| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 |
38
|
35
|
56
|
| G.7 |
931
|
413
|
112
|
| G.6 |
6197
7105
0980
|
6397
5377
9417
|
2606
0875
8748
|
| G.5 |
0249
|
3370
|
5754
|
| G.4 |
31410
07023
18410
94324
44135
33551
33641
|
23432
92180
01711
21227
19899
58175
34521
|
31638
98654
75404
67263
98872
17633
33589
|
| G.3 |
65658
11286
|
27120
55471
|
87845
42780
|
| G.2 |
34325
|
65286
|
89599
|
| G.1 |
25964
|
69386
|
20810
|
| G.ĐB |
070593
|
839446
|
365867
|
Kết quả xổ số Miền Trung ngày 22/02/2024
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 10, 10 |
| 2 | 23, 24, 25 |
| 3 | 38, 31, 35 |
| 4 | 49, 41 |
| 5 | 51, 58 |
| 6 | 64 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 86 |
| 9 | 97, 93 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 17, 11 |
| 2 | 27, 21, 20 |
| 3 | 35, 32 |
| 4 | 46 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 77, 70, 75, 71 |
| 8 | 80, 86, 86 |
| 9 | 97, 99 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06, 04 |
| 1 | 12, 10 |
| 2 | - |
| 3 | 38, 33 |
| 4 | 48, 45 |
| 5 | 56, 54, 54 |
| 6 | 63, 67 |
| 7 | 75, 72 |
| 8 | 89, 80 |
| 9 | 99 |
Nhận xét Bình Định 22/02/2024
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 9 / 3 / 2
- Số kép (0 cặp)
- Không có
- Đầu nhiều / ít nhất
- 2, 3 (3) / 7 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 0, 1, 5 (3) / 2 (0)
Kỳ này có giải đặc biệt 070593; cặp cuối 93 thuộc nhóm lẻ, nhóm lớn.
So với kỳ 15/02/2024, có 4 cặp lặp lại: 24, 35, 58, 97.
Cặp 93: 5 lượt trong 5/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Quảng Trị 22/02/2024
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 4 / 6 / 0
- Số kép (3 cặp)
- 11 × 1 77 × 1 99 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 7 (4) / 0, 5, 6 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 7 (4) / 4, 8 (0)
Kỳ này có giải đặc biệt 839446; cặp cuối 46 thuộc nhóm chẵn, nhóm nhỏ.
Có 4 cặp trùng kỳ 15/02/2024: 11, 20, 70, 71.
Trong 30 kỳ trước: cặp 46 có 4 lượt / 4 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Quảng Bình 22/02/2024
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 6 / 7 / 3
- Số kép (2 cặp)
- 33 × 1 99 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 5 (3) / 2 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 4 (3) / 1 (0)
Giải đặc biệt 365867, hai số cuối 67, thuộc nhóm lẻ, nhóm lớn.
So với kỳ 15/02/2024, có 3 cặp lặp lại: 75, 89, 99.
Cặp 67: 5 lượt trong 5/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Dữ kiện đến 22/02/2024
Bình Định ngày 22/02/2024 có 18 dãy trong bảng giải, tạo thành 17 cặp loto khác nhau. Có 8 lượt kết thúc bằng số chẵn và 10 lượt mang đuôi lẻ; nhóm từ 00 đến 49 chiếm 11 lượt, còn từ 50 đến 99 có 7 lượt. Kết quả Bình Định.
Quảng Trị ngày 22/02/2024 có 7 chữ số hàng chục xuất hiện. Đầu 7 đứng cao nhất với 4 lượt, còn đầu 0, 5, 6 ở mức thấp nhất 0 lượt. Trong bảng giải, hai đầu mút loto là 11 và 99; khoảng cách giữa chúng bằng 88. Phân bố đầu Quảng Trị.
Quảng Bình ngày 22/02/2024 ghi nhận 9 loại đuôi trong bảng giải. Đuôi 1 có tần suất thấp nhất 0 lượt, đối diện đuôi 4 với 3 lượt. Nếu chuyển sang hàng chục, 8 lượt thuộc đầu chẵn, trong khi 10 lượt mang đầu lẻ. Phân bố đuôi Quảng Bình.
Kỳ 15/02/2024 của Quảng Trị có 15 cặp khác nhau. Sang 22/02/2024, 4 cặp còn xuất hiện: 11, 20, 70, 71. So với mốc này, bảng giải hiện tại bổ sung 13 cặp và vắng 11 cặp từng có ở kỳ cũ; phép so sánh tính mỗi cặp một lần. Kết quả Quảng Trị.
Bình Định ngày 22/02/2024 ghi giải đặc biệt là 070593. Cộng toàn bộ chữ số được 24, với 4 chữ số lẻ xen cùng 2 chữ số chẵn. Hai vị trí cuối tạo cặp 93: đầu 9, đuôi 3; phép cộng hai chữ số bằng 12 và cho tổng loto 2. Thống kê giải Bình Định.
Quảng Trị kỳ 15/02/2024 là mốc Thứ 5 hoàn chỉnh gần nhất trước 22/02/2024. Khi đó 9 đuôi chẵn và 9 đuôi lẻ tạo 18 lượt loto. Kỳ 22/02/2024 gặp lại 4 cặp của mốc này: 11, 20, 70, 71; 13 cặp hiện tại nằm ngoài tập số kỳ cùng thứ. Lịch Thứ 5 Quảng Trị.
22/02/2024 — Số liệu Miền Trung
ĐB 30 kỳ
| Bình Định (30 kỳ) | Quảng Trị (30 kỳ) | Quảng Bình (30 kỳ) |
|---|---|---|
| 22/02/2024 · 93 | 22/02/2024 · 46 | 22/02/2024 · 67 |
| 15/02/2024 · 48 | 15/02/2024 · 58 | 15/02/2024 · 18 |
| 08/02/2024 · 64 | 08/02/2024 · 55 | 08/02/2024 · 89 |
| 01/02/2024 · 64 | 01/02/2024 · 11 | 01/02/2024 · 21 |
| 25/01/2024 · 60 | 25/01/2024 · 80 | 25/01/2024 · 68 |
| 18/01/2024 · 32 | 18/01/2024 · 27 | 18/01/2024 · 39 |
| 11/01/2024 · 61 | 11/01/2024 · 35 | 11/01/2024 · 81 |
| 04/01/2024 · 05 | 04/01/2024 · 01 | 04/01/2024 · 75 |
| 28/12/2023 · 38 | 28/12/2023 · 52 | 28/12/2023 · 14 |
| 21/12/2023 · 39 | 21/12/2023 · 41 | 21/12/2023 · 79 |
| 14/12/2023 · 11 | 14/12/2023 · 66 | 14/12/2023 · 80 |
| 07/12/2023 · 43 | 07/12/2023 · 09 | 07/12/2023 · 45 |
| 30/11/2023 · 16 | 30/11/2023 · 06 | 30/11/2023 · 09 |
| 23/11/2023 · 57 | 23/11/2023 · 55 | 23/11/2023 · 49 |
| 16/11/2023 · 28 | 16/11/2023 · 96 | 16/11/2023 · 35 |
| 09/11/2023 · 74 | 09/11/2023 · 76 | 09/11/2023 · 30 |
| 02/11/2023 · 06 | 02/11/2023 · 40 | 02/11/2023 · 66 |
| 26/10/2023 · 69 | 26/10/2023 · 09 | 26/10/2023 · 07 |
| 19/10/2023 · 06 | 19/10/2023 · 32 | 19/10/2023 · 40 |
| 12/10/2023 · 22 | 12/10/2023 · 42 | 12/10/2023 · 44 |
| 05/10/2023 · 34 | 05/10/2023 · 93 | 05/10/2023 · 10 |
| 28/09/2023 · 20 | 28/09/2023 · 00 | 28/09/2023 · 57 |
| 21/09/2023 · 62 | 21/09/2023 · 43 | 21/09/2023 · 30 |
| 14/09/2023 · 52 | 14/09/2023 · 68 | 14/09/2023 · 76 |
| 07/09/2023 · 56 | 07/09/2023 · 31 | 07/09/2023 · 11 |
| 31/08/2023 · 35 | 31/08/2023 · 29 | 31/08/2023 · 24 |
| 24/08/2023 · 53 | 24/08/2023 · 87 | 24/08/2023 · 08 |
| 17/08/2023 · 23 | 17/08/2023 · 87 | 17/08/2023 · 86 |
| 10/08/2023 · 59 | 10/08/2023 · 02 | 10/08/2023 · 50 |
| 03/08/2023 · 27 | 03/08/2023 · 16 | 03/08/2023 · 19 |
Giải miền Trung: 9 hạng / 18 dãy · 22/02/2024 · 17h15 · Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.