| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 |
55
|
81
|
30
|
| G.7 |
244
|
047
|
980
|
| G.6 |
1979
5767
3967
|
2908
7713
2383
|
8532
6956
8289
|
| G.5 |
7239
|
2200
|
0826
|
| G.4 |
47523
61985
84690
48078
18519
83536
83901
|
76834
92984
38597
96284
41333
63173
65834
|
71557
23797
67103
88198
99377
48302
33891
|
| G.3 |
14517
44343
|
76302
32986
|
09074
36235
|
| G.2 |
16121
|
02466
|
93587
|
| G.1 |
47148
|
61984
|
76065
|
| G.ĐB |
936497
|
451920
|
188509
|
Kết quả xổ số Miền Trung ngày 16/04/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 19, 17 |
| 2 | 23, 21 |
| 3 | 39, 36 |
| 4 | 44, 43, 48 |
| 5 | 55 |
| 6 | 67, 67 |
| 7 | 79, 78 |
| 8 | 85 |
| 9 | 90, 97 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 00, 02 |
| 1 | 13 |
| 2 | 20 |
| 3 | 34, 33, 34 |
| 4 | 47 |
| 5 | - |
| 6 | 66 |
| 7 | 73 |
| 8 | 81, 83, 84, 84, 86, 84 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03, 02, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 26 |
| 3 | 30, 32, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 56, 57 |
| 6 | 65 |
| 7 | 77, 74 |
| 8 | 80, 89, 87 |
| 9 | 97, 98, 91 |
Nhận xét Bình Định 16/04/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 9 / 7 / 6
- Số kép (2 cặp)
- 44 × 1 55 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 4 (3) / 0, 5, 8 (1)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 7 (4) / 2 (0)
Dãy đặc biệt 936497 kết thúc bằng 97: nhóm lẻ, nhóm lớn.
Có 2 cặp trùng kỳ 09/04/2026: 19, 44.
Trong 30 kỳ trước: cặp 97 có 9 lượt / 7 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Quảng Trị 16/04/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 2 / 0 / 2
- Số kép (3 cặp)
- 00 × 1 33 × 1 66 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 8 (6) / 5 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 4 (5) / 5, 9 (0)
Dãy đặc biệt 451920 kết thúc bằng 20: nhóm chẵn, nhóm nhỏ.
So với kỳ 09/04/2026, có 1 cặp lặp lại: 34.
Cặp 20: 10 lượt trong 10/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Quảng Bình 16/04/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 0 / 9 / 9
- Số kép (1 cặp)
- 77 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 0, 3, 8, 9 (3) / 1, 4 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 7 (4) / 1, 3, 4, 8 (1)
Dãy đặc biệt 188509 kết thúc bằng 09: nhóm lẻ, nhóm nhỏ.
Có 4 cặp trùng kỳ 09/04/2026: 03, 30, 74, 97.
Trong 30 kỳ trước: cặp 09 có 6 lượt / 5 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Dữ kiện đến 16/04/2026
Bảng giải của Quảng Bình ngày 16/04/2026 ghi nhận 18 đuôi hai chữ số, trong đó 18 cặp không trùng nhau. Phân bố chẵn đạt 8 lượt, lẻ 10 lượt. Các cặp nhỏ hơn 50 đóng góp 7 lượt, đối ứng với 11 lượt thuộc nửa trên của dải 00–99. Kết quả Quảng Bình.
Các đầu của Bình Định ngày 16/04/2026 trải trên 10 nhóm có số về. Mức cao 3 lượt thuộc đầu 4, mức thấp 1 lượt thuộc đầu 0, 5, 8. Cặp 01 mở dải loto của bảng giải; cặp 97 khép dải, chênh nhau 96 đơn vị. Phân bố đầu Bình Định.
Đuôi 4 của Quảng Trị ngày 16/04/2026 cùng dẫn đầu với 5 lượt mỗi đuôi; đuôi 5, 9 thấp nhất ở 0 lượt. Có 8 đuôi đã xuất hiện trong bảng giải. Hai nhóm đầu chẵn và đầu lẻ đóng góp tương ứng 12 và 6 lượt loto. Phân bố đuôi Quảng Trị.
Bình Định ngày 16/04/2026 giữ lại 2 cặp từ kỳ 09/04/2026: 19, 44. Có 15 cặp chỉ thuộc bảng giải ngày 16/04/2026, còn 14 cặp chỉ thấy ở mốc cũ. Tập loto kỳ 09/04/2026 gồm 16 cặp phân biệt trước khi đối chiếu với kỳ đang phân tích. Kết quả Bình Định.
Ở giải đặc biệt ngày 16/04/2026 của Quảng Bình, dãy 188509 kết thúc bằng 09. Tổng các chữ số của cả dãy là 31; phần chẵn có 3 chữ số, phần lẻ 3. Riêng đầu 0 cộng đuôi 9 bằng 9, tương ứng tổng loto 9. Thống kê giải Quảng Bình.
Bình Định kỳ 09/04/2026 là mốc Thứ 5 hoàn chỉnh gần nhất trước 16/04/2026. Khi đó 10 đuôi chẵn và 8 đuôi lẻ tạo 18 lượt loto. Kỳ 16/04/2026 gặp lại 2 cặp của mốc này: 19, 44; 15 cặp hiện tại nằm ngoài tập số kỳ cùng thứ. Lịch Thứ 5 Bình Định.
16/04/2026 — Số liệu Miền Trung
ĐB 30 kỳ
| Bình Định (30 kỳ) | Quảng Trị (30 kỳ) | Quảng Bình (30 kỳ) |
|---|---|---|
| 16/04/2026 · 97 | 16/04/2026 · 20 | 16/04/2026 · 09 |
| 09/04/2026 · 00 | 09/04/2026 · 68 | 09/04/2026 · 40 |
| 02/04/2026 · 59 | 02/04/2026 · 18 | 02/04/2026 · 98 |
| 26/03/2026 · 58 | 26/03/2026 · 71 | 26/03/2026 · 31 |
| 19/03/2026 · 64 | 19/03/2026 · 51 | 19/03/2026 · 04 |
| 12/03/2026 · 65 | 12/03/2026 · 38 | 12/03/2026 · 98 |
| 05/03/2026 · 45 | 05/03/2026 · 58 | 05/03/2026 · 08 |
| 26/02/2026 · 20 | 26/02/2026 · 97 | 26/02/2026 · 51 |
| 19/02/2026 · 39 | 19/02/2026 · 21 | 19/02/2026 · 65 |
| 12/02/2026 · 44 | 12/02/2026 · 40 | 12/02/2026 · 08 |
| 05/02/2026 · 12 | 05/02/2026 · 24 | 05/02/2026 · 74 |
| 29/01/2026 · 16 | 29/01/2026 · 34 | 29/01/2026 · 28 |
| 22/01/2026 · 70 | 22/01/2026 · 42 | 22/01/2026 · 95 |
| 15/01/2026 · 36 | 15/01/2026 · 94 | 15/01/2026 · 81 |
| 08/01/2026 · 34 | 08/01/2026 · 62 | 08/01/2026 · 84 |
| 01/01/2026 · 98 | 01/01/2026 · 08 | 01/01/2026 · 31 |
| 25/12/2025 · 55 | 25/12/2025 · 66 | 25/12/2025 · 04 |
| 18/12/2025 · 92 | 18/12/2025 · 76 | 18/12/2025 · 24 |
| 11/12/2025 · 55 | 11/12/2025 · 59 | 11/12/2025 · 16 |
| 04/12/2025 · 65 | 04/12/2025 · 69 | 04/12/2025 · 26 |
| 27/11/2025 · 17 | 27/11/2025 · 82 | 27/11/2025 · 11 |
| 20/11/2025 · 23 | 20/11/2025 · 53 | 20/11/2025 · 38 |
| 13/11/2025 · 19 | 13/11/2025 · 61 | 13/11/2025 · 05 |
| 23/10/2025 · 30 | 23/10/2025 · 98 | 23/10/2025 · 63 |
| 16/10/2025 · 41 | 16/10/2025 · 51 | 16/10/2025 · 33 |
| 09/10/2025 · 78 | 09/10/2025 · 39 | 09/10/2025 · 05 |
| 02/10/2025 · 90 | 02/10/2025 · 14 | 02/10/2025 · 63 |
| 25/09/2025 · 34 | 25/09/2025 · 05 | 25/09/2025 · 07 |
| 18/09/2025 · 96 | 18/09/2025 · 24 | 18/09/2025 · 14 |
| 04/09/2025 · 47 | 04/09/2025 · 36 | 04/09/2025 · 69 |
Giải miền Trung: 9 hạng / 18 dãy · 16/04/2026 · 17h15 · Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.