| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 |
98
|
81
|
29
|
| G.7 |
776
|
573
|
578
|
| G.6 |
6180
7112
0121
|
4417
0424
5687
|
0846
0494
8577
|
| G.5 |
5866
|
3199
|
7583
|
| G.4 |
20214
60603
83210
38434
14887
96515
26476
|
50037
05209
84259
15252
48635
00127
86921
|
92006
65682
54717
00995
36784
54964
22874
|
| G.3 |
66429
89962
|
93521
42484
|
34596
71919
|
| G.2 |
86293
|
69152
|
60314
|
| G.1 |
05490
|
38217
|
35288
|
| G.ĐB |
113149
|
841759
|
576637
|
Kết quả xổ số Miền Trung ngày 23/01/2025
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 12, 14, 10, 15 |
| 2 | 21, 29 |
| 3 | 34 |
| 4 | 49 |
| 5 | - |
| 6 | 66, 62 |
| 7 | 76, 76 |
| 8 | 80, 87 |
| 9 | 98, 93, 90 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 17, 17 |
| 2 | 24, 27, 21, 21 |
| 3 | 37, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 52, 52, 59 |
| 6 | - |
| 7 | 73 |
| 8 | 81, 87, 84 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 17, 19, 14 |
| 2 | 29 |
| 3 | 37 |
| 4 | 46 |
| 5 | - |
| 6 | 64 |
| 7 | 78, 77, 74 |
| 8 | 83, 82, 84, 88 |
| 9 | 94, 95, 96 |
Nhận xét Bình Định 23/01/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 4 / 9 / 3
- Số kép (1 cặp)
- 66 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 1 (4) / 5 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 0, 6 (3) / 1, 5, 7, 8 (1)
Giải đặc biệt 113149, hai số cuối 49, thuộc nhóm lẻ, nhóm nhỏ.
So với kỳ 16/01/2025, có 1 cặp lặp lại: 98.
Cặp 49: 4 lượt trong 4/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Quảng Trị 23/01/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 5 / 9 / 4
- Số kép (1 cặp)
- 99 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 2, 5 (4) / 4, 6 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 7 (5) / 0, 6, 8 (0)
Giải đặc biệt 841759, hai số cuối 59, thuộc nhóm lẻ, nhóm lớn.
Có 3 cặp trùng kỳ 16/01/2025: 59, 73, 81.
Trong 30 kỳ trước: cặp 59 có 8 lượt / 8 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Quảng Bình 23/01/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 3 / 7 / 0
- Số kép (2 cặp)
- 77 × 1 88 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 8 (4) / 5 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 4 (5) / 0, 1 (0)
Giải đặc biệt 576637, hai số cuối 37, thuộc nhóm lẻ, nhóm nhỏ.
So với kỳ 16/01/2025, có 2 cặp lặp lại: 17, 95.
Cặp 37: 5 lượt trong 4/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Dữ kiện đến 23/01/2025
Tại Quảng Bình ngày 23/01/2025, 18 cặp phân biệt được rút từ 18 dãy của bảng giải. Xét theo giá trị hai số cuối, 7 lượt dưới 50, 11 lượt từ 50 trở lên; xét tính chẵn lẻ, hai nhóm lần lượt có 11 và 7 lượt. Kết quả Quảng Bình.
Về đầu loto, Bình Định ngày 23/01/2025 nổi bật ở đầu 1, cùng mức 4 lượt; phía ít nhất là đầu 5 với 0 lượt. Tổng cộng 9 đầu có mặt trong bảng giải. Riêng cặp nhỏ nhất 03 và lớn nhất 98 cách nhau 95 đơn vị. Phân bố đầu Bình Định.
Đuôi 7 của Quảng Trị ngày 23/01/2025 cùng dẫn đầu với 5 lượt mỗi đuôi; đuôi 0, 6, 8 thấp nhất ở 0 lượt. Có 7 đuôi đã xuất hiện trong bảng giải. Hai nhóm đầu chẵn và đầu lẻ đóng góp tương ứng 8 và 10 lượt loto. Phân bố đuôi Quảng Trị.
Kỳ 16/01/2025 của Bình Định có 17 cặp khác nhau. Sang 23/01/2025, 1 cặp còn xuất hiện: 98. So với mốc này, bảng giải hiện tại bổ sung 16 cặp và vắng 16 cặp từng có ở kỳ cũ; phép so sánh tính mỗi cặp một lần. Kết quả Bình Định.
Ở giải đặc biệt ngày 23/01/2025 của Quảng Bình, dãy 576637 kết thúc bằng 37. Tổng các chữ số của cả dãy là 34; phần chẵn có 2 chữ số, phần lẻ 4. Riêng đầu 3 cộng đuôi 7 bằng 10, tương ứng tổng loto 0. Thống kê giải Quảng Bình.
Xét riêng lịch Thứ 5, Bình Định ngày 23/01/2025 nối với kỳ đủ giải 16/01/2025. Hai kỳ cùng có 1 cặp (98), còn 16 cặp ngày 23/01/2025 không trùng. Mốc 16/01/2025 có 18 lượt loto, chia thành 5 lượt chẵn và 13 lượt lẻ. Lịch Thứ 5 Bình Định.
23/01/2025 — Số liệu Miền Trung
ĐB 30 kỳ
| Bình Định (30 kỳ) | Quảng Trị (30 kỳ) | Quảng Bình (30 kỳ) |
|---|---|---|
| 23/01/2025 · 49 | 23/01/2025 · 59 | 23/01/2025 · 37 |
| 16/01/2025 · 53 | 16/01/2025 · 50 | 16/01/2025 · 79 |
| 09/01/2025 · 39 | 09/01/2025 · 29 | 09/01/2025 · 06 |
| 02/01/2025 · 10 | 02/01/2025 · 09 | 02/01/2025 · 10 |
| 26/12/2024 · 06 | 26/12/2024 · 19 | 26/12/2024 · 56 |
| 19/12/2024 · 00 | 19/12/2024 · 78 | 19/12/2024 · 20 |
| 12/12/2024 · 01 | 12/12/2024 · 92 | 12/12/2024 · 40 |
| 05/12/2024 · 45 | 05/12/2024 · 44 | 05/12/2024 · 85 |
| 28/11/2024 · 79 | 28/11/2024 · 71 | 28/11/2024 · 18 |
| 21/11/2024 · 79 | 21/11/2024 · 13 | 21/11/2024 · 34 |
| 14/11/2024 · 46 | 14/11/2024 · 17 | 14/11/2024 · 27 |
| 07/11/2024 · 94 | 07/11/2024 · 34 | 07/11/2024 · 09 |
| 31/10/2024 · 93 | 31/10/2024 · 50 | 31/10/2024 · 02 |
| 24/10/2024 · 09 | 24/10/2024 · 97 | 24/10/2024 · 97 |
| 17/10/2024 · 20 | 17/10/2024 · 91 | 17/10/2024 · 69 |
| 10/10/2024 · 16 | 10/10/2024 · 27 | 10/10/2024 · 33 |
| 03/10/2024 · 30 | 03/10/2024 · 71 | 03/10/2024 · 68 |
| 26/09/2024 · 27 | 26/09/2024 · 67 | 26/09/2024 · 26 |
| 19/09/2024 · 94 | 19/09/2024 · 85 | 19/09/2024 · 36 |
| 12/09/2024 · 04 | 12/09/2024 · 93 | 12/09/2024 · 68 |
| 05/09/2024 · 45 | 05/09/2024 · 84 | 05/09/2024 · 02 |
| 29/08/2024 · 22 | 29/08/2024 · 66 | 29/08/2024 · 94 |
| 22/08/2024 · 61 | 22/08/2024 · 36 | 22/08/2024 · 62 |
| 15/08/2024 · 65 | 15/08/2024 · 92 | 15/08/2024 · 46 |
| 08/08/2024 · 19 | 08/08/2024 · 73 | 08/08/2024 · 40 |
| 01/08/2024 · 82 | 01/08/2024 · 90 | 01/08/2024 · 46 |
| 25/07/2024 · 88 | 25/07/2024 · 60 | 25/07/2024 · 50 |
| 18/07/2024 · 85 | 18/07/2024 · 05 | 18/07/2024 · 85 |
| 11/07/2024 · 55 | 11/07/2024 · 11 | 11/07/2024 · 14 |
| 04/07/2024 · 19 | 04/07/2024 · 90 | 04/07/2024 · 02 |
Giải miền Trung: 9 hạng / 18 dãy · 23/01/2025 · 17h15 · Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.