| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 |
28
|
82
|
28
|
| G.7 |
840
|
426
|
483
|
| G.6 |
7148
0449
6694
|
1220
3867
5280
|
0788
1312
6676
|
| G.5 |
2713
|
3157
|
0212
|
| G.4 |
12512
98220
53355
71508
54639
89181
18981
|
82663
08066
05766
87360
91457
79704
28109
|
23019
24808
36401
96728
46651
93324
18616
|
| G.3 |
25033
06912
|
15335
32245
|
33096
28068
|
| G.2 |
59500
|
05912
|
64707
|
| G.1 |
98094
|
06747
|
99408
|
| G.ĐB |
219916
|
417634
|
277928
|
Kết quả xổ số Miền Trung ngày 29/01/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 00 |
| 1 | 13, 12, 12, 16 |
| 2 | 28, 20 |
| 3 | 39, 33 |
| 4 | 40, 48, 49 |
| 5 | 55 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 81, 81 |
| 9 | 94, 94 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04, 09 |
| 1 | 12 |
| 2 | 26, 20 |
| 3 | 35, 34 |
| 4 | 45, 47 |
| 5 | 57, 57 |
| 6 | 67, 63, 66, 66, 60 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 80 |
| 9 | - |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 01, 07, 08 |
| 1 | 12, 12, 19, 16 |
| 2 | 28, 28, 24, 28 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 51 |
| 6 | 68 |
| 7 | 76 |
| 8 | 83, 88 |
| 9 | 96 |
Nhận xét Bình Định 29/01/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 1 / 6 / 7
- Số kép (3 cặp)
- 00 × 1 33 × 1 55 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 1 (4) / 6, 7 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 0, 8 (3) / 7 (0)
Kỳ này có giải đặc biệt 219916; cặp cuối 16 thuộc nhóm chẵn, nhóm nhỏ.
Có 3 cặp trùng kỳ 22/01/2026: 12, 13, 55.
Trong 30 kỳ trước: cặp 16 có 11 lượt / 10 kỳ; 1 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Quảng Trị 29/01/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 3 / 4 / 7
- Số kép (1 cặp)
- 66 × 2
- Đầu nhiều / ít nhất
- 6 (5) / 7, 9 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 7 (4) / 1, 8 (0)
Kỳ này có giải đặc biệt 417634; cặp cuối 34 thuộc nhóm chẵn, nhóm nhỏ.
So với kỳ 22/01/2026, có 3 cặp lặp lại: 09, 12, 45.
Cặp 34: 5 lượt trong 5/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Quảng Bình 29/01/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 2 / 8 / 0
- Số kép (1 cặp)
- 88 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 0, 1, 2 (4) / 3, 4 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 8 (7) / 0, 5 (0)
Kỳ này có giải đặc biệt 277928; cặp cuối 28 thuộc nhóm chẵn, nhóm nhỏ.
Có 3 cặp trùng kỳ 22/01/2026: 16, 68, 96.
Trong 30 kỳ trước: cặp 28 có 4 lượt / 4 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Dữ kiện đến 29/01/2026
Bảng giải của Quảng Bình ngày 29/01/2026 ghi nhận 18 đuôi hai chữ số, trong đó 14 cặp không trùng nhau. Phân bố chẵn đạt 13 lượt, lẻ 5 lượt. Các cặp nhỏ hơn 50 đóng góp 12 lượt, đối ứng với 6 lượt thuộc nửa trên của dải 00–99. Kết quả Quảng Bình.
Bình Định ngày 29/01/2026 có 8 chữ số hàng chục xuất hiện. Đầu 1 đứng cao nhất với 4 lượt, còn đầu 6, 7 ở mức thấp nhất 0 lượt. Trong bảng giải, hai đầu mút loto là 00 và 94; khoảng cách giữa chúng bằng 94. Phân bố đầu Bình Định.
Quảng Trị ngày 29/01/2026 ghi nhận 8 loại đuôi trong bảng giải. Đuôi 1, 8 có tần suất thấp nhất 0 lượt, đối diện đuôi 7 với 4 lượt. Nếu chuyển sang hàng chục, 13 lượt thuộc đầu chẵn, trong khi 5 lượt mang đầu lẻ. Phân bố đuôi Quảng Trị.
Kỳ 22/01/2026 của Bình Định có 17 cặp khác nhau. Sang 29/01/2026, 3 cặp còn xuất hiện: 12, 13, 55. So với mốc này, bảng giải hiện tại bổ sung 12 cặp và vắng 14 cặp từng có ở kỳ cũ; phép so sánh tính mỗi cặp một lần. Kết quả Bình Định.
Ở giải đặc biệt ngày 29/01/2026 của Quảng Bình, dãy 277928 kết thúc bằng 28. Tổng các chữ số của cả dãy là 35; phần chẵn có 3 chữ số, phần lẻ 3. Riêng đầu 2 cộng đuôi 8 bằng 10, tương ứng tổng loto 0. Thống kê giải Quảng Bình.
Bình Định kỳ 22/01/2026 là mốc Thứ 5 hoàn chỉnh gần nhất trước 29/01/2026. Khi đó 8 đuôi chẵn và 10 đuôi lẻ tạo 18 lượt loto. Kỳ 29/01/2026 gặp lại 3 cặp của mốc này: 12, 13, 55; 12 cặp hiện tại nằm ngoài tập số kỳ cùng thứ. Lịch Thứ 5 Bình Định.
29/01/2026 — Số liệu Miền Trung
ĐB 30 kỳ
| Bình Định (30 kỳ) | Quảng Trị (30 kỳ) | Quảng Bình (30 kỳ) |
|---|---|---|
| 29/01/2026 · 16 | 29/01/2026 · 34 | 29/01/2026 · 28 |
| 22/01/2026 · 70 | 22/01/2026 · 42 | 22/01/2026 · 95 |
| 15/01/2026 · 36 | 15/01/2026 · 94 | 15/01/2026 · 81 |
| 08/01/2026 · 34 | 08/01/2026 · 62 | 08/01/2026 · 84 |
| 01/01/2026 · 98 | 01/01/2026 · 08 | 01/01/2026 · 31 |
| 25/12/2025 · 55 | 25/12/2025 · 66 | 25/12/2025 · 04 |
| 18/12/2025 · 92 | 18/12/2025 · 76 | 18/12/2025 · 24 |
| 11/12/2025 · 55 | 11/12/2025 · 59 | 11/12/2025 · 16 |
| 04/12/2025 · 65 | 04/12/2025 · 69 | 04/12/2025 · 26 |
| 27/11/2025 · 17 | 27/11/2025 · 82 | 27/11/2025 · 11 |
| 20/11/2025 · 23 | 20/11/2025 · 53 | 20/11/2025 · 38 |
| 13/11/2025 · 19 | 13/11/2025 · 61 | 13/11/2025 · 05 |
| 23/10/2025 · 30 | 23/10/2025 · 98 | 23/10/2025 · 63 |
| 16/10/2025 · 41 | 16/10/2025 · 51 | 16/10/2025 · 33 |
| 09/10/2025 · 78 | 09/10/2025 · 39 | 09/10/2025 · 05 |
| 02/10/2025 · 90 | 02/10/2025 · 14 | 02/10/2025 · 63 |
| 25/09/2025 · 34 | 25/09/2025 · 05 | 25/09/2025 · 07 |
| 18/09/2025 · 96 | 18/09/2025 · 24 | 18/09/2025 · 14 |
| 04/09/2025 · 47 | 04/09/2025 · 36 | 04/09/2025 · 69 |
| 28/08/2025 · 90 | 28/08/2025 · 90 | 28/08/2025 · 60 |
| 21/08/2025 · 36 | 21/08/2025 · 00 | 21/08/2025 · 05 |
| 14/08/2025 · 16 | 14/08/2025 · 37 | 14/08/2025 · 59 |
| 07/08/2025 · 58 | 07/08/2025 · 28 | 07/08/2025 · 16 |
| 31/07/2025 · 67 | 31/07/2025 · 32 | 31/07/2025 · 64 |
| 24/07/2025 · 90 | 24/07/2025 · 60 | 24/07/2025 · 71 |
| 17/07/2025 · 44 | 17/07/2025 · 94 | 17/07/2025 · 71 |
| 10/07/2025 · 50 | 10/07/2025 · 17 | 10/07/2025 · 59 |
| 03/07/2025 · 10 | 03/07/2025 · 14 | 03/07/2025 · 82 |
| 26/06/2025 · 92 | 26/06/2025 · 79 | 26/06/2025 · 02 |
| 19/06/2025 · 70 | 19/06/2025 · 86 | 19/06/2025 · 59 |
Giải miền Trung: 9 hạng / 18 dãy · 29/01/2026 · 17h15 · Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.