| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 |
48
|
93
|
25
|
| G.7 |
705
|
675
|
834
|
| G.6 |
7382
2766
5622
|
7276
8151
9891
|
3154
2236
4701
|
| G.5 |
4578
|
7495
|
7755
|
| G.4 |
60248
54534
65310
09578
31917
60880
44533
|
44867
99172
38985
73016
49337
18135
17851
|
71348
36209
00245
08389
79400
66348
96878
|
| G.3 |
33800
10535
|
52383
17553
|
60937
43939
|
| G.2 |
64937
|
68533
|
73627
|
| G.1 |
40748
|
26102
|
52080
|
| G.ĐB |
547020
|
982118
|
719913
|
Kết quả xổ số Miền Trung ngày 23/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 05 |
| 1 | 10, 17 |
| 2 | 20, 22 |
| 3 | 37, 35, 34, 33 |
| 4 | 48, 48, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 66 |
| 7 | 78, 78 |
| 8 | 80, 82 |
| 9 | - |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 18, 16 |
| 2 | - |
| 3 | 33, 37, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 51, 51 |
| 6 | 67 |
| 7 | 72, 76, 75 |
| 8 | 83, 85 |
| 9 | 95, 91, 93 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09, 00, 01 |
| 1 | 13 |
| 2 | 27, 25 |
| 3 | 37, 39, 36, 34 |
| 4 | 48, 45, 48 |
| 5 | 55, 54 |
| 6 | - |
| 7 | 78 |
| 8 | 80, 89 |
| 9 | - |
Nhận xét Bình Định 23/04/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 2 / 0 / 2
- Số kép (4 cặp)
- 00 × 1 22 × 1 33 × 1 66 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 3 (4) / 5, 9 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 8 (5) / 1, 9 (0)
Kỳ này có giải đặc biệt 547020; cặp cuối 20 thuộc nhóm chẵn, nhóm nhỏ.
So với kỳ 16/04/2026, có 3 cặp lặp lại: 17, 48, 78.
Cặp 20: 11 lượt trong 9/30 kỳ trước, 1 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Quảng Trị 23/04/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 1 / 8 / 9
- Số kép (1 cặp)
- 33 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 3, 5, 7, 9 (3) / 2, 4 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 3, 5 (4) / 0, 4, 9 (0)
Giải đặc biệt 982118, hai số cuối 18, thuộc nhóm chẵn, nhóm nhỏ.
Có 3 cặp trùng kỳ 16/04/2026: 02, 33, 83.
Trong 30 kỳ trước: cặp 18 có 8 lượt / 7 kỳ; 1 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Quảng Bình 23/04/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 1 / 3 / 4
- Số kép (2 cặp)
- 00 × 1 55 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 3 (4) / 6, 9 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 5, 8, 9 (3) / 2 (0)
Giải đặc biệt 719913, hai số cuối 13, thuộc nhóm lẻ, nhóm nhỏ.
So với kỳ 16/04/2026, có 3 cặp lặp lại: 09, 80, 89.
Cặp 13: 2 lượt trong 2/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Dữ kiện đến 23/04/2026
Quảng Bình ngày 23/04/2026 có 18 dãy trong bảng giải, tạo thành 17 cặp loto khác nhau. Có 8 lượt kết thúc bằng số chẵn và 10 lượt mang đuôi lẻ; nhóm từ 00 đến 49 chiếm 13 lượt, còn từ 50 đến 99 có 5 lượt. Kết quả Quảng Bình.
Các đầu của Bình Định ngày 23/04/2026 trải trên 8 nhóm có số về. Mức cao 4 lượt thuộc đầu 3, mức thấp 0 lượt thuộc đầu 5, 9. Cặp 00 mở dải loto của bảng giải; cặp 82 khép dải, chênh nhau 82 đơn vị. Phân bố đầu Bình Định.
Quảng Trị ngày 23/04/2026 ghi nhận 7 loại đuôi trong bảng giải. Đuôi 0, 4, 9 có tần suất thấp nhất 0 lượt, đối diện đuôi 3, 5 với 4 lượt. Nếu chuyển sang hàng chục, 4 lượt thuộc đầu chẵn, trong khi 14 lượt mang đầu lẻ. Phân bố đuôi Quảng Trị.
Bình Định ngày 23/04/2026 giữ lại 3 cặp từ kỳ 16/04/2026: 17, 48, 78. Có 12 cặp chỉ thuộc bảng giải ngày 23/04/2026, còn 14 cặp chỉ thấy ở mốc cũ. Tập loto kỳ 16/04/2026 gồm 17 cặp phân biệt trước khi đối chiếu với kỳ đang phân tích. Kết quả Bình Định.
Quảng Bình ngày 23/04/2026 ghi giải đặc biệt là 719913. Cộng toàn bộ chữ số được 30, với 6 chữ số lẻ xen cùng 0 chữ số chẵn. Hai vị trí cuối tạo cặp 13: đầu 1, đuôi 3; phép cộng hai chữ số bằng 4 và cho tổng loto 4. Thống kê giải Quảng Bình.
Lần Thứ 5 trước có đủ giải của Bình Định là 16/04/2026. So với mốc đó, kỳ 23/04/2026 lặp 3 cặp: 17, 48, 78; 12 cặp còn lại không xuất hiện ở lần cùng thứ này. Kỳ 16/04/2026 ghi 5 lượt chẵn và 13 lượt lẻ trong 18 đuôi loto. Lịch Thứ 5 Bình Định.
23/04/2026 — Số liệu Miền Trung
ĐB 30 kỳ
| Bình Định (30 kỳ) | Quảng Trị (30 kỳ) | Quảng Bình (30 kỳ) |
|---|---|---|
| 23/04/2026 · 20 | 23/04/2026 · 18 | 23/04/2026 · 13 |
| 16/04/2026 · 97 | 16/04/2026 · 20 | 16/04/2026 · 09 |
| 09/04/2026 · 00 | 09/04/2026 · 68 | 09/04/2026 · 40 |
| 02/04/2026 · 59 | 02/04/2026 · 18 | 02/04/2026 · 98 |
| 26/03/2026 · 58 | 26/03/2026 · 71 | 26/03/2026 · 31 |
| 19/03/2026 · 64 | 19/03/2026 · 51 | 19/03/2026 · 04 |
| 12/03/2026 · 65 | 12/03/2026 · 38 | 12/03/2026 · 98 |
| 05/03/2026 · 45 | 05/03/2026 · 58 | 05/03/2026 · 08 |
| 26/02/2026 · 20 | 26/02/2026 · 97 | 26/02/2026 · 51 |
| 19/02/2026 · 39 | 19/02/2026 · 21 | 19/02/2026 · 65 |
| 12/02/2026 · 44 | 12/02/2026 · 40 | 12/02/2026 · 08 |
| 05/02/2026 · 12 | 05/02/2026 · 24 | 05/02/2026 · 74 |
| 29/01/2026 · 16 | 29/01/2026 · 34 | 29/01/2026 · 28 |
| 22/01/2026 · 70 | 22/01/2026 · 42 | 22/01/2026 · 95 |
| 15/01/2026 · 36 | 15/01/2026 · 94 | 15/01/2026 · 81 |
| 08/01/2026 · 34 | 08/01/2026 · 62 | 08/01/2026 · 84 |
| 01/01/2026 · 98 | 01/01/2026 · 08 | 01/01/2026 · 31 |
| 25/12/2025 · 55 | 25/12/2025 · 66 | 25/12/2025 · 04 |
| 18/12/2025 · 92 | 18/12/2025 · 76 | 18/12/2025 · 24 |
| 11/12/2025 · 55 | 11/12/2025 · 59 | 11/12/2025 · 16 |
| 04/12/2025 · 65 | 04/12/2025 · 69 | 04/12/2025 · 26 |
| 27/11/2025 · 17 | 27/11/2025 · 82 | 27/11/2025 · 11 |
| 20/11/2025 · 23 | 20/11/2025 · 53 | 20/11/2025 · 38 |
| 13/11/2025 · 19 | 13/11/2025 · 61 | 13/11/2025 · 05 |
| 23/10/2025 · 30 | 23/10/2025 · 98 | 23/10/2025 · 63 |
| 16/10/2025 · 41 | 16/10/2025 · 51 | 16/10/2025 · 33 |
| 09/10/2025 · 78 | 09/10/2025 · 39 | 09/10/2025 · 05 |
| 02/10/2025 · 90 | 02/10/2025 · 14 | 02/10/2025 · 63 |
| 25/09/2025 · 34 | 25/09/2025 · 05 | 25/09/2025 · 07 |
| 18/09/2025 · 96 | 18/09/2025 · 24 | 18/09/2025 · 14 |
Giải miền Trung: 9 hạng / 18 dãy · 23/04/2026 · 17h15 · Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.