| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 |
52
|
55
|
54
|
| G.7 |
198
|
839
|
203
|
| G.6 |
5513
2688
2112
|
6697
0984
9198
|
6966
2300
4678
|
| G.5 |
0985
|
3403
|
8231
|
| G.4 |
05955
92219
37263
45343
33680
29665
02437
|
95245
37712
02509
39558
00477
77554
61499
|
99096
25899
03623
30637
78856
86868
75202
|
| G.3 |
54636
79667
|
81631
17089
|
30982
76140
|
| G.2 |
30770
|
61142
|
29416
|
| G.1 |
31571
|
17876
|
48126
|
| G.ĐB |
703970
|
497242
|
617395
|
Kết quả xổ số Miền Trung ngày 22/01/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 12, 19 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 36 |
| 4 | 43 |
| 5 | 52, 55 |
| 6 | 63, 65, 67 |
| 7 | 70, 71, 70 |
| 8 | 88, 85, 80 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03, 09 |
| 1 | 12 |
| 2 | - |
| 3 | 39, 31 |
| 4 | 45, 42, 42 |
| 5 | 55, 58, 54 |
| 6 | - |
| 7 | 77, 76 |
| 8 | 84, 89 |
| 9 | 97, 98, 99 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03, 00, 02 |
| 1 | 16 |
| 2 | 23, 26 |
| 3 | 31, 37 |
| 4 | 40 |
| 5 | 54, 56 |
| 6 | 66, 68 |
| 7 | 78 |
| 8 | 82 |
| 9 | 96, 99, 95 |
Nhận xét Bình Định 22/01/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 7 / 0 / 7
- Số kép (2 cặp)
- 55 × 1 88 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 1, 6, 7, 8 (3) / 0, 2 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 0, 3, 5 (3) / 4 (0)
Kỳ này có giải đặc biệt 703970; cặp cuối 70 thuộc nhóm chẵn, nhóm lớn.
Có 2 cặp trùng kỳ 15/01/2026: 36, 70.
Trong 30 kỳ trước: cặp 70 có 10 lượt / 8 kỳ; 1 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Quảng Trị 22/01/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 4 / 2 / 6
- Số kép (3 cặp)
- 55 × 1 77 × 1 99 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 4, 5, 9 (3) / 2, 6 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 9 (4) / 0 (0)
Giải đặc biệt 497242, hai số cuối 42, thuộc nhóm chẵn, nhóm nhỏ.
So với kỳ 15/01/2026, có 3 cặp lặp lại: 03, 77, 89.
Cặp 42: 6 lượt trong 5/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Quảng Bình 22/01/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 9 / 5 / 4
- Số kép (3 cặp)
- 00 × 1 66 × 1 99 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 0, 9 (3) / 1, 4, 7, 8 (1)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 6 (5) / 1, 4, 5, 7, 9 (1)
Dãy đặc biệt 617395 kết thúc bằng 95: nhóm lẻ, nhóm lớn.
Có 3 cặp trùng kỳ 15/01/2026: 03, 23, 56.
Trong 30 kỳ trước: cặp 95 có 3 lượt / 2 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Dữ kiện đến 22/01/2026
Quảng Bình ngày 22/01/2026 có 18 dãy trong bảng giải, tạo thành 18 cặp loto khác nhau. Có 12 lượt kết thúc bằng số chẵn và 6 lượt mang đuôi lẻ; nhóm từ 00 đến 49 chiếm 9 lượt, còn từ 50 đến 99 có 9 lượt. Kết quả Quảng Bình.
Về đầu loto, Bình Định ngày 22/01/2026 nổi bật ở đầu 1, 6, 7, 8, cùng mức 3 lượt; phía ít nhất là đầu 0, 2 với 0 lượt. Tổng cộng 8 đầu có mặt trong bảng giải. Riêng cặp nhỏ nhất 12 và lớn nhất 98 cách nhau 86 đơn vị. Phân bố đầu Bình Định.
Đuôi 9 của Quảng Trị ngày 22/01/2026 cùng dẫn đầu với 4 lượt mỗi đuôi; đuôi 0 thấp nhất ở 0 lượt. Có 9 đuôi đã xuất hiện trong bảng giải. Hai nhóm đầu chẵn và đầu lẻ đóng góp tương ứng 7 và 11 lượt loto. Phân bố đuôi Quảng Trị.
Đối chiếu Bình Định ngày 22/01/2026 với kỳ 15/01/2026 của chính đài này: 2 cặp cùng có mặt (36, 70); 15 cặp của 22/01/2026 chưa có ở kỳ trước. Chiều ngược lại, 12 cặp kỳ 15/01/2026 không xuất hiện trong bảng giải đang xét; khi đó đài ghi nhận 14 cặp riêng biệt. Kết quả Bình Định.
Ở giải đặc biệt ngày 22/01/2026 của Quảng Bình, dãy 617395 kết thúc bằng 95. Tổng các chữ số của cả dãy là 31; phần chẵn có 1 chữ số, phần lẻ 5. Riêng đầu 9 cộng đuôi 5 bằng 14, tương ứng tổng loto 4. Thống kê giải Quảng Bình.
Bình Định kỳ 15/01/2026 là mốc Thứ 5 hoàn chỉnh gần nhất trước 22/01/2026. Khi đó 9 đuôi chẵn và 9 đuôi lẻ tạo 18 lượt loto. Kỳ 22/01/2026 gặp lại 2 cặp của mốc này: 36, 70; 15 cặp hiện tại nằm ngoài tập số kỳ cùng thứ. Lịch Thứ 5 Bình Định.
22/01/2026 — Số liệu Miền Trung
ĐB 30 kỳ
| Bình Định (30 kỳ) | Quảng Trị (30 kỳ) | Quảng Bình (30 kỳ) |
|---|---|---|
| 22/01/2026 · 70 | 22/01/2026 · 42 | 22/01/2026 · 95 |
| 15/01/2026 · 36 | 15/01/2026 · 94 | 15/01/2026 · 81 |
| 08/01/2026 · 34 | 08/01/2026 · 62 | 08/01/2026 · 84 |
| 01/01/2026 · 98 | 01/01/2026 · 08 | 01/01/2026 · 31 |
| 25/12/2025 · 55 | 25/12/2025 · 66 | 25/12/2025 · 04 |
| 18/12/2025 · 92 | 18/12/2025 · 76 | 18/12/2025 · 24 |
| 11/12/2025 · 55 | 11/12/2025 · 59 | 11/12/2025 · 16 |
| 04/12/2025 · 65 | 04/12/2025 · 69 | 04/12/2025 · 26 |
| 27/11/2025 · 17 | 27/11/2025 · 82 | 27/11/2025 · 11 |
| 20/11/2025 · 23 | 20/11/2025 · 53 | 20/11/2025 · 38 |
| 13/11/2025 · 19 | 13/11/2025 · 61 | 13/11/2025 · 05 |
| 23/10/2025 · 30 | 23/10/2025 · 98 | 23/10/2025 · 63 |
| 16/10/2025 · 41 | 16/10/2025 · 51 | 16/10/2025 · 33 |
| 09/10/2025 · 78 | 09/10/2025 · 39 | 09/10/2025 · 05 |
| 02/10/2025 · 90 | 02/10/2025 · 14 | 02/10/2025 · 63 |
| 25/09/2025 · 34 | 25/09/2025 · 05 | 25/09/2025 · 07 |
| 18/09/2025 · 96 | 18/09/2025 · 24 | 18/09/2025 · 14 |
| 04/09/2025 · 47 | 04/09/2025 · 36 | 04/09/2025 · 69 |
| 28/08/2025 · 90 | 28/08/2025 · 90 | 28/08/2025 · 60 |
| 21/08/2025 · 36 | 21/08/2025 · 00 | 21/08/2025 · 05 |
| 14/08/2025 · 16 | 14/08/2025 · 37 | 14/08/2025 · 59 |
| 07/08/2025 · 58 | 07/08/2025 · 28 | 07/08/2025 · 16 |
| 31/07/2025 · 67 | 31/07/2025 · 32 | 31/07/2025 · 64 |
| 24/07/2025 · 90 | 24/07/2025 · 60 | 24/07/2025 · 71 |
| 17/07/2025 · 44 | 17/07/2025 · 94 | 17/07/2025 · 71 |
| 10/07/2025 · 50 | 10/07/2025 · 17 | 10/07/2025 · 59 |
| 03/07/2025 · 10 | 03/07/2025 · 14 | 03/07/2025 · 82 |
| 26/06/2025 · 92 | 26/06/2025 · 79 | 26/06/2025 · 02 |
| 19/06/2025 · 70 | 19/06/2025 · 86 | 19/06/2025 · 59 |
| 12/06/2025 · 77 | 12/06/2025 · 03 | 12/06/2025 · 06 |
Giải miền Trung: 9 hạng / 18 dãy · 22/01/2026 · 17h15 · Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.