảng giải hiện tại bổ sung 16 cặp và vắng 15 cặp từng có ở kỳ cũ; phép so sánh tính mỗi cặp một lần. Kết quả Bình Định.
Dãy 362638 thuộc giải đặc biệt của Quảng Bình ngày 30/01/2025 có tổng các chữ số bằng 28; gồm 4 chữ số chẵn và 2 chữ số lẻ. Cặp kết thúc 38 có tổng hai chữ số 11, tổng lấy hàng đơn vị 1; đầu 3 đi cùng đuôi 8. Thống kê giải Quảng Bình.
Xét riêng lịch Thứ 5, Bình Định ngày 30/01/2025 nối với kỳ đủ giải 23/01/2025. Hai kỳ cùng có 2 cặp (49, 66), còn 16 cặp ngày 30/01/2025 không trùng. Mốc 23/01/2025 có 18 lượt loto, chia thành 11 lượt chẵn và 7 lượt lẻ. Lịch Thứ 5 Bình Định.
30/01/2025 — Số liệu Miền Trung
ĐB 30 kỳ
| Bình Định (30 kỳ) | Quảng Trị (30 kỳ) | Quảng Bình (30 kỳ) |
|---|---|---|
| 30/01/2025 · 13 | 30/01/2025 · 41 | 30/01/2025 · 38 |
| 23/01/2025 · 49 | 23/01/2025 · 59 | 23/01/2025 · 37 |
| 16/01/2025 · 53 | 16/01/2025 · 50 | 16/01/2025 · 79 |
| 09/01/2025 · 39 | 09/01/2025 · 29 | 09/01/2025 · 06 |
| 02/01/2025 · 10 | 02/01/2025 · 09 | 02/01/2025 · 10 |
| 26/12/2024 · 06 | 26/12/2024 · 19 | 26/12/2024 · 56 |
| 19/12/2024 · 00 | 19/12/2024 · 78 | 19/12/2024 · 20 |
| 12/12/2024 · 01 | 12/12/2024 · 92 | 12/12/2024 · 40 |
| 05/12/2024 · 45 | 05/12/2024 · 44 | 05/12/2024 · 85 |
| 28/11/2024 · 79 | 28/11/2024 · 71 | 28/11/2024 · 18 |
| 21/11/2024 · 79 | 21/11/2024 · 13 | 21/11/2024 · 34 |
| 14/11/2024 · 46 | 14/11/2024 · 17 | 14/11/2024 · 27 |
| 07/11/2024 · 94 | 07/11/2024 · 34 | 07/11/2024 · 09 |
| 31/10/2024 · 93 | 31/10/2024 · 50 | 31/10/2024 · 02 |
| 24/10/2024 · 09 | 24/10/2024 · 97 | 24/10/2024 · 97 |
| 17/10/2024 · 20 | 17/10/2024 · 91 | 17/10/2024 · 69 |
| 10/10/2024 · 16 | 10/10/2024 · 27 | 10/10/2024 · 33 |
| 03/10/2024 · 30 | 03/10/2024 · 71 | 03/10/2024 · 68 |
| 26/09/2024 · 27 | 26/09/2024 · 67 | 26/09/2024 · 26 |
| 19/09/2024 · 94 | 19/09/2024 · 85 | 19/09/2024 · 36 |
| 12/09/2024 · 04 | 12/09/2024 · 93 | 12/09/2024 · 68 |
| 05/09/2024 · 45 | 05/09/2024 · 84 | 05/09/2024 · 02 |
| 29/08/2024 · 22 | 29/08/2024 · 66 | 29/08/2024 · 94 |
| 22/08/2024 · 61 | 22/08/2024 · 36 | 22/08/2024 · 62 |
| 15/08/2024 · 65 | 15/08/2024 · 92 | 15/08/2024 · 46 |
| 08/08/2024 · 19 | 08/08/2024 · 73 | 08/08/2024 · 40 |
| 01/08/2024 · 82 | 01/08/2024 · 90 | 01/08/2024 · 46 |
| 25/07/2024 · 88 | 25/07/2024 · 60 | 25/07/2024 · 50 |
| 18/07/2024 · 85 | 18/07/2024 · 05 | 18/07/2024 · 85 |
| 11/07/2024 · 55 | 11/07/2024 · 11 | 11/07/2024 · 14 |
Giải miền Trung: 9 hạng / 18 dãy · 30/01/2025 · 17h15 · Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.