| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 |
23
|
69
|
31
|
| G.7 |
416
|
308
|
560
|
| G.6 |
9656
3120
1715
|
3399
0224
1731
|
2444
5640
2598
|
| G.5 |
8933
|
4433
|
8898
|
| G.4 |
81727
17122
90298
86210
36890
37026
36895
|
78398
44817
82282
17502
67040
07163
76312
|
11338
18420
10872
30162
93419
79073
47198
|
| G.3 |
00050
51940
|
08782
99723
|
50511
98391
|
| G.2 |
74210
|
13684
|
87609
|
| G.1 |
39084
|
70033
|
10422
|
| G.ĐB |
525120
|
856748
|
096454
|
Kết quả xổ số Miền Trung ngày 29/02/2024
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16, 15, 10, 10 |
| 2 | 23, 20, 27, 22, 26, 20 |
| 3 | 33 |
| 4 | 40 |
| 5 | 56, 50 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 84 |
| 9 | 98, 90, 95 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 02 |
| 1 | 17, 12 |
| 2 | 24, 23 |
| 3 | 31, 33, 33 |
| 4 | 40, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 63 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 82, 84 |
| 9 | 99, 98 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 19, 11 |
| 2 | 20, 22 |
| 3 | 31, 38 |
| 4 | 44, 40 |
| 5 | 54 |
| 6 | 60, 62 |
| 7 | 72, 73 |
| 8 | - |
| 9 | 98, 98, 98, 91 |
Nhận xét Bình Định 29/02/2024
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 2 / 0 / 2
- Số kép (2 cặp)
- 22 × 1 33 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 2 (6) / 0, 6, 7 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 0 (7) / 1, 9 (0)
Kỳ này có giải đặc biệt 525120; cặp cuối 20 thuộc nhóm chẵn, nhóm nhỏ.
So với kỳ 22/02/2024, có 2 cặp lặp lại: 10, 23.
Cặp 20: 5 lượt trong 5/30 kỳ trước, 1 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Quảng Trị 29/02/2024
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 4 / 8 / 2
- Số kép (2 cặp)
- 33 × 2 99 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 3, 8 (3) / 5, 7 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 2, 3 (4) / 5, 6 (0)
Kỳ này có giải đặc biệt 856748; cặp cuối 48 thuộc nhóm chẵn, nhóm nhỏ.
Có 2 cặp trùng kỳ 22/02/2024: 17, 99.
Trong 30 kỳ trước: cặp 48 có 7 lượt / 7 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Quảng Bình 29/02/2024
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 5 / 4 / 9
- Số kép (3 cặp)
- 11 × 1 22 × 1 44 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 9 (4) / 8 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 8 (4) / 5, 6, 7 (0)
Kỳ này có giải đặc biệt 096454; cặp cuối 54 thuộc nhóm chẵn, nhóm lớn.
So với kỳ 22/02/2024, có 3 cặp lặp lại: 38, 54, 72.
Cặp 54: 4 lượt trong 3/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Dữ kiện đến 29/02/2024
Quảng Bình ngày 29/02/2024 có 18 dãy trong bảng giải, tạo thành 16 cặp loto khác nhau. Có 12 lượt kết thúc bằng số chẵn và 6 lượt mang đuôi lẻ; nhóm từ 00 đến 49 chiếm 9 lượt, còn từ 50 đến 99 có 9 lượt. Kết quả Quảng Bình.
Bình Định ngày 29/02/2024 có 7 chữ số hàng chục xuất hiện. Đầu 2 đứng cao nhất với 6 lượt, còn đầu 0, 6, 7 ở mức thấp nhất 0 lượt. Trong bảng giải, hai đầu mút loto là 10 và 98; khoảng cách giữa chúng bằng 88. Phân bố đầu Bình Định.
Quảng Trị ngày 29/02/2024 ghi nhận 8 loại đuôi trong bảng giải. Đuôi 5, 6 có tần suất thấp nhất 0 lượt, đối diện đuôi 2, 3 với 4 lượt. Nếu chuyển sang hàng chục, 11 lượt thuộc đầu chẵn, trong khi 7 lượt mang đầu lẻ. Phân bố đuôi Quảng Trị.
Đối chiếu Bình Định ngày 29/02/2024 với kỳ 22/02/2024 của chính đài này: 2 cặp cùng có mặt (10, 23); 14 cặp của 29/02/2024 chưa có ở kỳ trước. Chiều ngược lại, 15 cặp kỳ 22/02/2024 không xuất hiện trong bảng giải đang xét; khi đó đài ghi nhận 17 cặp riêng biệt. Kết quả Bình Định.
Quảng Bình ngày 29/02/2024 ghi giải đặc biệt là 096454. Cộng toàn bộ chữ số được 28, với 2 chữ số lẻ xen cùng 4 chữ số chẵn. Hai vị trí cuối tạo cặp 54: đầu 5, đuôi 4; phép cộng hai chữ số bằng 9 và cho tổng loto 9. Thống kê giải Quảng Bình.
Bình Định kỳ 22/02/2024 là mốc Thứ 5 hoàn chỉnh gần nhất trước 29/02/2024. Khi đó 8 đuôi chẵn và 10 đuôi lẻ tạo 18 lượt loto. Kỳ 29/02/2024 gặp lại 2 cặp của mốc này: 10, 23; 14 cặp hiện tại nằm ngoài tập số kỳ cùng thứ. Lịch Thứ 5 Bình Định.
29/02/2024 — Số liệu Miền Trung
ĐB 30 kỳ
| Bình Định (30 kỳ) | Quảng Trị (30 kỳ) | Quảng Bình (30 kỳ) |
|---|---|---|
| 29/02/2024 · 20 | 29/02/2024 · 48 | 29/02/2024 · 54 |
| 22/02/2024 · 93 | 22/02/2024 · 46 | 22/02/2024 · 67 |
| 15/02/2024 · 48 | 15/02/2024 · 58 | 15/02/2024 · 18 |
| 08/02/2024 · 64 | 08/02/2024 · 55 | 08/02/2024 · 89 |
| 01/02/2024 · 64 | 01/02/2024 · 11 | 01/02/2024 · 21 |
| 25/01/2024 · 60 | 25/01/2024 · 80 | 25/01/2024 · 68 |
| 18/01/2024 · 32 | 18/01/2024 · 27 | 18/01/2024 · 39 |
| 11/01/2024 · 61 | 11/01/2024 · 35 | 11/01/2024 · 81 |
| 04/01/2024 · 05 | 04/01/2024 · 01 | 04/01/2024 · 75 |
| 28/12/2023 · 38 | 28/12/2023 · 52 | 28/12/2023 · 14 |
| 21/12/2023 · 39 | 21/12/2023 · 41 | 21/12/2023 · 79 |
| 14/12/2023 · 11 | 14/12/2023 · 66 | 14/12/2023 · 80 |
| 07/12/2023 · 43 | 07/12/2023 · 09 | 07/12/2023 · 45 |
| 30/11/2023 · 16 | 30/11/2023 · 06 | 30/11/2023 · 09 |
| 23/11/2023 · 57 | 23/11/2023 · 55 | 23/11/2023 · 49 |
| 16/11/2023 · 28 | 16/11/2023 · 96 | 16/11/2023 · 35 |
| 09/11/2023 · 74 | 09/11/2023 · 76 | 09/11/2023 · 30 |
| 02/11/2023 · 06 | 02/11/2023 · 40 | 02/11/2023 · 66 |
| 26/10/2023 · 69 | 26/10/2023 · 09 | 26/10/2023 · 07 |
| 19/10/2023 · 06 | 19/10/2023 · 32 | 19/10/2023 · 40 |
| 12/10/2023 · 22 | 12/10/2023 · 42 | 12/10/2023 · 44 |
| 05/10/2023 · 34 | 05/10/2023 · 93 | 05/10/2023 · 10 |
| 28/09/2023 · 20 | 28/09/2023 · 00 | 28/09/2023 · 57 |
| 21/09/2023 · 62 | 21/09/2023 · 43 | 21/09/2023 · 30 |
| 14/09/2023 · 52 | 14/09/2023 · 68 | 14/09/2023 · 76 |
| 07/09/2023 · 56 | 07/09/2023 · 31 | 07/09/2023 · 11 |
| 31/08/2023 · 35 | 31/08/2023 · 29 | 31/08/2023 · 24 |
| 24/08/2023 · 53 | 24/08/2023 · 87 | 24/08/2023 · 08 |
| 17/08/2023 · 23 | 17/08/2023 · 87 | 17/08/2023 · 86 |
| 10/08/2023 · 59 | 10/08/2023 · 02 | 10/08/2023 · 50 |
Giải miền Trung: 9 hạng / 18 dãy · 29/02/2024 · 17h15 · Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.